Từ tư duy địa phương đến tham vọng trung tâm logistics khu vực
Logistics Đồng bằng sông Hồng là chiến lược tổ chức lại toàn bộ hoạt động vận tải, kho bãi, cảng biển và kết nối sản xuất – thương mại trong một không gian kinh tế vùng thống nhất, nhằm hình thành hệ sinh thái logistics khép kín, giảm chi phí chuỗi cung ứng và đưa vùng trở thành trung tâm logistics khu vực gắn với chuỗi cung ứng toàn cầu. Điểm nổi bật của kế hoạch phát triển logistics Đồng bằng sông Hồng là nó không coi logistics là dịch vụ phụ trợ, mà là đòn bẩy trực tiếp cho tăng trưởng GRDP và nâng sức cạnh tranh vùng. Với việc vùng hiện đóng góp tới 33,3% GDP cả nước, áp lực phải tổ chức lại không gian logistics theo Nghị quyết 27-NQ/TW là rất rõ ràng. Thay vì mỗi tỉnh lo phần mình, 6 tỉnh, thành Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hưng Yên, Ninh Bình được phân vai trong một hệ sinh thái chung, nhắm tới mục tiêu vùng phát triển nhanh, bền vững với tăng trưởng GRDP khoảng 10%/năm đến 2030.

Liên kết hạ tầng vùng: lựa chọn bắt buộc để giảm chi phí chuỗi cung ứng
Điểm quyết định để Đồng bằng sông Hồng tiến gần mục tiêu trung tâm logistics khu vực không nằm ở thêm bao nhiêu tuyến đường mới, mà ở cách liên kết hạ tầng vùng. Hiện vận tải đường bộ đang phải gánh trên 98% lượng hàng hóa kết nối từ hệ thống cảng Hải Phòng đến các nhà máy, kho bãi, khiến chi phí cao và hạ tầng đường bộ căng thẳng. Nếu cả vùng tiếp tục chấp nhận cấu trúc này, mọi tham vọng cạnh tranh sẽ khó thành hiện thực. Theo định hướng tại diễn đàn logistics vùng, trọng tâm phải là phát triển hạ tầng tích hợp, kết nối đường bộ, đường sắt, đường biển, đường thủy nội địa và hàng không, đặc biệt chú trọng đường sắt. Khi cảng biển, mạng đường sắt, đường bộ, trung tâm logistics và các chuỗi sản xuất – thương mại được kết nối, mục tiêu giảm chi phí chuỗi cung ứng và đưa chi phí logistics về mặt bằng chung thế giới mới có nền tảng thực tế để thực hiện.
Hệ sinh thái logistics khép kín: vai trò phân vùng của 6 địa phương
Nghị quyết 27-NQ/TW đã mở đường cho một cách tiếp cận logistics hoàn toàn khác: xây dựng hệ sinh thái logistics khép kín dựa trên phân công rõ ràng giữa 6 tỉnh, thành trọng điểm gồm Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hưng Yên, Ninh Bình. Trong mô hình này, Hải Phòng tiếp tục giữ vai trò cửa ngõ biển, đóng góp 5,3% GDP vùng, với dự báo lượng hàng hàng hóa qua cảng có thể tăng từ 60% đến 90% đến năm 2030 so với năm 2025. Nếu Hải Phòng một mình “gánh” khối lượng đó, hạ tầng chắc chắn quá tải. Nhưng khi kết nối kho bãi, trung tâm logistics của Bắc Ninh, Hưng Yên cùng hệ thống giao thông của Quảng Ninh, Hà Nội, Ninh Bình, toàn bộ hạ tầng sẽ tạo thành chuỗi dịch vụ khép kín, tối ưu chi phí. Nói cách khác, liên kết hạ tầng vùng không phải khẩu hiệu, mà là điều kiện sống còn để giảm chi phí chuỗi cung ứng và biến lợi thế riêng lẻ thành lợi thế hệ thống.

Logistics như một ngành kinh tế: mục tiêu tăng trưởng và yêu cầu thể chế
Điểm đáng chú ý là Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp không còn nhìn logistics như dịch vụ hậu cần thuần túy, mà như một ngành kinh tế phải được kiến tạo. Phó Thủ tướng yêu cầu chuyển từ tư duy hỗ trợ sang kiến tạo, phát triển các trung tâm logistics lớn, liên vùng, tăng giá trị gia tăng và giảm chi phí logistics về mức tương đương mặt bằng chung thế giới. Theo định hướng, đến năm 2035 logistics phấn đấu đóng góp 5–7% GDP và đến năm 2050 đạt 7–10% GDP với tốc độ tăng trưởng 15–20%. Để những con số này không dừng ở tham vọng, “hạ tầng mềm” phải được mở khóa. Việc rà soát, sửa đổi Bộ luật Hàng hải và Đường thủy Việt Nam, cho phép nhập khẩu tàu container lớn, giao quyền chủ động nạo vét luồng hàng hải và đơn giản hóa thủ tục kiểm tra chuyên ngành, hải quan được kỳ vọng sẽ giảm lệ thuộc vào hãng tàu ngoại và giúp doanh nghiệp trong nước chủ động hơn về cước phí, tuyến đường.
Kết luận: Đồng bằng sông Hồng sẽ thắng nhờ logistics gắn với chuỗi giá trị
Tham vọng trở thành trung tâm logistics khu vực buộc Đồng bằng sông Hồng phải đi xa hơn khái niệm “van tải và kho bãi”. Tương lai của phát triển logistics Việt Nam tại vùng này nằm ở việc gắn logistics với từng chuỗi ngành hàng, từ sản xuất đến xuất khẩu, thay vì xây các trung tâm logistics rời rạc. Khi logistics bám sát nhu cầu của từng chuỗi giá trị, vùng mới có thể nâng cao sức cạnh tranh chứ không chỉ giảm chi phí trên giấy. Theo cách nhìn này, việc kiến tạo không gian phát triển mới cho logistics Đồng bằng sông Hồng không chỉ nhằm kéo chi phí logistics xuống mức mục tiêu 12% GDP, mà còn để biến vùng đất cửa ngõ này thành một trung tâm kết nối logistics tầm cỡ khu vực và thế giới. Nếu liên kết hạ tầng vùng, cải cách thể chế và tư duy coi logistics là ngành kinh tế diễn ra song song, Đồng bằng sông Hồng có cơ hội biến lợi thế địa lý thành vị thế chuỗi cung ứng thực sự.






