Quốc gia biển mạnh: Từ khái niệm tới tầm nhìn chiến lược mới
Quốc gia biển mạnh là một quốc gia biết biến lợi thế không gian biển, tài nguyên và vị trí địa lý thành sức mạnh tổng hợp về kinh tế, an ninh, công nghệ và sinh kế bền vững cho cộng đồng, đồng thời bảo đảm đại dương khỏe mạnh cho các thế hệ tương lai. Với hơn 3.260 km bờ biển, vùng biển rộng trên 1 triệu km² và nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế, kinh tế biển Việt Nam có nền tảng hiếm có để hiện thực hóa khái niệm này. Nghị quyết 20-NQ/TW ngày 28/7/2026 về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh không chỉ bổ sung một văn kiện chiến lược, mà mở ra yêu cầu chuyển đổi tư duy toàn diện về phát triển ven biển, quản trị không gian biển và mô hình tăng trưởng kinh tế biển Việt Nam. Câu hỏi không còn là “có nên” hướng ra biển, mà là “làm thế nào” để nguồn lực biển trở thành động lực tăng trưởng xanh, hiện đại và công bằng.

Nghị quyết 20: Ba trụ cột chiến lược cho kinh tế biển Việt Nam
Điểm mạnh nhất của Nghị quyết 20 không nằm ở mỹ từ, mà ở việc đặt biển vào đúng vai trò tài sản chiến lược của quốc gia. Từ đây có thể đọc ra ba trụ cột chính cho mục tiêu quốc gia biển mạnh. Thứ nhất, tái cấu trúc kinh tế biển Việt Nam theo hướng mở rộng không gian ra biển xa, biển sâu, thay vì tiếp tục dồn mọi hoạt động vào vùng ven bờ vốn đã quá tải, suy giảm nguồn lợi thủy sản và chịu sức ép nặng nề từ biến đổi khí hậu, nước biển dâng, sạt lở. Thứ hai, chuyển lợi thế tự nhiên thành năng lực sản xuất, dịch vụ và công nghệ, thay vì chỉ dừng ở khai thác tài nguyên, đặc biệt thông qua công nghiệp hàng hải và các ngành năng lượng, logistics, dịch vụ gắn với biển. Thứ ba, đặt quản trị biển hiện đại và kinh tế biển xanh là khung tham chiếu bắt buộc, với mục tiêu vừa tạo tăng trưởng vừa bảo đảm sinh kế cho hơn 4 triệu lao động gắn với hệ sinh thái biển và ven biển.
Công nghiệp hàng hải, logistics và dịch vụ: Mặt trận mở rộng dư địa tăng trưởng
Nếu nghiêm túc nhìn biển như một không gian công nghiệp – dịch vụ, công nghiệp hàng hải chính là “động cơ” để quốc gia biển mạnh không chỉ là khẩu hiệu. Với lợi thế vị trí địa lý và đường bờ biển dài, Việt Nam có điều kiện phát triển công nghiệp hàng hải thành hệ sinh thái sản xuất, dịch vụ, logistics, gia tăng giá trị và mở rộng dư địa tăng trưởng kinh tế biển. Nhưng hệ sinh thái đó chỉ hình thành khi cảng biển, đội tàu, nhà máy đóng sửa tàu, công nghiệp hỗ trợ, kho bãi và dịch vụ logistics được kết nối thành chuỗi giá trị khép kín; giá trị kinh tế biển vì thế không chỉ được tạo ra trên mặt nước hay tại cảng mà kéo dài từ vùng nguyên liệu, sản xuất, chế biến đến vận tải và thị trường. Theo một phân tích, phát triển công nghiệp hàng hải trong giai đoạn mới cần gắn với thiết kế số, tự động hóa, dữ liệu, vật liệu mới, công nghệ xanh và quản trị thông minh. Nếu bỏ lỡ cơ hội này, mục tiêu quốc gia biển mạnh sẽ thiếu đi trụ cột công nghiệp.

Khoa học công nghệ và bài toán vượt khỏi “cái bẫy ven bờ”
Thực tế nhiều thập kỷ cho thấy mô hình phát triển ven biển dựa vào khai thác gần bờ đang chạm trần: tài nguyên suy giảm, môi trường suy thoái, cộng đồng ven biển dễ tổn thương trước biến đổi khí hậu. Muốn trở thành quốc gia biển mạnh, Việt Nam không thể tiếp tục phụ thuộc vào vùng ven bờ mà buộc phải vươn ra biển xa, biển sâu, nơi điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, khoảng cách với đất liền lớn, chi phí đầu tư và yêu cầu an toàn cao. Công nghệ vì thế trở thành điều kiện quan trọng để mở rộng không gian phát triển, từ giám sát tàu cá, quản lý hoạt động trên biển, truy xuất nguồn gốc thủy sản đến nuôi biển công nghệ cao và nghiên cứu năng lượng sạch ngoài khơi. Nếu công nghiệp hàng hải phải gắn với thiết kế số, tự động hóa và công nghệ xanh, thì quản trị biển cũng phải dựa trên dữ liệu và các giải pháp dựa vào thiên nhiên để vừa mở rộng khai thác, vừa duy trì một đại dương khỏe mạnh cho phát triển dài hạn.

Từ nền tảng chính sách đến hành động: Thách thức thực thi đến 2030
Điểm nghịch lý hiện nay là khung chính sách về quốc gia biển mạnh được xây dựng khá đầy đủ – từ các nghị quyết chiến lược tới quy hoạch không gian biển quốc gia – nhưng khoảng cách giữa văn bản và hành động vẫn còn lớn. Các vùng ven bờ đang chịu đồng thời nhiều sức ép: biến đổi khí hậu, nước biển dâng, sạt lở, rác thải nhựa và suy giảm nguồn lợi thủy sản, đặt ra yêu cầu phải thay đổi mô hình phát triển thay vì mở rộng khai thác theo chiều ngang. Sau gần tám năm kể từ nghị quyết trước về kinh tế biển, UNDP ghi nhận Việt Nam đã có nền móng cho kinh tế biển xanh nhưng nhấn mạnh rằng ưu tiên giai đoạn tới là chuyển những nền tảng chính sách đã được thiết lập thành hành động cụ thể, thúc đẩy quản trị biển hiện đại, bảo đảm sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển. Về dài hạn, hiệu quả công nghiệp hàng hải cần được nhìn qua giá trị gia tăng trong nước, chi phí logistics, năng lực công nghệ và khả năng tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, chứ không chỉ đếm số tàu đóng mới hay công suất cảng. Nếu không “đo” bằng những chỉ số này, mục tiêu quốc gia biển mạnh sẽ khó đi quá tầm nhìn.






