Một chương trình, bốn mục tiêu: cú hích mới cho phát triển nông thôn 2026-2030
Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển văn hóa - xã hội, nông thôn, dân tộc và miền núi giai đoạn 2026-2030 là một khuôn khổ đầu tư công tích hợp, dùng nguồn lực ngân sách trung ương và địa phương để đồng thời nâng thu nhập người dân nông thôn, giảm nghèo đa chiều, phát triển vùng dân tộc miền núi và hiện đại hóa các dịch vụ văn hóa, giáo dục, y tế ở khu vực ngoài đô thị.
Quốc hội đã thông qua nghị quyết phê duyệt chủ trương đầu tư chương trình này với 477/478 đại biểu tán thành trong phiên họp chiều 24/8, thể hiện mức đồng thuận hiếm thấy trong các quyết sách về phát triển nông thôn 2026-2030. Tổng nguồn lực cho giai đoạn 2026-2030 là 808.558 tỷ đồng, trong đó ngân sách trung ương 345.000 tỷ đồng, phần còn lại do ngân sách địa phương và các nguồn khác bảo đảm. Đây là khoản đầu tư khổng lồ, nhưng câu hỏi thực sự là: liệu tiền có được biến thành thu nhập gấp 2,5-3 lần cho người dân nông thôn, hay lại bị “chia nhỏ” vào các công trình dở dang?
Quyết định hợp nhất bốn chương trình mục tiêu quốc gia về văn hóa, giáo dục, nông thôn mới - giảm nghèo - vùng dân tộc miền núi và chăm sóc sức khỏe vào một khung chung không chỉ là bài toán tinh giản thủ tục; đó là thay đổi cách nhìn về phát triển: không thể nâng thu nhập người dân nông thôn nếu tách riêng hạ tầng, dịch vụ xã hội và sinh kế. Nói cách khác, đây là một cơ hội hiếm hoi để Việt Nam rời khỏi tư duy “mỗi bộ một chương trình” và chuyển sang tiếp cận vùng, địa bàn như một hệ thống.

Thu nhập gấp 3 lần: Mục tiêu tham vọng hay hoàn toàn khả thi?
Trọng tâm gây chú ý nhất của chương trình là mục tiêu “phấn đấu tăng thu nhập bình quân của người dân nông thôn gấp 2,5 - 3 lần so với năm 2020” và nâng thu nhập người dân tộc thiểu số lên bằng 1/2 mức bình quân chung cả nước. Đây là mục tiêu đầy tham vọng, bởi nó đòi hỏi tốc độ tăng thu nhập nông thôn phải cao hơn nhiều so với mức tăng trưởng bình quân của nền kinh tế.
Điểm tích cực là chương trình không chỉ nói về tiền mà gắn thu nhập với cấu trúc lại kinh tế nông thôn theo hướng xanh, tuần hoàn, sinh thái, gắn với tái cơ cấu ngành nông nghiệp và thu hẹp khoảng cách giữa các vùng, miền. Cách tiếp cận này thừa nhận một sự thật: nếu chỉ tăng năng suất cây trồng mà không đổi mô hình tổ chức sản xuất, dịch vụ, thì thu nhập người nông thôn khó tăng đột biến.
Tuy vậy, để mục tiêu này khả thi, chương trình cần tránh bốn cái bẫy quen thuộc: dàn trải dự án, ưu tiên hạ tầng cứng mà bỏ qua kinh tế hộ và doanh nghiệp nhỏ; coi nông nghiệp là trung tâm duy nhất của thu nhập; không gắn đầu tư với thị trường; và thiếu cơ chế đo lường thu nhập thực tế ở cấp xã, thôn. Nói cách khác, chỉ số “thu nhập người dân nông thôn” phải trở thành tiêu chí ràng buộc cho phân bổ và giải ngân, chứ không chỉ là khẩu hiệu đặt ở phần mở đầu nghị quyết.

