Bắc Ninh thành phố trực thuộc: một bước nhảy về mô hình phát triển
Việc Bắc Ninh chính thức trở thành thành phố trực thuộc Trung ương thứ 9, với gần 4 triệu dân và nền kinh tế công nghiệp, xuất khẩu định hình rõ rệt, là bước chuyển từ một tỉnh công nghiệp thành đô thị đa cực có vai trò chiến lược trong phát triển miền Bắc và mạng lưới sản xuất toàn quốc. Đây không chỉ là thay đổi tên gọi; đó là sự tái định vị về chức năng, tầm vóc và trách nhiệm của Bắc Ninh trong bản đồ đô thị và kinh tế quốc gia. Từ chiều 24/8, Quốc hội khóa XVI đã thông qua Nghị quyết 39/2026/QH16 về việc thành lập thành phố Bắc Ninh, có hiệu lực từ ngày 20/9. Thành phố mới được hình thành trên toàn bộ diện tích tự nhiên 4.713,75km2 và dân số 3.989.623 người, gồm 99 đơn vị hành chính cấp xã, nghĩa là toàn bộ không gian tỉnh được đặt trong một tư duy quy hoạch đô thị duy nhất. Bước nhảy về mô hình hành chính này tạo khuôn khổ để Bắc Ninh chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tổ chức lại phát triển đô thị, hạ tầng và công nghiệp theo chuẩn một thành phố mới Việt Nam có sức cạnh tranh khu vực.

Nền kinh tế công nghiệp quy mô lớn: nền tảng cho vị thế mới
Nếu các thành phố trực thuộc Trung ương trước đây thường đi lên từ lịch sử đô thị lâu đời, thì Bắc Ninh thành phố trực thuộc được định vị bằng một nền kinh tế công nghiệp đã đủ dày và đủ lớn. Chỉ trong 8 tháng đầu năm, chỉ số sản xuất công nghiệp tăng 22,15% so với cùng kỳ; giá trị sản xuất ước đạt khoảng 2,2 triệu tỷ đồng, tăng 17,49%. Kim ngạch xuất khẩu đạt hơn 75,48 tỷ USD, với tổng xuất nhập khẩu khoảng 152,5 tỷ USD và tiếp tục đứng đầu cả nước. Những con số này nói lên một thực tế: Bắc Ninh không bước vào mô hình thành phố mới Việt Nam để tìm động lực phát triển, mà để nâng cấp chất lượng tăng trưởng. Quan điểm đáng chú ý là mục tiêu chuyển từ “thủ phủ sản xuất” thành trung tâm công nghiệp công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và logistics, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều đó đặt ra sức ép rất rõ: thành phố phải xây được hệ sinh thái công nghiệp điện tử, bán dẫn, vi mạch, trí tuệ nhân tạo, thay vì bằng lòng với vai trò gia công.

Gia Bình – hạt nhân hạ tầng hàng không cho phát triển miền Bắc
Hiếm có thành phố mới Việt Nam nào bước vào “cuộc chơi” với một kế hoạch sân bay được thiết kế ngay từ đầu như Bắc Ninh. Cảng hàng không quốc tế Gia Bình theo quy hoạch được định hướng đạt cấp 4E, công suất khoảng 30 triệu hành khách và 1,6 triệu tấn hàng hóa mỗi năm vào năm 2030, tăng lên khoảng 50 triệu hành khách và 2,5 triệu tấn hàng hóa vào năm 2050. Quy hoạch còn tính đến 4 đường cất hạ cánh và 123 vị trí đỗ máy bay. Với quy mô đó, Gia Bình được kỳ vọng trở thành đầu mối hàng không quan trọng của khu vực phía Bắc, bổ sung năng lực vận chuyển hành khách và hàng hóa cho cả vùng. Điểm khác biệt nằm ở chỗ sân bay này không được quy hoạch như một hạ tầng đơn lẻ, mà gắn trong mạng lưới kết nối liên vùng: tuyến cao tốc 10 làn tốc độ 120km/h dài khoảng 27,7km nối trực tiếp với Hà Nội, cùng các định hướng đường sắt tốc độ cao, đường sắt đô thị, và khu thương mại tự do, trung tâm logistics quanh sân bay. Nếu triển khai đúng tiến độ, Gia Bình sẽ là “cửa ngõ” để Bắc Ninh chuyển từ trung tâm sản xuất sang trung tâm dịch vụ công nghiệp và logistics của phát triển miền Bắc.

Đô thị đa cực và bài toán tổ chức không gian gần 4 triệu dân
Thành phố Bắc Ninh được xác định là đô thị loại I, cực tăng trưởng quan trọng của vùng Thủ đô và Đồng bằng sông Hồng, hướng tới vai trò trung tâm công nghiệp hiện đại, công nghệ cao, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và logistics. Quy hoạch chung đô thị đến năm 2050, tầm nhìn 2075 xây dựng mô hình đa cực, đa trung tâm trên toàn bộ địa giới, với khả năng đáp ứng quy mô trên 10 triệu người vào năm 2075. Như vậy, thách thức lớn nhất không phải là thu hút thêm nhà máy, mà là tổ chức một không gian đô thị rộng hơn 4.700km2 thành chỉnh thể gắn kết: hạ tầng giao thông đường bộ, đường thủy, đường sắt, hàng không phải kết nối được khu công nghiệp, đô thị, nông thôn trong cùng một cấu trúc kinh tế – xã hội. Bắc Ninh hiện nằm giữa Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Hưng Yên, Lạng Sơn, Thái Nguyên, nên nếu trục hạ tầng liên vùng được hoàn thiện, thành phố có thể trở thành “điểm neo” điều phối dòng hàng hóa, chuyên gia, dịch vụ giữa các trung tâm công nghiệp phía Bắc. Ngược lại, nếu quy hoạch không đủ nhất quán, nguy cơ phân mảnh phát triển sẽ khiến lợi thế địa kinh tế bị hao hụt.
Từ Kinh Bắc văn hiến đến trung tâm công nghiệp công nghệ cao
Không thể hiểu đầy đủ sức bật của Bắc Ninh thành phố trực thuộc nếu bỏ qua nền tảng văn hóa Kinh Bắc. Quan họ Bắc Ninh đã được ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, nghề làm tranh Đông Hồ nằm trong Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Điều này tạo lợi thế mềm mà nhiều thành phố công nghiệp khác không có: khả năng kết hợp kinh tế công nghiệp với bản sắc văn hóa để xây dựng hình ảnh đô thị. Tuy nhiên, chính sự song hành đó cũng đặt ra câu hỏi: Bắc Ninh sẽ phát triển như một “thủ phủ công nghiệp” thuần túy, hay thành phố mới Việt Nam biết cân bằng giữa công nghiệp công nghệ cao và chất lượng sống đô thị, gìn giữ di sản? Câu trả lời nằm ở cách thành phố thực thi các chiến lược đã được vạch ra: từ đẩy mạnh công nghiệp công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, logistics, đến bảo tồn và khai thác văn hóa như nguồn lực phát triển. Nếu làm được, Bắc Ninh không chỉ là trung tâm công nghiệp của phát triển miền Bắc, mà còn là mẫu hình đô thị nơi công nghệ, kinh tế và văn hóa cùng nâng nhau lên.






