Điện hạt nhân trở lại Ninh Thuận trong bối cảnh thiếu người làm
Thiếu hụt nhân lực điện hạt nhân là tình trạng Việt Nam đang đối mặt khi tái khởi động hai dự án Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2, bởi mỗi nhà máy cần tới hàng trăm kỹ sư, nhân viên vận hành và chuyên gia an toàn được đào tạo bài bản trong nhiều năm, trong khi hệ thống đào tạo trong nước chưa theo kịp và lực lượng đã gửi đi học trước đây lại bị phân tán sang các lĩnh vực khác. Việc Quốc hội quyết định khởi động lại dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận sau giai đoạn tạm dừng từ năm 2016 cho thấy nhu cầu cấp bách về đa dạng hóa nguồn cung điện và bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn. Mục tiêu đưa hai nhà máy vào vận hành vào năm 2035 đặt ra một đồng hồ đếm ngược không chỉ cho tiến độ xây dựng, mà còn cho cả bài toán nhân lực. Trước mắt, Việt Nam hợp tác với Nga để xây dựng Ninh Thuận 1, với lò phản ứng thế hệ III+ VVER-1200, trong khi đối tác cho Ninh Thuận 2 vẫn đang được cân nhắc. Trong bối cảnh đó, nếu không coi nhân lực là ưu tiên số một, mọi cam kết về tiến độ sẽ khó có giá trị thực.
Khoảng trống nhân lực: từ gián đoạn đào tạo đến nguy cơ thiếu hụt kỹ sư
Điểm nghẽn lớn nhất của các dự án Ninh Thuận 1 Ninh Thuận 2 hiện không nằm ở công nghệ, mà ở con người. Một nhà máy điện hạt nhân được thẩm định cần khoảng 1.000 người, trong đó 700–800 là nhân viên vận hành, kỹ thuật và hỗ trợ, còn nhân lực cốt lõi khoảng 200–300 người. Đó là một đội hình chuyên môn dày, không thể hình thành trong vài năm. Trong khi đó, kế hoạch đào tạo nhân lực điện hạt nhân từng được đặt ra từ sớm nhưng triển khai chưa hiệu quả, thiếu kinh phí và thiếu xác định rõ nhu cầu cụ thể ở các bộ, ngành. Một tín hiệu đáng lo là gần 100 người từng được cử sang Nga và Nhật Bản học điện hạt nhân, nhưng khi về nước, chỉ khoảng 30% tiếp tục làm trong lĩnh vực này. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc thiếu chiến lược giữ chân và sử dụng đúng chuyên môn. Khi nhân lực đã ít lại còn bị phân tán, việc đặt mục tiêu vận hành hai nhà máy cùng lúc vào năm 2035 trở nên thiếu thực tế. Nhận định rằng Việt Nam “chỉ có thể xúc tiến một lúc một nhà máy thôi… chứ nhân lực như thế này lấy đâu ra để mà làm nhiều được” không phải bi quan, mà là lời cảnh báo cần được lắng nghe.
EVN, Petrovietnam và tham vọng SMR: thêm dự án, thêm áp lực nhân lực
Khi hai dự án Ninh Thuận 1 Ninh Thuận 2 còn chưa giải được bài toán thiếu hụt kỹ sư, EVN Petrovietnam đã tính đến bước đi tiếp theo với công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR). Về mặt chiến lược, đây là hướng đi hợp lý: SMR có công suất tối đa khoảng 300 MW mỗi tổ máy, các mô-đun có thể chế tạo sẵn tại nhà máy rồi vận chuyển đến địa điểm lắp đặt, giúp linh hoạt về quy mô và phương án đầu tư. Petrovietnam tổ chức hội thảo góp ý Chiến lược và Kế hoạch tổng thể phát triển ứng dụng năng lượng nguyên tử đến 2035, tầm nhìn 2050, với trọng tâm là Ninh Thuận 2 và nghiên cứu SMR. EVN cũng làm việc với đoàn công tác thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ để tìm hiểu công nghệ lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ, trong bối cảnh Mỹ cùng Nhật Bản và Hàn Quốc thúc đẩy hợp tác SMR tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Tuy nhiên, mỗi bước mở rộng công nghệ đều kéo theo nhu cầu mới về nhân lực: từ thiết kế, chế tạo, lắp đặt đến vận hành và an toàn cho các lò phản ứng mô-đun nhỏ. Nếu không có kế hoạch nhân lực tương xứng, tham vọng SMR có nguy cơ trở thành gánh nặng bổ sung lên một hệ thống vốn đã thiếu người.

Đào tạo và giữ chân nhân lực: điều kiện tiên quyết để tiến độ không chỉ nằm trên giấy
Nhìn vào con số khoảng 1.000 người cho mỗi nhà máy, có thể thấy nhu cầu huấn luyện kỹ sư, nhân viên vận hành và chuyên gia an toàn hạt nhân sẽ tăng mạnh trong thập kỷ tới. Đội ngũ kỹ sư phải mất nhiều năm học tập, thực hành và tích lũy kinh nghiệm trước khi đủ khả năng đảm nhiệm vị trí chuyên môn tại nhà máy. Trong khi Việt Nam chưa có chương trình đào tạo kỹ thuật hạt nhân bài bản như các nước đi trước, việc tiếp tục gửi người ra nước ngoài – chủ yếu sang Nga – là cần thiết nhưng không đủ nếu thiếu cơ chế ràng buộc và môi trường làm việc hấp dẫn để họ quay về và gắn bó. Petrovietnam đặt mục tiêu đến 2035 đạt tỷ lệ tham gia khoảng 30% tổng mức đầu tư đối với các hạng mục xây dựng, lắp đặt phần phụ trợ của dự án điện hạt nhân. Con số này chỉ có ý nghĩa nếu đi kèm năng lực nhân lực trong nước. Song song với việc hoàn thiện khung pháp lý – trong đó có dự thảo sửa đổi Luật Điện lực sẽ được Quốc hội thảo luận và dự kiến thông qua trong tháng 11 – điều quan trọng hơn là coi đào tạo và giữ chân nhân lực điện hạt nhân như một chương trình quốc gia, với mục tiêu rõ ràng, ngân sách ổn định và trách nhiệm cụ thể cho từng cơ quan. Nếu không, tiến độ 2035 sẽ tiếp tục là một mốc thời gian đẹp trên giấy, nhưng xa rời thực tế công trường và phòng điều khiển.






