Chương trình phát triển nông thôn 2026-2030 là gì và vì sao quan trọng?
Chương trình phát triển nông thôn 2026-2030 là một Chương trình Mục tiêu Quốc gia hợp nhất nhiều lĩnh vực, tập trung vào phát triển văn hóa - xã hội, xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và đầu tư phát triển miền núi nhằm nâng thu nhập nông dân lên gấp 2,5-3 lần so với năm 2020 vào năm 2030.
Điểm then chốt của chương trình không phải chỉ là con số 808.558 tỷ đồng, mà là cách chúng ta biến nguồn lực đó thành thay đổi thực sự ở thôn, bản. Quốc hội đã phê duyệt chủ trương đầu tư với 477/478 đại biểu tán thành – một tín hiệu cho thấy đồng thuận chính trị gần như tuyệt đối dành cho phát triển nông thôn 2026-2030. Nói cách khác, đây là một "siêu chương trình" đặt nông thôn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi vào trung tâm ưu tiên, chứ không còn là phần phụ của tăng trưởng đô thị. Câu hỏi không còn là có làm hay không, mà là làm thế nào cho đúng, cho không dàn trải, và cho người dân cảm nhận được thu nhập và chất lượng sống tăng lên rõ rệt.

808.558 tỷ đồng: quy mô, cấu trúc vốn và rủi ro dàn trải
Việc Quốc hội thông qua tổng nguồn lực 808.558 tỷ đồng cho chương trình mục tiêu quốc gia này là một cam kết tài chính hiếm thấy về quy mô, với ngân sách trung ương 345.000 tỷ đồng và phần còn lại do ngân sách địa phương bảo đảm. Đây không chỉ là con số ấn tượng trên giấy; nó là thước đo mức độ ưu tiên dành cho phát triển nông thôn 2026-2030 và đầu tư phát triển miền núi.
Cấu trúc vốn cho thấy vai trò dẫn dắt của trung ương, nhưng gánh nặng thực thi lại đặt nhiều lên vai địa phương: ngân sách địa phương lên tới 395.392 tỷ đồng, đồng thời các tỉnh phải tự bố trí thêm nguồn cho các mục tiêu của chương trình. Nghị quyết nhấn mạnh nguyên tắc "đầu tư có trọng tâm, trọng điểm, không manh mún, dàn trải", ưu tiên xã, thôn đặc biệt khó khăn, vùng dân tộc thiểu số, miền núi, an toàn khu, biên giới, hải đảo. Câu hỏi đặt ra là: hệ thống phân bổ và giám sát hiện nay có đủ năng lực để giữ được kỷ luật "không dàn trải", khi áp lực chia nhỏ dự án và xin – cho vẫn còn mạnh ở nhiều nơi?

Mục tiêu tăng thu nhập nông dân 2,5-3 lần: tham vọng hay khả thi?
Trọng tâm lớn nhất của chương trình là thu nhập nông dân: mục tiêu tăng thu nhập bình quân người dân nông thôn gấp 2,5-3 lần so với năm 2020 vào khoảng năm 2030, đồng thời nâng thu nhập người dân tộc thiểu số lên bằng 1/2 mức bình quân cả nước. Đây là tuyên bố mang tính "đo lường được" hiếm hoi trong các chương trình phát triển, và cũng là thước đo sẽ quyết định đánh giá thành bại.
Để đạt mục tiêu này, chương trình không chỉ nói về hạ tầng hay hỗ trợ an sinh, mà đặt trong bức tranh tổng thể của phát triển nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và kinh tế - xã hội vùng dân tộc, miền núi. Giảm tỷ lệ nghèo đa chiều 1-1,5%/năm, đưa nghèo đa chiều vùng dân tộc, miền núi xuống dưới 10%, và cơ bản xóa xã, thôn đặc biệt khó khăn là các mục tiêu phụ trợ nhưng rất cụ thể. Vấn đề là, thu nhập nông dân không thể chỉ tăng bằng trợ cấp; nó cần chuyển dịch sản xuất, thị trường, nhân lực. Nếu không có cải cách chuỗi giá trị nông sản, đất đai, tín dụng và lao động, 2,5-3 lần rất dễ trở thành một khẩu hiệu khó kiểm chứng hơn là kết quả thực sự trong túi tiền người dân.

