Hạ tầng Việt Nam 2045: Tầm nhìn không thể trì hoãn
Hạ tầng Việt Nam 2045 là tầm nhìn xây dựng một hệ thống kết cấu kinh tế – xã hội đồng bộ, hạ tầng số hiện đại, hạ tầng tự nhiên được bảo vệ, vận hành dựa trên dữ liệu và công nghệ, bảo đảm kết nối liên vùng và quốc tế, thích ứng biến đổi khí hậu và phục vụ trực tiếp chất lượng sống người dân. Trong tầm nhìn này, hạ tầng không còn là những công trình rời rạc, mà là một mạng lưới đồng bộ, thông minh xanh, an toàn và có khả năng chống chịu cao, kết nối thông suốt lãnh thổ với thị trường thế giới. Đây là bước chuyển từ tư duy “làm đường, xây cầu” sang xây dựng năng lực cạnh tranh quốc gia, nơi hạ tầng trở thành yếu tố quyết định tốc độ tăng trưởng và không gian phát triển mới cho đất nước.

Vì sao phải đổi mới quy hoạch hạ tầng thông minh ngay từ bây giờ?
Cuộc làm việc do Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì với Đảng ủy Chính phủ về thực hiện Nghị quyết 13-NQ/TW và Kết luận 72-KL/TW không chỉ kiểm điểm tiến độ, mà đặt lại cách tiếp cận hạ tầng như một chiến lược phát triển dài hạn. Ông nhấn mạnh, hạ tầng đã trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia, phải được đánh giá bằng hiệu quả mà người dân, doanh nghiệp và nền kinh tế nhận được. Nói cách khác, nếu quy hoạch hạ tầng không thông minh – không bám chiến lược phát triển, không gắn với tổ chức không gian kinh tế, không linh hoạt trước công nghệ và biến đổi khí hậu – thì mọi khẩu hiệu về “hạ tầng Việt Nam 2045” chỉ dừng ở ý chí. Quy hoạch hạ tầng thông minh không còn là lựa chọn, mà là điều kiện sống còn.

Đồng bộ, kết nối lãnh thổ: Hạ tầng như một mạng lưới sống
Tầm nhìn đến năm 2045 đòi hỏi một hệ thống hạ tầng đồng bộ, thông minh xanh, an toàn, có khả năng chống chịu cao, kết nối thông suốt lãnh thổ, nền kinh tế với thị trường thế giới và mọi người dân với các dịch vụ thiết yếu. Điều đó có nghĩa là kết nối không chỉ là đường cao tốc hay cảng biển, mà là sự liên thông giữa các lĩnh vực vận tải, giữa giao thông với năng lượng, logistics, đô thị và các hạ tầng kinh tế – xã hội khác. Kết nối lãnh thổ phải diễn ra song song trên nhiều tầng: giữa các ngành, các vùng, giữa đô thị và nông thôn, giữa trong nước và quốc tế, đồng thời gắn với quốc phòng, an ninh, bảo vệ môi trường, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Nếu thiếu tư duy mạng lưới này, mỗi công trình dù lớn đến đâu cũng dễ biến thành “ốc đảo” kém hiệu quả.

Hạ tầng xanh bền vững và khả năng chống chịu: Lựa chọn chiến lược, không phải khẩu hiệu
Tuyên bố Việt Nam phải có hệ thống hạ tầng đồng bộ, thông minh xanh vào năm 2045 không phải câu chữ mang tính trang trí. Đó là lựa chọn chiến lược trong bối cảnh biến đổi khí hậu, rủi ro thiên tai và áp lực môi trường ngày càng lớn. Yêu cầu kết nối giữa các ngành, vùng, đô thị – nông thôn phải gắn với bảo vệ môi trường, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh cho thấy hạ tầng xanh bền vững được đặt ở vị trí trung tâm, không phải phụ trợ. Việc bảo đảm phát triển đồng bộ nguồn điện, lưới điện, lưu trữ điện, hạ tầng số, năng lực tính toán quốc gia, đồng thời xử lý điểm nghẽn đô thị, hạ tầng xã hội, tăng khả năng chống chịu khí hậu, an ninh nguồn nước, an toàn hồ đập, nhất là ở trung tâm công nghiệp, cảng biển, đô thị ven biển và đồng bằng sông Cửu Long là minh chứng rõ ràng cho một tầm nhìn hạ tầng xanh bền vững gắn với khả năng chống chịu cao.

Quy hoạch mới, quản trị mới: Nền tảng cạnh tranh khu vực
Yêu cầu “phải đổi mới công tác quy hoạch và tổ chức phát triển hạ tầng” được nêu như một nhóm nhiệm vụ trọng tâm. Hạ tầng phải được quy hoạch thống nhất với chiến lược phát triển đất nước, bảo đảm tầm nhìn dài hạn, liên kết ngành, vùng, và thích ứng với thay đổi công nghệ, thị trường, dân số, biến đổi khí hậu. Cùng với đó là yêu cầu đồng bộ giữa hạ tầng kinh tế, xã hội, hạ tầng số, dữ liệu khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo; hoàn thiện cơ chế tài chính vùng; đổi mới quản lý đầu tư, quản trị tài sản; xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất, ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong quản lý, vận hành hạ tầng quốc gia. Khi hạ tầng trở thành “một ngành kinh tế chiến lược”, tạo thị trường lớn cho sản xuất trong nước, chiến lược này sẽ là nền tảng để kinh tế Việt Nam phát triển bền vững và tăng sức cạnh tranh trong khu vực.







