Cánh cửa mới cho thủy sản giá trị cao
VEFTA là hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu, tạo khuôn khổ hợp tác về hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và phát triển bền vững, đồng thời mở thêm lối tiếp cận các thị trường EFTA cho doanh nghiệp Việt Nam. Ngày 18/10/2026 tại Hà Nội, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng cùng đại diện Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein ký hiệp định dưới sự chứng kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Với thủy sản Việt Nam, ý nghĩa đáng kể nhất không nằm ở một lời hứa tăng trưởng tức thì, mà ở cơ hội chuyển từ bán hàng phổ thông sang sản phẩm chế biến, có giá trị cao và đáp ứng đòi hỏi riêng của người mua. EFTA tiếp tục xóa bỏ thuế nhập khẩu với thủy sản có xuất xứ Việt Nam khi hiệp định có hiệu lực. Nhưng mức thuế thấp chỉ tạo thuận lợi ban đầu; nó không tự tạo ra đơn hàng hay lòng tin.

Thị trường nhỏ hơn, nhưng có giá trị chiến lược
Thụy Sĩ nổi bật nhờ sức mua cao và nhu cầu đối với hàng hóa chất lượng, minh bạch nguồn gốc, được sản xuất bền vững. Tôm sinh thái, trong đó có tôm nuôi dưới tán rừng ngập mặn, có thể tạo khác biệt nhờ kết hợp giá trị thực phẩm với bảo vệ môi trường và sinh kế cộng đồng. Cá tra, cá ngừ chế biến cùng các sản phẩm thủy sản gia tăng giá trị cũng có dư địa phát triển. Dẫu vậy, xuất khẩu hiện còn khiêm tốn: trong chín tháng năm 2026, kim ngạch thủy sản sang Thụy Sĩ và Na Uy đều giảm so với cùng kỳ. Vì thế, VEFTA xuất khẩu nên được nhìn như cơ hội đa dạng hóa thị trường, không phải lối tắt thay thế ngay các đối tác lớn. Với người tiêu dùng, lợi ích thiết thực có thể là thêm lựa chọn thủy sản chất lượng, có thông tin truy xuất rõ ràng; điều đó chỉ xảy ra nếu doanh nghiệp duy trì được chất lượng ổn định.
Nguồn nguyên liệu và công nghệ là cơ hội hai chiều
VEFTA không chỉ mở đường bán hàng mà còn có thể giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, tiếp cận công nghệ chế biến và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Na Uy và Iceland có thế mạnh về khai thác, nuôi trồng và chế biến thủy sản; hợp tác với các đối tác này có thể hỗ trợ những nhà máy Việt Nam vốn có năng lực chế biến nhưng chưa phải lúc nào cũng chủ động đủ nguyên liệu về sản lượng, chủng loại và mùa vụ. Đây là cơ hội đáng theo đuổi, song cần tính toán kỹ: nguyên liệu nhập khẩu không mặc nhiên giúp hàng hóa đạt quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi. Doanh nghiệp phải kiểm tra nguồn đầu vào, hồ sơ và quy tắc áp dụng cho từng mặt hàng, thay vì chờ đến lúc hoàn thiện lô hàng mới rà soát. Hợp tác công nghệ cũng chỉ tạo lợi thế bền vững nếu giúp nâng chất lượng, hiệu suất và giá trị sản phẩm, chứ không dừng ở việc mua thiết bị.
Thuế giảm không xóa được rào cản phi thuế
Muốn vào thị trường EFTA, doanh nghiệp vẫn phải vượt qua các yêu cầu kỹ thuật, an toàn thực phẩm, quy tắc xuất xứ và bảo vệ môi trường; lao động, trách nhiệm xã hội và truy xuất nguồn gốc cũng là những phần việc không thể xem nhẹ. Đây mới là phép thử thực chất của tiêu chuẩn xuất khẩu: không chỉ có sản phẩm đạt yêu cầu ở một thời điểm, mà còn cần hồ sơ đầy đủ, quy trình kiểm soát nhất quán và nguồn cung ổn định. Với hàng thủy sản, thiếu minh bạch về vùng nuôi, nguyên liệu hoặc phương thức sản xuất có thể làm suy yếu lợi thế giá thuế. Yêu cầu môi trường cũng không nên bị xem như thủ tục phụ: các sản phẩm gắn với phương thức nuôi bền vững có cơ hội tạo khác biệt, còn doanh nghiệp thiếu dữ liệu và biện pháp kiểm soát sẽ khó chứng minh cam kết. Ưu đãi chỉ phát huy tác dụng khi năng lực tuân thủ được xây dựng từ đầu chuỗi.
Hiệp định hiện còn cần hoàn tất thủ tục phê chuẩn; các bên hướng tới đưa vào thực thi từ đầu năm 2027. Từ nay đến thời điểm đó, doanh nghiệp nên rà soát biểu thuế và quy tắc xuất xứ theo từng thị trường, chuẩn hóa hồ sơ an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát tác động môi trường. Cạnh tranh gia tăng cũng là áp lực với ngành thủy sản, nên chuẩn bị sớm quan trọng hơn kỳ vọng ưu đãi sẽ tự mở rộng thị phần.

Kết luận: lợi thế thuộc về doanh nghiệp chuẩn bị trước
VEFTA đem lại cho thủy sản Việt Nam một cơ hội đáng kể: tiếp cận người mua có yêu cầu cao hơn, mở rộng nguồn nguyên liệu và học hỏi công nghệ chế biến. Nhưng hiệp định không thể thay doanh nghiệp chứng minh chất lượng, nguồn gốc hay trách nhiệm môi trường. Nếu chỉ tập trung vào thuế, lợi ích sẽ dừng ở cam kết; nếu đầu tư vào khả năng tuân thủ và sản phẩm khác biệt, thị trường EFTA có thể trở thành một hướng đa dạng hóa thực chất. Đó mới là thước đo để biến cánh cửa thương mại thành đơn hàng bền vững.






