Điện khí LNG Việt Nam: tháo ba nút thắt để bứt phá

Điện khí LNG Việt Nam: tháo ba nút thắt để bứt phá
Sở thích|Đông Nam Á

Điện khí LNG: mắt xích chuyển tiếp cho năng lượng sạch nhưng đang bị “trói tay”

Điện khí LNG là việc sử dụng khí tự nhiên hóa lỏng đã được tái hóa khí làm nhiên liệu cho các nhà máy điện, đóng vai trò nguồn nhiệt điện tải nền linh hoạt, hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo và giảm phát thải so với than, nên được xem là mắt xích then chốt trong giai đoạn chuyển dịch sang năng lượng sạch phát triển tại Việt Nam. Trong bối cảnh Nghị quyết số 70-NQ/TW yêu cầu phát triển năng lượng để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng liên tục trên 10% trong giai đoạn tới, điện khí LNG Việt Nam được kỳ vọng giữ vai trò quan trọng trong cân đối cung – cầu điện, hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo quy mô lớn và nâng cao độ ổn định hệ thống điện quốc gia. Thế nhưng, giữa kỳ vọng và hiện thực đang tồn tại một khoảng cách ngày càng rõ, nếu không gọi đúng tên các điểm nghẽn hệ thống.

Chia sẻ tại hội thảo “Phát triển điện khí LNG: Bảo đảm an ninh năng lượng cho tăng trưởng hai con số”, PGS.TS. Ngô Trí Long thẳng thắn rằng từ quy hoạch đến một nhà máy thực sự vận hành với giá hợp lý là “một khoảng cách rất lớn”. Khoảng cách đó không nằm ở công nghệ mà nằm ở ba “khóa” then chốt: vốn, thị trường và hạ tầng điện quốc gia. Nếu tiếp tục tiếp cận theo kiểu xử lý từng phần, chúng ta sẽ biến LNG – vốn được coi là giải pháp tối ưu cho giai đoạn chuyển tiếp năng lượng – thành một nguồn điện vừa đắt, vừa chậm, vừa bấp bênh.

Điện khí LNG Việt Nam: tháo ba nút thắt để bứt phá

Khóa thứ nhất: Vốn và hợp đồng – nếu dòng tiền mờ, LNG sẽ mãi là… bản vẽ

Điện khí LNG là bài toán vốn lớn và dài hạn, nên câu chuyện dòng tiền không thể mơ hồ. Theo PGS.TS. Ngô Trí Long, dự án điện khí LNG chỉ có cơ hội tiếp cận tín dụng khi hợp đồng mua bán điện (PPA) đủ điều kiện vay vốn, tức phải làm rõ sản lượng, giá, nguyên tắc huy động và trách nhiệm các bên. Nếu sản lượng không chắc, tỷ giá không rõ, cơ chế giá chưa minh bạch và chưa xác định chủ thể chịu rủi ro, ngân hàng khó có cơ sở cho vay và nhà đầu tư cũng khó ra quyết định. Đây là lý do vì sao nhiều dự án điện khí LNG Việt Nam dù nằm trong quy hoạch vẫn “đứng hình” ở giai đoạn chuẩn bị.

Điểm hợp lý trong các khuyến nghị là không đẩy hết rủi ro sang Nhà nước và người tiêu dùng. PGS.TS. Ngô Trí Long đề xuất ba nhóm giải pháp: xây dựng PPA đủ chuẩn tín dụng; thiết kế cơ chế chia sẻ rủi ro, phân định rõ đâu là rủi ro quản trị, đâu là rủi ro khách quan; và đa dạng hóa nguồn vốn, kết hợp tín dụng quốc tế, vốn hạ tầng, hợp tác đầu tư và nguồn doanh nghiệp. Đồng thời, giai đoạn đầu có thể dùng hợp đồng dài hạn để ổn định dòng tiền, sau đó tăng dần cạnh tranh khi thị trường phát triển. Nếu không “mở khóa” vốn theo hướng này, LNG sẽ vẫn chỉ đẹp trên giấy, còn an ninh năng lượng phụ thuộc vào nguồn bẩn hơn.

Điện khí LNG Việt Nam: tháo ba nút thắt để bứt phá

Khóa thứ hai và thứ ba: thị trường mờ, hạ tầng yếu khiến LNG mất lợi thế sạch

Ngay cả khi có vốn, điện khí LNG vẫn khó cạnh tranh nếu thị trường chưa rõ ràng và hạ tầng điện quốc gia phát triển chậm. Về thị trường, giá nhiên liệu LNG biến động mạnh, trong khi cách tính giá điện chưa thật sự minh bạch sẽ làm gia tăng rủi ro dòng tiền của dự án. Điều đó khiến cả ngân hàng lẫn nhà đầu tư đều dè dặt. Cơ chế huy động vốn vì vậy phải gắn với một thị trường có tín hiệu giá minh bạch, cạnh tranh và cơ chế vận hành hiệu quả, bảo đảm nhà đầu tư được tiếp cận thị trường một cách công bằng. Nếu không, LNG khó đóng vai trò “điện sạch chuyển tiếp”, bởi chi phí rủi ro sẽ bị cộng dồn vào giá điện.

