Hợp tác giáo dục Việt Úc và đối tác kinh doanh Tây Úc: bước chuyển từ thương mại sang năng lực cạnh tranh
Hợp tác giáo dục Việt Úc và mở rộng đối tác kinh doanh với Tây Úc là quá trình hai bên cùng xây dựng nền tảng nhân lực, kết nối doanh nghiệp và hạ tầng giao thông nhằm nâng tầm năng lực cạnh tranh khu vực, đồng thời mở ra cơ hội học tập nước ngoài và tiếp cận công nghệ xanh cho sinh viên, doanh nghiệp Việt Nam. Tâm điểm không còn là các hợp đồng mua bán ngắn hạn mà là mối liên kết dài hạn quanh giáo dục quốc tế, chuyển đổi năng lượng, nông nghiệp công nghệ cao và chính sách đô thị hiện đại.
Đáng chú ý, Hà Nội và Tây Úc cùng nhìn nhận quan hệ Việt Nam – Australia đã có “những bước phát triển tích cực” và muốn khai thác sâu hơn tiềm năng song phương trong giáo dục, kinh doanh và hợp tác xanh. Điều này phản ánh một lựa chọn chiến lược: thay vì chỉ nói về thương mại, hai bên đặt trọng tâm vào nguồn nhân lực chất lượng cao và kết nối thể chế – thứ định đoạt vị thế của Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Perth trong chuỗi giá trị khu vực.

Hà Nội – Tây Úc: quy hoạch 100 năm và bài toán nguồn nhân lực xanh
Khi Hà Nội bước vào giai đoạn phát triển mới với tham vọng trở thành đô thị hiện đại, thông minh và có tầm vóc khu vực, thành phố không thể chỉ dựa vào hạ tầng giao thông hay đường sắt đô thị. Nếu không đi cùng một chiến lược đào tạo nhân lực xanh, những tuyến đường và khu đô thị vệ tinh sẽ chỉ là lớp vỏ hào nhoáng. Đó là lý do trong buổi làm việc với đoàn Tây Úc, lãnh đạo thành phố chủ động đặt hợp tác giáo dục, dạy nghề và phát triển nhân lực chất lượng cao ngang hàng với năng lượng xanh, thương mại và nông nghiệp công nghệ cao.
Từ phía Tây Úc, Thủ hiến Roger Cook nhấn mạnh thế mạnh năng lượng tái tạo, điện gió, điện mặt trời, lưu trữ và xuất khẩu năng lượng, đồng thời “mong muốn thúc đẩy hợp tác với Việt Nam trong giáo dục, đào tạo ngôn ngữ và phát triển nguồn nhân lực”. Đây là lời tuyên bố quan trọng: năng lượng xanh không chỉ là chuyện công nghệ, mà là cả hệ sinh thái kỹ sư, chuyên gia, nhà quản trị được đào tạo theo chuẩn quốc tế. Nếu Hà Nội biết tận dụng, hợp tác giáo dục Việt Úc sẽ trở thành kênh bồi dưỡng nhân lực cho chính các dự án chuyển đổi năng lượng mà thành phố đang theo đuổi.
Đoàn doanh nghiệp Tây Úc: từ ngũ cốc và khoáng sản sang đầu tư dài hạn và giáo dục quốc tế
Chuyến công tác của Tây Úc với 32 doanh nghiệp tới Việt Nam không nhằm ký thật nhiều hợp đồng trong vài ngày, mà là để “nghe, hiểu và xây dựng quan hệ” với đối tác Việt. Cách tiếp cận này đáng được chú ý: các đối tác kinh doanh Tây Úc xem Việt Nam là điểm đến đầu tư và liên kết chuỗi giá trị, không chỉ là thị trường tiêu thụ hàng hóa. Những cuộc trao đổi xoay quanh ba trụ cột – năng lượng, nông nghiệp, giáo dục quốc tế – cho thấy họ muốn dịch chuyển từ xuất khẩu ngũ cốc, khoáng sản sang đầu tư vào công nghệ chế biến, kỹ thuật mỏ, dịch vụ kỹ thuật, cùng đào tạo lực lượng lao động có kỹ năng cao.