Vì sao phải hợp nhất 4 chương trình và tác động tới đời sống người dân
Thay vì duy trì bốn chương trình riêng rẽ về phát triển văn hóa, hiện đại hóa giáo dục, xây dựng nông thôn mới – giảm nghèo bền vững – phát triển kinh tế - xã hội vùng dân tộc, và chăm sóc sức khỏe – dân số – phát triển, Quốc hội đã chọn phương án hợp nhất thành một chương trình mục tiêu quốc gia duy nhất. Đây là bước đi hợp lý nếu muốn tránh trùng lặp, "chia nhỏ" dự án và giúp địa phương dễ lồng ghép nguồn lực.
Tác động dự kiến đến người dân thể hiện rõ trên ba trụ cột: giáo dục, y tế, văn hóa. Mạng lưới trường mầm non, phổ thông công lập được đặt mục tiêu cơ bản đáp ứng nhu cầu học tập, kiên cố hóa 100% phòng học, phổ cập mầm non 3-5 tuổi và hoàn thành giáo dục bắt buộc đến hết trung học cơ sở, đồng thời 30% cơ sở giáo dục có thiết bị dạy – học một số môn bằng tiếng Anh. Trong y tế, chương trình đặt mục tiêu 100% người dân có sổ sức khỏe điện tử và được quản lý sức khỏe theo vòng đời, 100% CDC tỉnh đủ năng lực xét nghiệm nhiều tác nhân bệnh truyền nhiễm và chất lượng nước, cùng với các chỉ tiêu về dân số, sàng lọc trước sinh và sơ sinh. Nếu thực hiện nghiêm, đây không chỉ là câu chuyện thu nhập nông dân mà là nâng mặt bằng chất lượng sống nông thôn lên một chuẩn mới.

Triển khai: ưu tiên miền núi, phân cấp địa phương và bài kiểm tra kỷ luật chính sách
Một trong những điểm sáng của chương trình là định hướng đầu tư phát triển miền núi, vùng dân tộc thiểu số với mức ưu tiên cao nhất, thông qua cơ chế phân bổ ngân sách tập trung cho xã, thôn đặc biệt khó khăn, an toàn khu, biên giới, hải đảo, đồng thời có lộ trình hỗ trợ các địa phương vừa thoát khỏi diện đặc biệt khó khăn, thoát nghèo. Mục tiêu là đến khi hoàn thành chương trình, vùng dân tộc và miền núi cơ bản không còn xã, thôn đặc biệt khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo đa chiều vùng này xuống dưới 10%.
Tuy vậy, cơ chế triển khai vẫn là phép thử lớn. Ngân sách trung ương chỉ hỗ trợ các địa phương nhận bổ sung cân đối, ưu tiên nơi nhận bổ sung từ 60% tổng chi cân đối trở lên; các địa phương tự cân đối ngân sách còn lại phải tự bố trí nguồn cho mục tiêu chương trình. Điều này buộc chính quyền tỉnh, thành phải thực sự coi chương trình mục tiêu quốc gia là ưu tiên nội bộ, chứ không chỉ là "tiền cho dự án trung ương". Yêu cầu quản lý tập trung, thống nhất mục tiêu, lồng ghép các nguồn vốn, không để nợ đọng xây dựng cơ bản là đúng, nhưng chỉ có hiệu lực khi kỷ luật tài chính được thực thi đến cấp xã. Cuối cùng, thành công hay thất bại sẽ không được đo bằng số văn bản hướng dẫn, mà bằng việc thu nhập nông dân có tăng lên 2,5-3 lần và trẻ em vùng cao có thực sự được học, được chăm sóc sức khỏe tốt hơn hay không.






