Cắt giảm điều kiện kinh doanh: định nghĩa và thông điệp chính trị
Cắt giảm điều kiện kinh doanh là quá trình rà soát và loại bỏ các ngành nghề, thủ tục, giấy phép không thật sự cần thiết, nhằm giảm chi phí tuân thủ, rút ngắn thời gian xử lý hành chính và chuyển trọng tâm quản lý nhà nước từ khâu tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên rủi ro của hoạt động doanh nghiệp. Đây không chỉ là chuyện sửa luật, mà là sự thay đổi tư duy quản lý, đặt doanh nghiệp tuân thủ vào vị trí trung tâm của cải cách hành chính Việt Nam. Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn nói rõ yêu cầu “cắt giảm thực chất các ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm” để chi phí tuân thủ của doanh nghiệp sụt giảm chứ không dừng lại ở con số trên giấy. Nếu cải cách lần này tiếp tục giữ lại quá nhiều “cổng kiểm soát” thì khẩu hiệu cải cách chỉ dừng ở mức hình thức.

Danh mục ngành nghề có điều kiện: ít đi nhưng doanh nghiệp vẫn thấy nặng
Nhìn vào số liệu, quá trình cắt giảm điều kiện kinh doanh đã diễn ra liên tục: danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện giảm từ 267 xuống 243, rồi 227 và hiện dự kiến còn 198 ngành nghề theo các lần sửa Luật Đầu tư. Đồng thời, dự thảo luật mới đề xuất bãi bỏ thêm 58 ngành, nghề nữa. Đây là thay đổi không nhỏ, nhưng chính Chủ tịch Quốc hội cũng thừa nhận chi phí tuân thủ của doanh nghiệp chưa giảm tương xứng. Lý do là điều kiện kinh doanh vẫn đang “phân tán” ở nhiều văn bản, nhiều giấy phép chồng chéo, nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật và thủ tục hành chính vẫn buộc doanh nghiệp phải qua nhiều cửa. Nếu không dám xóa bỏ các điều kiện đối với những ngành nghề đã phát triển ổn định, nơi doanh nghiệp có thể tự chịu trách nhiệm và hệ thống hậu kiểm đã tương đối đầy đủ, môi trường cạnh tranh sẽ tiếp tục bị bó hẹp bởi các rào cản giấy tờ thay vì rủi ro thực tế.
Thủ tục thuế, hải quan: chấm dứt tình trạng doanh nghiệp phải "đi vòng"
Ở mặt trận thủ tục thuế hải quan, thông điệp của Chính phủ còn mạnh hơn: không để doanh nghiệp phải “đi vòng” để hoàn thành hồ sơ. Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng làm việc với các bộ, ngành và cộng đồng doanh nghiệp về khó khăn, vướng mắc trong lĩnh vực thuế, hải quan, yêu cầu xử lý đúng pháp luật, đúng thẩm quyền và thống nhất cách áp dụng. Quan trọng hơn, ông nhấn mạnh “một thông tin chỉ yêu cầu doanh nghiệp cung cấp một lần”, cơ quan nhà nước phải chủ động khai thác, chia sẻ dữ liệu, không được yêu cầu doanh nghiệp cung cấp lại dữ liệu Nhà nước đã có. Đây là điểm mấu chốt đối với doanh nghiệp tuân thủ: chi phí tuân thủ không nằm ở nội dung chính sách, mà ở số lần nộp và lặp lại hồ sơ. Theo Bộ Tài chính, trong 7 tháng đầu năm 2026, chi phí tuân thủ thủ tục thuế đã giảm khoảng 51% so với năm 2024, cùng với quy mô miễn, giảm, gia hạn thuế, phí và tiền thuê đất khoảng 173.600 tỷ đồng, giúp cải thiện dòng tiền của doanh nghiệp.

APEC 2027: cơ chế đặc thù, minh bạch để không biến Phú Quốc thành "vùng xám"
Một phép thử khác của cải cách hành chính Việt Nam là cơ chế đặc thù cho các dự án phục vụ Tuần lễ cấp cao APEC 2027 tại Phú Quốc. Quốc hội đang bàn Nghị quyết cho phép tháo gỡ nhanh khó khăn, vướng mắc về thủ tục, nhằm bảo đảm tiến độ công trình. Nhưng nhanh không có nghĩa là nới lỏng vô nguyên tắc. Chủ tịch Quốc hội yêu cầu rà soát kỹ danh mục công trình, dự án được hưởng cơ chế đặc thù, tránh lợi dụng APEC để “đi nhờ” những dự án không thật sự cấp bách; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu công khai, minh bạch, không để thất thoát, lãng phí hay tạo tiền lệ xấu trong quản lý đất đai, tài nguyên, ngân sách. Nói cách khác, cơ chế đặc thù phải là đường thẳng minh bạch, không phải là đường tắt cho các lợi ích nhóm. Nếu làm được điều này, APEC 2027 sẽ là minh chứng cho việc giảm thủ tục nhưng vẫn giữ được kỷ luật ngân sách và kỷ luật pháp luật.
Kết luận: cải cách chỉ có ý nghĩa khi hồ sơ được giải quyết nhanh hơn
Cả hai hướng cải cách – cắt giảm điều kiện kinh doanh và tinh gọn thủ tục thuế hải quan – đều hướng tới một mục tiêu: giảm chi phí tuân thủ và thời gian xử lý hành chính cho doanh nghiệp. Nhưng để doanh nghiệp cảm nhận được, cải cách phải đi qua ba tầng: văn bản pháp luật rõ ràng, hệ thống dữ liệu chia sẻ được và đội ngũ thực thi không đẻ thêm thủ tục ngoài quy định. Chính phủ đã khẳng định quan điểm hỗ trợ doanh nghiệp bằng “từng hồ sơ được giải quyết đúng hạn, từng thủ tục được rút ngắn và từng chi phí được cắt giảm” chứ không chỉ bằng khẩu hiệu. Phần việc còn lại là giám sát thực thi: Quốc hội cần cơ chế rà soát định kỳ danh mục ngành nghề có điều kiện, Chính phủ phải bảo đảm cơ chế “một cửa, một đầu mối, một thời hạn” giữa thuế, hải quan và địa phương. Khi doanh nghiệp tuân thủ tốt được coi là đối tượng cần được bảo vệ, chứ không phải bị kiểm tra nhiều hơn, đó mới là lúc cải cách bước sang giai đoạn trưởng thành.