Về hạ tầng, bài toán không chỉ là nhà máy mà còn là lưới truyền tải, đấu nối và điều độ gas–power. Các chuyên gia cảnh báo nhà máy điện công suất lớn nếu hoàn thành nhưng không có điều kiện truyền tải đồng bộ sẽ tạo ra điểm nghẽn, ảnh hưởng đến hiệu quả dự án và bảo đảm điện chung. Với LNG, hệ thống nhập khẩu, kho, cảng và tái hóa khí liên quan trực tiếp đến khả năng cấp khí cho phát điện, đòi hỏi phối hợp chặt giữa điều độ vận hành điện và khí. Việc một địa phương kiến nghị ưu tiên Dự án LNG Hòa Ninh gắn với phát triển hạ tầng LNG tại cảng và hệ thống truyền tải liên kết vùng cho thấy nếu không thiết kế hạ tầng đồng bộ, LNG sẽ bị “tắc” ngay từ cửa ngõ thị trường.

Điện khí LNG Việt Nam: tháo ba nút thắt để bứt phá

Chiến lược dự trữ năng lượng: cần “thước đo” rõ ràng cho vai trò LNG

Điện khí LNG không thể tách khỏi bức tranh lớn hơn: chiến lược dự trữ năng lượng. Nghị quyết số 328/NQ-CP đã giao Bộ Công Thương xây dựng và triển khai Chiến lược dự trữ năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Dự thảo hiện được góp ý với yêu cầu tập trung vào định hướng và khung chính sách cấp quốc gia, rà soát cơ cấu các nguồn dự trữ gồm dầu thô, sản phẩm dầu, khí, than và các dạng năng lượng mới. Với năng lượng tái tạo, sinh khối và hệ thống lưu trữ năng lượng, các chuyên gia cho rằng dự thảo cần làm rõ hơn nhu cầu, quy mô, tỷ trọng dự trữ thay vì chỉ dừng ở định hướng chung. Nếu không, chiến lược dự trữ năng lượng chỉ là danh mục mong muốn, không đủ sức bảo vệ an ninh năng lượng trong các cú sốc thị trường nhiên liệu.

Điểm yếu lớn nhất hiện nay là thiếu “thước đo” cụ thể. TS Nguyễn Quốc Thập nhấn mạnh tính khả thi của Chiến lược chỉ có được khi phần tổ chức thực hiện bổ sung các mốc tiến độ cụ thể cho từng bộ, ngành và tập đoàn. Việc triển khai không thể dừng ở giao nhiệm vụ, mà phải xác định rõ thời hạn hoàn thành, thời điểm phê duyệt và mốc triển khai để có cơ sở đánh giá kết quả. Cùng với đó là yêu cầu làm rõ thể chế, chính sách và cơ chế tài chính cho dự trữ năng lượng. Nói thẳng, nếu không gắn LNG với chiến lược dự trữ năng lượng có thời hạn, trách nhiệm và nguồn lực rõ ràng, chúng ta sẽ không bao giờ biến LNG thành “bảo hiểm” cho hệ thống điện phụ thuộc ngày càng nhiều vào năng lượng tái tạo.

Điện khí LNG Việt Nam: tháo ba nút thắt để bứt phá

Điện khí LNG sẽ bật lên hay tụt lại? Câu trả lời nằm ở cách tiếp cận hệ thống

Nghị quyết 70-NQ/TW nêu rõ yêu cầu “năng lượng phải đi trước một bước” để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và mục tiêu phát triển nhanh, bền vững đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Với nguồn điện khí LNG, thời gian tới Bộ Công Thương đang hoàn thiện dự thảo Luật Điện lực (sửa đổi) và triển khai Quy hoạch điện VIII điều chỉnh nhằm tháo gỡ điểm nghẽn, tạo hành lang pháp lý thông thoáng cho các dự án. Đồng thời, có đề xuất gói giải pháp đồng bộ cho các dự án chưa ra quyết định đầu tư cuối cùng, trong đó có việc mở rộng cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) cho điện khí LNG để xử lý các vướng mắc về cam kết bao tiêu sản lượng và rủi ro PPA dài hạn. Đây là những bước đi đúng hướng, nhưng chỉ hiệu quả nếu được đặt trong một cách tiếp cận tích hợp, không “cắt khúc” chính sách.

Điện khí LNG Việt Nam chỉ có thể bứt phá khi ba khóa vốn – thị trường – hạ tầng được mở đồng thời, gắn chặt với chiến lược dự trữ năng lượng có mốc thời gian, trách nhiệm, cơ chế tài chính rõ ràng. Nỗ lực sửa Luật Điện lực, hoàn thiện quy hoạch và xây dựng chiến lược dự trữ chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ là dám chia sẻ rủi ro công – tư một cách minh bạch, chấp nhận cạnh tranh thị trường điện và buộc mọi quyết định đầu tư phải dựa trên dòng tiền thực. Nếu vẫn tư duy “cứ quy hoạch rồi tính sau”, LNG sẽ tụt lại và Việt Nam khó thực hiện cam kết giảm phát thải đồng thời bảo đảm an ninh năng lượng trong kỷ nguyên năng lượng sạch phát triển nhanh.

Điện khí LNG Việt Nam: tháo ba nút thắt để bứt phá

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!