Cắt giảm điều kiện kinh doanh: bước xoay trục quản lý nhà nước
Cắt giảm điều kiện kinh doanh là chủ trương thu hẹp tối đa các ngành nghề phải xin phép và đáp ứng nhiều yêu cầu trước khi được đầu tư, đồng thời chuyển sang cơ chế quản lý chủ yếu bằng hậu kiểm để giảm chi phí tuân thủ, loại bỏ giấy phép con và tạo không gian linh hoạt hơn cho doanh nghiệp và nhà đầu tư, nhưng vẫn giữ được những hàng rào cần thiết đối với lĩnh vực có rủi ro cao. Chiều 3/8, tại Kỳ họp không thường lệ lần thứ Nhất của Quốc hội khóa XVI, các đại biểu thảo luận về dự án sửa đổi Luật Đầu tư, trong đó trọng tâm là Điều 6 và Phụ lục IV về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn yêu cầu tiếp tục rà soát để cắt giảm thực chất các điều kiện đầu tư kinh doanh, đúng tinh thần chỉ đạo của Trung ương. Đây không còn là chỉnh sửa kỹ thuật, mà là một bước xoay trục tư duy quản lý: nhà nước từ chỗ “giữ chặt” khâu cấp phép đang chấp nhận mở rộng quyền chủ động cho doanh nghiệp và chuyển gánh nặng sang khâu kiểm tra sau, nơi rủi ro được đánh giá bằng dữ liệu và tiêu chí định lượng.

Những con số biết nói: 267 ngành nghề xuống 227, rồi sẽ tiếp tục giảm
Nếu nhìn lại chặng đường sửa đổi Luật Đầu tư, có thể thấy nỗ lực cắt giảm điều kiện kinh doanh đã diễn ra liên tục nhưng chưa đủ mạnh. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện lần đầu được tập trung trong Luật Đầu tư 2014 với 267 ngành, nghề; đến năm 2016 giảm còn 243 và đến Luật Đầu tư năm 2020 chỉ còn 227. Dự thảo sửa đổi lần này đề xuất loại thêm 58 ngành, nghề khỏi danh mục. Con số này cho thấy quyết tâm lập pháp rõ ràng, nhưng Chủ tịch Quốc hội thẳng thắn chỉ ra rằng gánh nặng tuân thủ với doanh nghiệp vẫn lớn: nhiều chủ thể phải xin đồng thời nhiều loại giấy phép, thủ tục chấp thuận ở nhiều cơ quan khác nhau, với nhiều điều kiện mang tính định tính, thiếu tiêu chí đo lường. Nói cách khác, hàng rào pháp lý đã thấp hơn về số lượng, nhưng vẫn dày về độ phức tạp. Chính ở điểm này, yêu cầu "cắt giảm thực chất" trở thành thước đo: không phải giảm cho đẹp báo cáo, mà giảm để doanh nghiệp thực sự bớt tốn thời gian, chi phí và rủi ro bị diễn giải tùy tiện.

Từ tiền kiểm sang hậu kiểm: giảm giấy phép con, tăng trách nhiệm doanh nghiệp
Điểm thay đổi mang tính tư duy trong dự án sửa đổi Luật Đầu tư là chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm – một lựa chọn khó nhưng bắt buộc nếu muốn bứt phá về môi trường kinh doanh. Chủ tịch Quốc hội nhấn mạnh yêu cầu giảm tiền kiểm, tăng hậu kiểm, qua đó giảm chi phí tuân thủ, nâng cao trách nhiệm tự chịu trách nhiệm của doanh nghiệp và thanh tra, kiểm tra theo mức độ rủi ro. Cơ chế này nếu làm nửa vời sẽ biến thành "thả cửa" trên giấy nhưng siết chặt qua hậu kiểm và phát sinh thêm giấy phép con, thủ tục hành chính dưới hình thức khác. Vì vậy, điểm mấu chốt không phải chỉ là tuyên bố hậu kiểm mà là thiết kế được hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, chế tài xử lý và cơ sở dữ liệu đủ mạnh để cơ quan quản lý kiểm soát rủi ro bằng dữ liệu, chứ không bằng "giấy tờ". Hậu kiểm đúng nghĩa sẽ buộc doanh nghiệp tự cân nhắc rủi ro trước khi đầu tư, thay vì chỉ lo tìm cách hoàn tất bộ hồ sơ xin phép.
Ngăn giấy phép con và điều kiện hình thức: thách thức lớn nhất của cải cách
Dù dự thảo đã cam kết cắt giảm tối thiểu 30% điều kiện đầu tư kinh doanh, thách thức lớn nhất vẫn là ngăn chặn xu hướng tái sinh giấy phép con qua các văn bản dưới luật, quy trình nội bộ hoặc yêu cầu “thỏa thuận” không tên. Chủ tịch Quốc hội yêu cầu việc cắt giảm phải đi kèm cơ chế hậu kiểm hiệu quả, không để phát sinh thêm thủ tục hành chính, giấy phép hoặc hình thức chấp thuận khác. Điều này đòi hỏi kỷ luật lập pháp nghiêm ngặt: mọi điều kiện kinh doanh phải được quy định minh bạch, cụ thể, có thể đo lường và kiểm tra, tránh tình trạng mỗi địa phương áp dụng theo một cách. Nếu không, cải cách ở cấp luật sẽ bị vô hiệu hóa bởi mạng lưới điều kiện hình thức rải rác ở các thông tư, quyết định và hướng dẫn. Người chịu thiệt đầu tiên là nhà đầu tư nhỏ và vừa, những người không có đủ nguồn lực để "giải mã" hay thương lượng từng yêu cầu không được ghi rõ bằng văn bản.
Không chỉ giảm điều kiện, mà phải xây hệ sinh thái hậu kiểm dựa trên dữ liệu
Quốc hội đang bàn không chỉ về việc cắt bỏ điều kiện, mà về việc xây dựng một hệ sinh thái quản lý hậu kiểm phù hợp với thời kỳ chuyển đổi số. Trong bối cảnh cả nước triển khai Nghị quyết 57 về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo, Chủ tịch Quốc hội cho rằng không thể tiếp tục quản lý chủ yếu bằng phương thức truyền thống mà cần ứng dụng mạnh dữ liệu số và công nghệ. Ông đề nghị xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý, nâng cao năng lực thanh tra, giám sát, hoàn thiện chế tài xử lý vi phạm và thiết lập cơ chế rà soát định kỳ để loại bỏ điều kiện không còn phù hợp, nhất là trong lĩnh vực kinh tế số, đổi mới sáng tạo, tài chính số. Quan điểm xuyên suốt được nêu rõ: “Việc quản lý phải bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu kiểm soát rủi ro với tạo thuận lợi cho đầu tư, kinh doanh và đổi mới sáng tạo, không để các quy định quản lý trở thành rào cản đối với sự phát triển của doanh nghiệp”. Nếu các đề xuất hiện nay được thể chế hóa đồng bộ và thực thi nghiêm, môi trường kinh doanh sẽ chuyển từ văn hóa xin – cho sang văn hóa tuân thủ – chịu trách nhiệm, nơi nhà đầu tư được quyền thử nghiệm sáng tạo mà không bị trói bởi giấy phép con.






