Thủy sản Việt Nam tại Chile: Tăng trưởng trong thị trường đang thu hẹp
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Chile là quá trình các doanh nghiệp Việt cung cấp cá tra, cá basa, cá ngừ và một số sản phẩm thủy sản khác cho các nhà nhập khẩu, hệ thống bán lẻ, nhà hàng và cơ sở chế biến tại Chile, qua đó từng bước mở rộng thị phần thủy sản của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các nhà cung ứng lớn toàn cầu.
Điểm đáng chú ý nhất là Việt Nam tăng thị phần thủy sản tại một thị trường đang… co lại. Trong 5 tháng đầu năm, Chile giảm nhập khẩu thủy sản cả về lượng lẫn trị giá. Thế nhưng, nhập khẩu từ Việt Nam lại tăng 13,4% về khối lượng, kéo thị phần lên 7,77% so với mức 5,67% cùng kỳ. Điều này cho thấy xuất khẩu thủy sản Chile đang ưu tiên những nhà cung cấp hiệu quả hơn, và Việt Nam đang lọt vào nhóm đó. Nói cách khác, khi “chiếc bánh” thị trường nhỏ lại, doanh nghiệp Việt vẫn cắt được miếng to hơn – đây là dấu hiệu sức cạnh tranh thực chất chứ không phải tăng trưởng nhờ thị trường chung bùng nổ.
Tăng trưởng cá ngừ Việt Nam tại Chile: Cú bứt tốc không chỉ nhờ ưu đãi thuế
Trong cơ cấu xuất khẩu, cá ngừ Việt Nam đang trở thành điểm sáng đặc biệt. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam, xuất khẩu cá ngừ Việt Nam sang Chile tăng 37% trong 6 tháng đầu năm so với cùng kỳ. Đây là mức bứt tốc hiếm thấy trong bối cảnh nhiều nguồn cung khác bị cắt giảm đơn hàng.
Việt Nam và Chile cùng tham gia Hiệp định thương mại tự do song phương và CPTPP, mang lại ưu đãi thuế quan đáng kể cho thủy sản Việt Nam khi đáp ứng quy tắc xuất xứ. Tuy nhiên, lợi thế này không phải của riêng Việt Nam vì Chile cũng có quan hệ thương mại với nhiều quốc gia cung cấp cá ngừ khác như Thái Lan, Ecuador, Trung Quốc, Indonesia. Điều đó nghĩa là nếu doanh nghiệp Việt chỉ trông chờ vào thuế suất thấp, việc giữ thị phần là bất khả thi. Tăng trưởng 37% vì thế phản ánh năng lực đáp ứng đơn hàng, mức giá cạnh tranh và chất lượng ổn định – những yếu tố mang tính “nội lực” hơn là ưu đãi trên giấy.
Việt Nam vươn lên nguồn cung lớn thứ tư: Lợi thế cá thịt trắng và bài toán giá
Nhờ mức tăng nhập khẩu từ Việt Nam, Chile hiện coi Việt Nam là nguồn cung thủy sản lớn thứ tư nếu tính theo khối lượng và thứ năm về trị giá. Thủy sản Việt Nam chiếm 7,77% tổng lượng nhập khẩu và 6,85% về kim ngạch của Chile. Đó không phải là vị trí “top đầu” thế giới, nhưng đủ cho thấy thương mại Việt Nam Chile trong thủy sản đã bước sang giai đoạn mới: Việt Nam không còn ở “vùng rìa” mà đã trở thành nhà cung cấp có tiếng nói rõ ràng trong cấu trúc nguồn cung.
