Hạ tầng thông minh, xanh, chống chịu cao: Lựa chọn mang tính sinh tử
Chiến lược hạ tầng thông minh Việt Nam là định hướng xây dựng một hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, tích hợp công nghệ số, thân thiện môi trường, có khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu, bảo đảm kết nối kinh tế quốc gia với khu vực và thế giới, đồng thời nâng cao chất lượng sống cho người dân và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Điểm then chốt của thông điệp lần này là: đến năm 2045, Việt Nam phải có hệ thống hạ tầng đồng bộ, thông minh, xanh, an toàn, có khả năng chống chịu cao, kết nối thông suốt lãnh thổ, nền kinh tế với thị trường thế giới. Đây không chỉ là khẩu hiệu dài hạn mà là “điểm hẹn” buộc toàn bộ bộ máy phải tự siết kỷ luật. Hạ tầng được xác định không còn là hạng mục hỗ trợ, mà là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia; hiệu quả của nó phải được đo bằng những gì người dân, doanh nghiệp và nền kinh tế thực sự nhận được. Nói cách khác, hạ tầng xanh 2045 là một cam kết chính trị đi kèm áp lực thực thi rất cụ thể.

Vì sao phải đổi mới quy hoạch hạ tầng ngay bây giờ
Buổi làm việc sáng 6/8 tại Trụ sở Trung ương Đảng, do Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì, diễn ra đúng lúc cần đánh giá kết quả thực hiện Nghị quyết số 13-NQ/TW và Kết luận số 72-KL/TW về phát triển kết cấu hạ tầng đồng bộ nhằm đưa nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại. Đây là “bài thi giữa kỳ” cho một chặng đường đã kéo dài hơn một thập kỷ.
Nhìn lại, hệ thống hạ tầng đã có bước phát triển rõ rệt, nhiều điểm nghẽn được tháo gỡ, không gian phát triển được mở rộng, năng lực sản xuất và đời sống nhân dân được cải thiện. Tuy vậy, những hạn chế về manh mún, đầu tư dàn trải, dự án chậm tiến độ, đội vốn, khai thác kém hiệu quả vẫn là “căn bệnh mãn tính”. Nếu không đổi mới quy hoạch hạ tầng ngay lúc này, hạ tầng thông minh Việt Nam chỉ dừng ở khẩu hiệu. Đổi mới quy hoạch không còn là khuyến nghị chuyên môn mà là mệnh lệnh chính trị gắn chặt với yêu cầu phát triển hạ tầng bền vững và kết nối kinh tế khu vực ở cấp độ mới.

Kết nối kinh tế khu vực: Hạ tầng trở thành mạng lưới, không phải mảnh ghép
Tầm nhìn hạ tầng xanh 2045 không chỉ nói về màu sắc môi trường, mà là một mạng lưới kết nối đa tầng: giữa ngành với ngành, vùng với vùng, đô thị với nông thôn, trong nước với quốc tế. Đây chính là nền tảng để kết nối kinh tế khu vực, đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, chứ không chỉ là nâng cấp vài tuyến đường hay cảng biển.
Yêu cầu được đặt ra là bảo đảm đồng bộ giữa hạ tầng kinh tế, hạ tầng xã hội, hạ tầng số, dữ liệu khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Hạ tầng vận tải phải liên thông với năng lượng, logistics, đô thị, gắn với quốc phòng, an ninh, bảo vệ môi trường, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Nói cách khác, mỗi tuyến cao tốc, cảng biển, tuyến đường sắt, hạ tầng số hay hồ chứa phải được đặt trong một bức tranh tổng thể về kết nối kinh tế khu vực. Nếu vẫn quy hoạch theo lối “mạnh ai nấy làm”, Việt Nam sẽ khó có một hệ thống hạ tầng thông minh, xanh và có khả năng chống chịu như mục tiêu đã đặt ra.

Từng đồng vốn phải ‘biết nói’: Cải cách kỷ luật đầu tư và quản trị tài sản hạ tầng
Tuyên bố mạnh mẽ nhất trong lần làm việc này là yêu cầu đổi mới tư duy và phương thức tổ chức thực hiện, sử dụng hiệu quả từng đồng vốn. Đây là sự thừa nhận rằng “bệnh hình thức” trong giải ngân và đầu tư hạ tầng đã tới giới hạn chịu đựng. Hiệu quả không còn được đo bằng tỷ lệ giải ngân, mà là tiến độ, chất lượng, khả năng kết nối và hiệu quả khai thác công trình.
Đổi mới quy hoạch hạ tầng đi kèm yêu cầu đổi mới căn bản quản lý đầu tư và quản trị tài sản kết cấu hạ tầng, đề cao trách nhiệm của người đứng đầu. Chỉ được quyết định đầu tư khi bảo đảm đầy đủ điều kiện về quy hoạch đất đai, mặt bằng, vốn, vật liệu, công nghệ, nhân lực và hạ tầng kết nối. Đồng thời, phải làm rõ trách nhiệm với các dự án chậm tiến độ, đội vốn, khai thác kém hiệu quả, xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất, ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong đầu tư, quản lý, vận hành tài sản hạ tầng quốc gia. Đây là bước dịch chuyển từ tư duy “xin – cho dự án” sang “quản trị vòng đời tài sản”.

Trách nhiệm của bộ, ngành, địa phương: Thước đo cho tầm nhìn 2045
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đặt trách nhiệm rất cụ thể lên vai Ban Thường vụ Đảng ủy Chính phủ, các bộ, ngành, địa phương: phát huy cao nhất tinh thần trách nhiệm, đổi mới mạnh mẽ tư duy, phương thức tổ chức thực hiện, sử dụng hiệu quả từng đồng vốn và bảo đảm chất lượng từng công trình. Đây là thông điệp rõ ràng: nếu hạ tầng thông minh Việt Nam không thành hiện thực, trách nhiệm không nằm ở “hoàn cảnh khách quan” mà ở chính năng lực tổ chức và kỷ luật thực thi.
Tầm nhìn hạ tầng xanh 2045 chỉ có ý nghĩa khi nó buộc được hệ thống chính trị và bộ máy quản lý nhà nước chuyển sang chế độ “học và làm bằng dự án”. Tập trung nguồn lực cho các hệ thống hạ tầng chiến lược, hoàn thiện hành lang giao thông, logistics; phát triển vận tải thủy, đường sắt, hạ tầng điện, hạ tầng số, tăng khả năng chống chịu khí hậu, bảo đảm an ninh nguồn nước, an toàn hồ đập không còn là danh sách mong muốn mà là danh mục trách nhiệm. Kết luận rõ ràng: tương lai hạ tầng Việt Nam không chỉ nằm ở tầm nhìn dài hạn, mà ở cách từng cấp, từng ngành biến nó thành những công trình vận hành hiệu quả trong đời sống hàng ngày của người dân.