808.558 tỷ đồng sẽ đi đâu? Bài toán ưu tiên vùng dân tộc miền núi
Theo nghị quyết, phân bổ ngân sách nhà nước phải “đầu tư có trọng tâm, trọng điểm, không manh mún, dàn trải; tập trung ưu tiên… cho các xã, thôn đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, an toàn khu, biên giới, hải đảo”. Nguồn lực này không chỉ nhằm giảm tỷ lệ hộ nghèo đa chiều vùng dân tộc miền núi xuống dưới 10%, mà còn hướng tới xóa cơ bản các xã, thôn đặc biệt khó khăn.
Một trong những câu nói quan trọng nhất trong nghị quyết là: “Chương trình hướng tới phát triển kinh tế nông thôn theo hướng xanh, tuần hoàn, sinh thái, gắn với cơ cấu lại ngành nông nghiệp; nâng cao thu nhập, chất lượng cuộc sống và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng, miền, nhóm dân cư, nhất là khu vực đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi”. Câu chữ này cho thấy ưu tiên vùng dân tộc miền núi không chỉ là hỗ trợ an sinh mà là đầu tư phát triển miền núi như một không gian kinh tế mới.
Tuy nhiên, để 808.558 tỷ đồng không bị “tan” vào những con đường, nhà văn hóa và trụ sở thiếu người dùng, cần ba nguyên tắc: một là, mọi dự án vùng dân tộc miền núi phải gắn với chuỗi giá trị rõ ràng (nông lâm sản, du lịch, dịch vụ sinh thái); hai là, ngân sách trung ương 345.000 tỷ đồng chỉ nên đóng vai trò “vốn mồi” kéo theo vốn tư nhân và tín dụng chính sách; ba là, các tiêu chí về giảm nghèo đa chiều và nâng thu nhập phải được đo lường ở cấp cộng đồng, không chỉ dừng ở số liệu tỉnh, huyện.

Tích hợp bốn chương trình: Giảm thủ tục hay tạo rủi ro “siêu chương trình”?
Chương trình mới được xây dựng trên cơ sở hợp nhất bốn chương trình mục tiêu quốc gia: phát triển văn hóa; hiện đại hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo; xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; cùng chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển. Về lý thuyết, tích hợp giúp giảm thủ tục, tăng hiệu quả đầu tư và tránh trùng lặp dự án.
Lợi thế rõ nhất của “siêu chương trình” này là khả năng điều phối đồng thời giữa hạ tầng nông thôn, dịch vụ giáo dục - y tế và bảo tồn văn hóa, thay vì từng bộ, ngành chạy theo chỉ tiêu riêng. Mục tiêu về văn hóa như phấn đấu các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP, hoàn thành tu bổ 95% di tích quốc gia đặc biệt, 70% di tích quốc gia, hay đưa 100% học sinh tiếp cận giáo dục nghệ thuật không còn là phần “đính kèm” mà trở thành một cấu phần của chiến lược phát triển nông thôn và vùng dân tộc miền núi.
Nhưng tích hợp cũng tạo rủi ro mới: khi một chương trình ôm quá nhiều mục tiêu, dễ xuất hiện “cuộc chơi của các bộ ngành” hơn là cuộc chơi của người dân. Nếu cả văn hóa, giáo dục, y tế và nông thôn mới cùng chia sẻ một quỹ ngân sách, thì cơ chế phân bổ phải ưu tiên tác động tới thu nhập người dân nông thôn và vùng dân tộc miền núi như tiêu chí số một, thay vì chia đều theo “tỷ lệ hành chính”. Nếu không, chúng ta sẽ có một chương trình rất đẹp trên giấy nhưng khó tạo thay đổi trong đời sống.

Từ nghị quyết đến thu nhập: Điều kiện để chương trình không trở thành khẩu hiệu
Nghị quyết yêu cầu đến đầu năm 2030, Chính phủ phải báo cáo Quốc hội kết quả thực hiện mục tiêu, nhiệm vụ của chương trình giai đoạn 2026-2030, đồng thời đề xuất nguồn lực cho giai đoạn 2031-2035. Đây là mốc kiểm chứng quan trọng: hoặc chúng ta thấy thu nhập người dân nông thôn tăng rõ, hoặc phải thẳng thắn nhìn nhận lại cách làm.
Trong quá trình triển khai, Chính phủ sẽ tiếp tục cân đối ngân sách trung ương để ưu tiên thêm cho chương trình, kể cả qua vốn tín dụng chính sách, trên cơ sở khả năng cân đối, tiến độ và kết quả giải ngân. Điều này có nghĩa là nguồn lực 808.558 tỷ đồng không cố định; địa phương nào làm tốt, giải ngân hiệu quả, chứng minh được tác động tăng thu nhập, sẽ có cơ hội nhận thêm hỗ trợ.
Nếu coi chương trình mục tiêu quốc gia này là “bài kiểm tra” về năng lực phát triển nông thôn 2026-2030, thì thước đo quan trọng nhất không phải số km đường bê tông hay số xã đạt chuẩn nông thôn mới, mà là: người dân có bỏ ruộng, bỏ bản đi làm thuê ít hơn không; thu nhập người dân nông thôn có tăng gấp 2,5-3 lần như mục tiêu hay không; và vùng dân tộc miền núi có còn xã, thôn đặc biệt khó khăn nữa hay không. Nếu trả lời được những câu hỏi đó bằng số liệu và câu chuyện cuộc sống, chương trình mới xứng đáng với khoản đầu tư 808 nghìn tỷ đồng và kỳ vọng của xã hội.