Cá thịt trắng, đặc biệt là cá tra và cá basa phi lê đông lạnh, đang là lợi thế lớn nhờ giá phù hợp, dạng phi lê tiện lợi cho bán lẻ, nhà hàng, bếp ăn công nghiệp và chế biến tiếp. Một số nhà nhập khẩu Chile đã giới thiệu cá tra, basa đông lạnh IQF từ Việt Nam cho nhiều kênh khác nhau. Tuy nhiên, mặt trái là đơn giá bình quân thủy sản Việt Nam vào Chile giảm khoảng 11,8% so với cùng kỳ. Nếu doanh nghiệp tiếp tục đua theo phân khúc giá thấp, thị phần có thể tăng nhưng lợi nhuận và chỗ đứng lâu dài lại chịu áp lực. Nói thẳng, tăng sản lượng mà không nâng cấp giá trị sẽ chỉ khóa chân Việt Nam ở “chiếu dưới” trong chuỗi cung ứng.
Cạnh tranh với Thái Lan, Ecuador, Trung Quốc: Lợi thế của Việt Nam là gì?
Trên thị trường cá ngừ chế biến và đóng hộp, nguồn cung từ Thái Lan, Ecuador và Trung Quốc đang chiếm ưu thế rõ rệt về quy mô so với Việt Nam. Thái Lan sở hữu ngành chế biến cá ngừ với công suất lớn, danh mục sản phẩm đa dạng, đáp ứng tốt yêu cầu của hệ thống bán lẻ; Ecuador có lợi thế địa lý và nguồn nguyên liệu gần Chile, còn Trung Quốc có ưu thế chi phí, tạo áp lực giá đáng kể. Trong bối cảnh đó, Việt Nam khó thắng nhờ “rẻ hơn” hoặc “công suất lớn hơn”.
Đường cạnh tranh hợp lý của Việt Nam là kiểm soát chi phí đủ để không bị loại khỏi cuộc chơi, đồng thời nâng chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm để hướng tới những phân khúc khách hàng cụ thể. Theo dữ liệu thị trường, cơ hội đang mở ra ở các sản phẩm được cắt, đóng gói theo chuẩn riêng cho bán lẻ và dịch vụ ăn uống, thay vì bán đại trà khối lượng lớn. Nếu doanh nghiệp Việt giữ được tiến độ giao hàng, đảm bảo nguồn cung ổn định và xây dựng quan hệ dài hạn với nhà nhập khẩu Chile, họ hoàn toàn có thể “chen hàng” vào các kệ vốn đang do những đối thủ lớn chiếm lĩnh.
Từ tăng trưởng sang bền vững: Việt Nam cần làm gì tiếp theo?
Tăng trưởng thị phần trong khi thị trường chung thu hẹp là một tín hiệu tích cực, nhưng không phải bảo đảm cho tương lai. Nhịp xuất khẩu cá ngừ sang Chile đã có dấu hiệu thiếu ổn định, khi đơn hàng tập trung vào những tháng đầu năm và chậm lại trong quý II. Điều này cho thấy thị trường vẫn phụ thuộc nhiều vào chu kỳ bổ sung tồn kho và kế hoạch mua hàng của nhà nhập khẩu, nghĩa là nguy cơ biến động còn lớn.
Nếu Việt Nam muốn biến mức tăng trưởng hiện tại thành nền tảng mở rộng thị phần tại Chile, doanh nghiệp phải đi xa hơn câu chuyện sản lượng. Các hiệp định thương mại giúp giảm thuế chỉ là “giấy thông hành” ban đầu. Tương lai sẽ phụ thuộc vào việc nâng tỷ lệ sản phẩm chế biến, phát triển quy cách riêng cho bán lẻ và dịch vụ ăn uống, thay vì chỉ tăng sản lượng phân khúc giá thấp. Doanh nghiệp cần coi Chile là “phòng thí nghiệm” để thử nghiệm mô hình sản phẩm giá trị gia tăng, rồi từ đó nhân rộng sang các thị trường khác trong khối CPTPP. Khi đó, Việt Nam không chỉ là nhà cung cấp lớn thứ tư, mà là đối tác có tiếng nói về chất lượng và tiêu chuẩn.






