Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Việt Nam - Canada vượt mốc thương mại: từ hàng hóa đến công nghệ cao

Việt Nam - Canada vượt mốc thương mại: từ hàng hóa đến công nghệ cao
Sở thích|Mỹ & Canada

Bứt phá thương mại và bước ngoặt Đối tác Chiến lược

Thương mại Việt Nam Canada hiện là một trong những mối quan hệ tăng trưởng nhanh nhất trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, khi kim ngạch hàng hóa hai chiều đã tăng 159% so với năm 2019 và tiếp tục duy trì mức tăng trưởng hai con số, đồng thời Việt Nam vươn lên thành đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của Canada trong ASEAN, mở ra dư địa chuyển dịch từ trao đổi hàng hóa sang hợp tác đầu tư, công nghệ và năng lượng ở tầm chiến lược. Điểm quan trọng không nằm ở con số tăng trưởng đơn thuần, mà ở việc hai nước đã quyết định nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược trong khuôn khổ chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Canada. Đây là dấu hiệu chính trị rõ ràng: Hà Nội và Ottawa không muốn dừng lại ở mức “đối tác thương mại thuận lợi”, mà muốn gắn kết sâu hơn trong cấu trúc kinh tế và chuỗi cung ứng khu vực. Từ khi thiết lập khuôn khổ Đối tác Toàn diện năm 2017 và CPTPP có hiệu lực từ 1/2019, thương mại song phương đã bứt tốc trở thành “điểm sáng” trong hệ thống CPTPP hợp tác. Quan hệ mới ở cấp Đối tác Chiến lược vì thế là bước đi hợp lý: chính trị đi sau để hợp thức hóa tốc độ kinh tế, và tạo nền tảng cho giai đoạn chuyển dịch sang các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao, năng lượng tái tạo và đầu tư dài hạn.

Việt Nam - Canada vượt mốc thương mại: từ hàng hóa đến công nghệ cao

Việt Nam thành cửa ngõ ASEAN: lợi thế chuỗi cung ứng cần được định hình

Việt Nam hiện chiếm khoảng 44% tổng kim ngạch hàng hóa Canada nhập khẩu từ ASEAN, trở thành đối tác thương mại hàng đầu của Canada trong khu vực. Điều này có nghĩa: trong tính toán chuỗi cung ứng ASEAN của doanh nghiệp Canada, Việt Nam đã ở vị trí cửa ngõ tự nhiên. Thương mại Việt Nam Canada không chỉ là câu chuyện song phương, mà đang tái định vị vai trò của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất khu vực. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở xuất khẩu may mặc, giày dép, đồ nội thất, điện tử, thủy sản, cà phê và thực phẩm sơ chế, Việt Nam sẽ vẫn là một “công xưởng” hơn là một mắt xích giá trị cao. Cơ hội nằm ở việc chuyển trọng tâm sang sản phẩm có giá trị gia tăng cao, thực phẩm và đồ uống chế biến phân khúc cao cấp, linh kiện chuyên dụng và dịch vụ hỗ trợ chuỗi cung ứng. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải xây dựng thương hiệu riêng, duy trì năng lực giao hàng ổn định và chấp nhận cam kết lâu dài với thị trường Canada – nơi tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn rất chặt chẽ. Ở góc độ chuỗi cung ứng ASEAN, nếu Việt Nam chủ động liên kết sâu hơn với các nhà sản xuất FDI để doanh nghiệp nội địa trở thành nhà cung cấp linh kiện và dịch vụ, phần giá trị giữ lại trong nước từ tăng trưởng thương mại sẽ lớn hơn nhiều. Việt Nam đang có lợi thế cửa ngõ, nhưng lợi thế đó chỉ bền vững nếu đi kèm khả năng tham gia tầng cao của chuỗi cung ứng.

