Nghịch lý xuất khẩu cà phê: bán nhiều hơn nhưng thu ít đi
Nghịch lý xuất khẩu cà phê Việt Nam là tình trạng khối lượng xuất khẩu tăng hơn 15% trong 9 tháng, trong khi kim ngạch lại giảm hơn 7% do giá xuất khẩu bình quân giảm gần 20%, đặt toàn ngành trước bài toán phải thoát khỏi bẫy giá thấp bằng cách nâng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm thay vì tiếp tục dựa vào tăng sản lượng. Về con số, 9 tháng đầu năm, xuất khẩu cà phê đạt khoảng 1,4 triệu tấn nhưng giá trị chỉ còn 6,54 tỷ USD, dù lượng hàng tăng rõ rệt so với cùng kỳ. Đây không phải biến động ngắn hạn mà là lời cảnh báo: mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào sản lượng đã chạm trần. Nếu tiếp tục chạy theo khối lượng, người trồng và doanh nghiệp sẽ mãi làm nhiều nhưng hưởng phần giá trị thấp nhất chuỗi.

Giá cà phê thế giới lao dốc: lực cản ngày càng rõ với Việt Nam
Nguyên nhân trực diện của việc xuất khẩu cà phê Việt Nam tăng lượng nhưng giảm tiền nằm ở giá cà phê thế giới đi xuống. Sau gần 3 năm giá duy trì ở mức cao, nông dân nhiều nước mở rộng đầu tư, tăng diện tích và năng suất, khiến nguồn cung toàn cầu cải thiện mạnh. Theo USDA, sản lượng cà phê niên vụ 2025-2026 ước đạt 178,8 triệu bao loại 60 kg và có thể tăng lên 189,7 triệu bao ở niên vụ sau. Nguồn cung dồi dào từ các nước lớn như Brazil, nơi được dự báo gần 72 triệu bao trong một niên vụ, tạo sức ép giảm giá, kéo giá xuất khẩu bình quân của Việt Nam trong 9 tháng chỉ quanh mức hơn 4.500 USD/tấn, thấp hơn gần 20% so với cùng kỳ. Đáng nói, khi niên vụ mới bắt đầu, Việt Nam còn được dự báo tăng sản lượng xuất khẩu thêm 8-10%, nghĩa là sẽ đẩy thêm hàng vào thị trường đã dư cung. Nếu không nâng chất lượng và giá trị, tăng sản lượng trong bối cảnh giá đang chịu sức ép chỉ khiến doanh thu thêm bị bào mòn.
Tác động lên nông dân và doanh nghiệp: cái giá của bẫy sản lượng
Khi giá cà phê giảm, người chịu tác động trực tiếp nhất là nông dân và doanh nghiệp thu mua, chế biến. Từ đầu tháng 10, nhiều vùng bắt đầu vào vụ thu hoạch mới nhưng kỳ vọng nguồn cung tăng khiến doanh nghiệp thu mua thận trọng, kéo giá tại vườn giảm theo. Tại Lâm Đồng và Gia Lai trong tuần đầu tháng 10, giá cà phê dao động khoảng 93.200-94.000 đồng/kg, thấp hơn 1.700-1.800 đồng/kg so với đầu tháng 9. Nông dân đứng trước bài toán chi phí chăm sóc, phân bón, lao động không giảm tương ứng, còn doanh nghiệp xuất khẩu bán ra nhiều hơn mà tổng tiền thu về lại ít đi. "Như vậy, nếu sản lượng tiếp tục tăng trong những tháng cuối năm, ngành cà phê có thể duy trì lợi thế về lượng hàng xuất khẩu. Tuy nhiên, bài toán doanh thu sẽ khó chỉ giải quyết bằng cách bán thêm sản lượng khi giá nguyên liệu và giá xuất khẩu đang chịu sức ép". Đây là lời nhắc rõ ràng rằng mô hình tăng trưởng dựa vào khối lượng đã hết dư địa; tiếp tục đi lối cũ chỉ khiến chuỗi cà phê Việt Nam bị kẹt ở đáy giá trị toàn cầu.
Thoát bẫy giá thấp bằng tăng giá trị và kiểm soát an toàn thực phẩm
Dữ liệu xuất khẩu hiện tại cho thấy dư địa tăng trưởng của xuất khẩu cà phê Việt Nam không còn nằm chủ yếu ở sản lượng mà phụ thuộc ngày càng nhiều vào việc nâng chất lượng, chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và tăng giá trị sản phẩm. Cà phê chế biến dù mới dùng khoảng 8-10% nguyên liệu nhưng đã đóng góp tới khoảng 17-18% kim ngạch, chứng minh mỗi tấn cà phê rang xay, hòa tan mang lại giá trị cao hơn nhiều so với hạt nhân thô. Tuy nhiên, muốn bán được sản phẩm giá trị cao, Việt Nam phải chứng minh được sự nghiêm túc trong kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm cà phê. Ở Gia Lai, chính quyền đã ban hành kế hoạch kiểm soát có trọng tâm các nguy cơ gây mất an toàn thực phẩm đối với nông sản xuất khẩu sang EU, tập trung vào cà phê và chanh dây. Mỗi mẫu được giám sát các chỉ tiêu về nitrat, kim loại nặng và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật mà EU quan tâm. Việc chủ động phát hiện, cảnh báo và xử lý ngay tại vùng nguyên liệu không chỉ bảo vệ người tiêu dùng mà còn tạo lợi thế cạnh tranh: thị trường châu Âu ngày càng yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng và tuân thủ nghiêm quy định chống mất rừng. Ai chứng minh được sản phẩm sạch hơn, truy xuất nguồn gốc tốt hơn sẽ có quyền đòi giá cao hơn.
Chiến lược cho 5 năm tới: từ bán khối lượng sang bán câu chuyện giá trị
Muốn thoát khỏi bẫy giá thấp, xuất khẩu cà phê Việt Nam phải chấp nhận thay đổi tư duy: từ chạy theo số tấn sang xây dựng mỗi tấn cà phê như một sản phẩm có câu chuyện, chất lượng và độ tin cậy cao. Điều này đòi hỏi ba nhóm giải pháp. Thứ nhất, tăng mạnh tỷ trọng cà phê chế biến sâu, dù rào cản vốn và thị trường còn lớn; một nhà máy hòa tan công suất 3.000 tấn/năm có thể cần vốn đầu tư tới hàng chục triệu USD nên Nhà nước phải tạo điều kiện tiếp cận vốn dài hạn và xúc tiến thương mại sang các thị trường mới như Trung Quốc và nhiều nước châu Á. Thứ hai, củng cố liên kết giữa người trồng và doanh nghiệp để ổn định nguồn hàng, chuẩn hóa quy trình canh tác, đáp ứng tốt yêu cầu chất lượng, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm cà phê. Thứ ba, coi việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và chống mất rừng là một phần của chiến lược thương hiệu, chứ không phải gánh nặng. Xuất khẩu cà phê Việt Nam chỉ có thể bền vững khi mỗi lô hàng mang theo được thêm giá trị vô hình: niềm tin về chất lượng, an toàn và trách nhiệm với môi trường. Khi đó, tăng sản lượng sẽ không còn đồng nghĩa với giảm giá; thay vào đó, mỗi tấn cà phê sẽ là một đơn vị giá trị cao hơn, giúp toàn chuỗi thoát khỏi vòng luẩn quẩn bán nhiều nhưng thu ít.