Khi lãnh đạo Tây Úc khẳng định đang xem xét “thiết lập quan hệ đối tác toàn diện” với Thành phố Hồ Chí Minh để thúc đẩy đầu tư trực tiếp, đó là tín hiệu rằng doanh nghiệp Việt có cơ hội trở thành mắt xích trong chiến lược toàn cầu của họ, thay vì chỉ là khách hàng nhập khẩu. Đặc biệt, việc nhấn mạnh giáo dục quốc tế như một lĩnh vực trọng điểm cho thấy hợp tác giáo dục Việt Úc được đặt ngang hàng với nông nghiệp và năng lượng – một bước nâng cấp đáng kể trong cách nhìn về Việt Nam trong chiến lược thương mại và đầu tư của Tây Úc.

Đường bay thẳng và cơ hội học tập nước ngoài: hạ tầng kết nối cho sinh viên và doanh nghiệp
Một chi tiết tưởng nhỏ nhưng lại có tác động trực tiếp tới sinh viên và doanh nghiệp là câu chuyện đường bay thẳng. Hà Nội mong muốn sớm có đường bay Hà Nội – Perth để tăng giao thương, du lịch và kết nối giữa hai địa phương. Từ phía Tây Úc, các chuyến bay thẳng Thành phố Hồ Chí Minh – Perth đã cho phép hàng nông sản tươi như tôm hùm, rau quả đến Việt Nam trong khoảng sáu tiếng rưỡi, đồng thời tạo thuận lợi cho doanh nhân hai bên gặp gỡ và ký kết hợp tác. Đây chính là hạ tầng mềm của hợp tác kinh doanh và giáo dục: khi việc đi lại trở nên dễ dàng, mọi kế hoạch học tập, nghiên cứu hay đầu tư đều khả thi hơn.
Điều thú vị là lãnh đạo Tây Úc thừa nhận sinh viên quốc tế coi đường bay thẳng là một yếu tố khi chọn trường đại học. Cơ hội học tập nước ngoài vì thế không còn là giấc mơ xa vời, mà gắn chặt với các quyết định chính sách hàng không và hợp tác giữa địa phương. Khi giáo trình giữa Việt Nam và Tây Úc được kết nối tốt hơn, sinh viên Việt Nam có thể học một phần chương trình trong nước, một phần tại các cơ sở ở Perth, rồi quay về đóng góp vào nền kinh tế trong nước – tạo ra dòng chảy nhân lực hai chiều thay vì “chảy máu chất xám”.
Doanh nghiệp và sinh viên Việt cần làm gì để nắm bắt làn sóng hợp tác mới?
Điểm chung trong tất cả sáng kiến – từ hợp tác xanh, đối tác kinh doanh Tây Úc tới giáo dục quốc tế – là tham vọng xây dựng lực lượng lao động có kỹ năng phù hợp với thị trường khu vực và toàn cầu. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không nằm ở phía chính quyền hay các đoàn công tác, mà ở cách doanh nghiệp và sinh viên Việt Nam phản ứng. Nếu doanh nghiệp chỉ coi Tây Úc là nguồn hàng nông sản hoặc thiết bị, họ sẽ bỏ lỡ cơ hội cùng phát triển sản phẩm gia tăng giá trị, dịch vụ kỹ thuật mỏ, và chuỗi cung ứng năng lượng sạch. Nếu sinh viên Việt chỉ nhìn hợp tác giáo dục Việt Úc như lối đi du học ngắn hạn, họ sẽ đánh mất cơ hội học để quay về dẫn dắt chuyển đổi xanh và số hóa trong nước.
Thực tế, lãnh đạo Hà Nội đã đề xuất bốn nhóm hợp tác trọng tâm gồm: chuyển đổi năng lượng và năng lượng xanh; đào tạo đại học, dạy nghề; thương mại, kết nối doanh nghiệp; nông nghiệp công nghệ cao, du lịch, văn hóa và giao lưu nhân dân. Đây là bản đồ chiến lược để doanh nghiệp, trường đại học và sinh viên tự định vị mình. Ai bước vào được những “vùng ưu tiên” này sẽ đi cùng làn sóng tăng trưởng mới. Ai đứng ngoài, sẽ bị bỏ lại phía sau khi quan hệ Việt – Tây Úc tiếp tục dịch chuyển từ thương mại thuần túy sang liên kết dài hạn về tri thức, công nghệ và vốn con người.