Dư địa đầu tư còn bỏ ngỏ: vì sao phải dịch chuyển sang công nghệ cao

Nghịch lý của thương mại Việt Nam Canada nằm ở chỗ: kim ngạch hàng hóa tăng mạnh, song đầu tư lại khá khiêm tốn so với tiềm năng. Tính đến tháng 8/2026, Canada có 321 dự án còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký đứng thứ 14 trong số các đối tác đầu tư nước ngoài, trong khi dòng vốn đăng ký mới trong 8 tháng giảm gần 69% so với cùng kỳ. Khi đặt bên cạnh quy mô thương mại, đây rõ ràng là một khoảng trống cần được lấp đầy. Nếu hai bên tiếp tục duy trì mô hình “xuất – nhập” truyền thống, doanh nghiệp Việt Nam sẽ khó tiến lên tầng cao của chuỗi giá trị, còn doanh nghiệp Canada bỏ lỡ cơ hội gắn lợi thế tài nguyên, năng lượng với thị trường sản xuất và tiêu dùng đang mở rộng. Các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, năng lượng sạch, công nghệ sinh học, công nghệ lượng tử, kinh tế số, khoáng sản chiến lược và các chuỗi cung ứng chiến lược đang được Canada xác định là trọng tâm phát triển mới, đồng thời phù hợp với ưu tiên khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của Việt Nam. Đây chính là điểm gặp nhau về chiến lược. Nếu Hà Nội và Ottawa không nhanh chóng chuyển sang các dự án đầu tư công nghệ cao, hợp tác nghiên cứu – phát triển, trung tâm dữ liệu, nông nghiệp thông minh và vật liệu mới, thì đà tăng thương mại hiện tại sẽ trở nên mong manh khi môi trường kinh tế quốc tế biến động. Đầu tư công nghệ cao vì thế không phải “phần phụ” của hợp tác, mà là điều kiện để giữ vững quỹ đạo tăng trưởng trong 10–20 năm tới.

CPTPP: nền tảng pháp lý đã có, vấn đề là dám đi xa hơn hàng hóa

CPTPP hợp tác là nền tảng pháp lý quan trọng giúp thương mại Việt Nam Canada bứt tốc kể từ khi hiệp định có hiệu lực tháng 1/2019. Thuế quan giảm, điều kiện tiếp cận thị trường thuận lợi hơn và cơ chế giải quyết tranh chấp rõ ràng đã tạo sân chơi ổn định cho doanh nghiệp hai nước. Tuy nhiên, CPTPP chỉ phát huy đầy đủ nếu được sử dụng để mở rộng sang dịch vụ, đầu tư, công nghệ và năng lượng, thay vì thuần túy là “hiệp định giảm thuế cho hàng hóa”. Như bà Emilie Carrier nhấn mạnh, thương mại song phương còn dư địa đáng kể nếu doanh nghiệp tận dụng tốt hơn ưu đãi CPTPP, mở rộng sang sản phẩm giá trị cao, thương mại dịch vụ và đầu tư. Vấn đề không nằm ở thiếu công cụ pháp lý, mà nằm ở mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp: hiểu rõ quy tắc CPTPP, xây dựng năng lực tuân thủ, và thiết kế chiến lược thị trường phù hợp. Trong bối cảnh Canada đang thúc đẩy thương mại hai chiều thông qua CPTPP, các phái đoàn thương mại và Ủy ban Hỗn hợp về kinh tế Việt Nam – Canada, nếu doanh nghiệp Việt chỉ coi CPTPP là “giấy thông hành” cho đơn hàng ngắn hạn, thì sẽ bỏ lỡ cơ hội trở thành đối tác lâu dài trong các dự án năng lượng tái tạo, công nghệ sạch, hàng không vũ trụ hay hạ tầng logistics – những lĩnh vực mà phía Canada đã công khai tìm kiếm cơ hội.

Từ thương mại sang liên minh công nghệ – năng lượng: lựa chọn cho giai đoạn mới

Điểm đáng chú ý hiện nay là mức độ tương đồng ngày càng rõ giữa các ưu tiên phát triển của Việt Nam và Canada: kinh tế độc lập hơn, có sức chống chịu cao, chuyển sang chính sách công nghiệp chủ động, khai thác lợi thế năng lượng, tài nguyên và đặt trọng tâm vào khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số. Sự bổ trợ này mở ra không gian hợp tác vượt ra ngoài khuôn khổ thương mại hàng hóa truyền thống, hướng tới cấu trúc hợp tác kiểu “liên minh công nghệ – năng lượng” thay vì đơn thuần là bạn hàng. Trong chuyến thăm cấp Nhà nước, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu tạo động lực tăng trưởng mới thông qua tăng cường hợp tác khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, đồng thời mở rộng hợp tác về năng lượng, phát triển xanh, bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu, nông nghiệp công nghệ cao và an ninh lương thực. Đó là định hướng chính trị cho một giai đoạn kinh tế mới: nếu hai bên không nhanh chóng biến các ưu tiên này thành dự án cụ thể, thì “mốc thương mại lịch sử” hiện tại sẽ chỉ là một đỉnh ngắn hạn. Kết luận hợp lý cho doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách là: đã đến lúc coi thương mại Việt Nam Canada như nền tảng, chứ không phải mục tiêu cuối cùng. Mục tiêu phải là xây dựng các chuỗi cung ứng chiến lược, trung tâm năng lượng tái tạo, hạ tầng số và mạng lưới nghiên cứu – phát triển chung, nơi lợi thế bổ trợ của hai nước được chuyển thành sức mạnh dài hạn. Nếu làm được điều đó, Đối tác Chiến lược Việt Nam – Canada sẽ không chỉ là một danh xưng ngoại giao, mà là một trục hợp tác có trọng lượng trong bản đồ kinh tế Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!