Mặt bằng đã sẵn sàng, công trường vẫn chưa hình thành
Nhà máy điện khí LNG Quảng Ninh là dự án điện công suất 1.500 MW tại phường Cửa Ông, được quy hoạch cùng kho chứa và cảng nhập khí tự nhiên hóa lỏng để bổ sung nguồn điện cho miền Bắc. Dự án có tổng vốn đầu tư hơn 2 tỷ USD.
Dự án từng đặt mục tiêu khởi công ngày 19/12/2025, nhưng khu đất vẫn chưa trở thành công trường xây dựng. Nút thắt không còn nằm chủ yếu ở khâu giải phóng mặt bằng: đến ngày 11/4/2026, địa phương đã hoàn tất giải phóng toàn bộ 41,12 ha. Chủ đầu tư cũng đã ký quỹ và nộp hồ sơ xin giao, thuê đất, nhưng việc có mặt bằng không đồng nghĩa những điều kiện để thi công đã được khép lại. Khoảng cách giữa một khu đất được bàn giao và một nhà máy có thể triển khai cho thấy tiến độ của hạ tầng năng lượng lớn phụ thuộc đồng thời vào pháp lý, hợp đồng và chuỗi cung ứng.
Hợp đồng mua bán điện là nút thắt trung tâm
Vướng mắc đáng kể nhất là chủ đầu tư và EVN chưa thống nhất được hợp đồng mua bán điện. Đây không phải thủ tục có thể để đến sau khi xây dựng: các điều khoản mua điện ảnh hưởng đến doanh thu dự kiến, phương án tài chính, khả năng thu xếp vốn và đánh giá hiệu quả đầu tư. Khi đầu ra thương mại chưa rõ, quyết định cam kết vốn và ký các hợp đồng lớn trở nên khó khăn hơn.
Với một nhà máy điện khí, bài toán còn gắn với giá và nguồn cung LNG nhập khẩu dài hạn. Thị trường năng lượng quốc tế có thể tác động trực tiếp đến chi phí phát điện, trong khi nhà đầu tư cần một cấu trúc hợp đồng đủ khả thi để cân đối giữa chi phí nhiên liệu và doanh thu bán điện. Vì vậy, hợp đồng mua bán điện không chỉ là một văn bản còn thiếu; nó là chiếc khóa nối nguồn khí, tài chính và quyết định xây dựng. Nếu chưa tháo được nút này, tiến độ các hạng mục khác khó có thể vận hành theo kế hoạch.
Lấn biển, vật liệu và tua-bin cùng gây sức ép
Dù đã giải phóng mặt bằng, dự án vẫn phải hoàn tất thủ tục liên quan đến lấn biển và phương án cung ứng vật liệu san lấp. Quy hoạch sử dụng khoảng 109,82 ha đất và mặt nước, trong đó khoảng 20,4 ha lấn biển; cơ quan chuyên môn yêu cầu cập nhật giá vật liệu theo thị trường và hoàn thiện phương án sử dụng đất đá thải mỏ. Những yêu cầu này cho thấy phần việc chuẩn bị mặt bằng còn rộng hơn việc bàn giao khu đất ban đầu.
Hai tua-bin khí cũng là một rủi ro tiến độ riêng, bởi nguồn cung thiết bị trên thị trường quốc tế hạn chế. Trễ quyết định mua sắm có thể kéo theo chậm lắp đặt, chạy thử và phát điện thương mại. Các trở ngại này đan vào nhau: san lấp cần thủ tục và vật liệu, thi công cần thiết bị, còn các cam kết mua sắm và tài chính lại phụ thuộc vào hợp đồng bán điện và nguồn khí. Bởi vậy, nhìn dự án LNG này như một công trình chỉ cần khởi công là có thể chạy theo tiến độ sẽ bỏ qua những điều kiện then chốt phía sau.
Mốc mới đặt ra yêu cầu tháo gỡ đồng bộ
Theo lộ trình mới, chủ đầu tư dự kiến bắt đầu san lấp từ tháng 1/2027, hoàn tất đàm phán mua bán khí và thu xếp vốn vào tháng 6/2027, đồng thời ký hợp đồng tổng thầu EPC. Tổ máy số 1 dự kiến phát điện thương mại vào tháng 9/2030, tổ máy số 2 vào tháng 12/2030, muộn hơn mục tiêu vận hành trong giai đoạn 2028–2029 trước đây. Đây là sự điều chỉnh đáng kể, nhưng bản thân lịch trình mới chưa bảo đảm tiến độ nếu các điều kiện đầu vào tiếp tục chậm.
Khi đi vào hoạt động, nhà máy dự kiến cung cấp khoảng 9 tỷ kWh mỗi năm, góp phần bổ sung nguồn điện cho miền Bắc và hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu năng lượng tại địa phương. Lợi ích đó có ý nghĩa với người sử dụng điện, nhưng chỉ thành hiện thực khi cơ chế mua bán điện, hợp đồng khí, thủ tục lấn biển, vật liệu và thiết bị được xử lý như một chuỗi thống nhất. Quảng Ninh đã đề nghị Bộ Công Thương cùng các bộ, ngành hỗ trợ tháo gỡ vướng mắc. Kết luận cần rõ ràng: giải phóng mặt bằng là bước tiến, không phải tín hiệu dự án đã sẵn sàng xây dựng; điều quyết định giờ đây là chốt được các điều kiện thương mại và triển khai.






