Công nghệ xanh gốm: lời giải bắt buộc cho vết xước môi trường
Công nghệ xanh gốm tại các làng gốm Hà Nội là quá trình ứng dụng thiết bị, quy trình và mô hình sản xuất thân thiện môi trường nhằm giảm khí thải độc hại, xử lý phế phẩm, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đồng thời duy trì giá trị văn hóa – kinh tế của nghề truyền thống trong bối cảnh đô thị hóa và mở rộng quy mô sản xuất.Ô nhiễm môi trường làng nghề không còn là cảnh báo xa xôi, mà là thực tế ám ảnh cư dân Bát Tràng, Sơn Đồng, Chuyên Mỹ với bụi mịn, khí độc, nước thải và chất thải rắn ngay trong khu dân cư. Các cơ sở gốm nhỏ lẻ đan xen nhà ở, lò nung truyền thống và lò hấp hoa dán decal phát thải lớn, còn hệ thống xử lý tập trung gần như bỏ trống. Trong bối cảnh đó, nói đến phát triển làng gốm mà bỏ qua môi trường là một bước tính sai: doanh thu có thể tăng, nhưng sức khỏe người dân và sức hút du lịch sẽ tụt dốc không phanh.

Hà Nội “may đo” công nghệ để ép sản xuất bền vững phải trở thành chuẩn mới
Thành phố đã chọn con đường đúng: dùng ngân sách công để đặt bài toán môi trường lên bàn các nhà khoa học, rồi “may đo” công nghệ phù hợp cho từng làng nghề. Tại Sơn Đồng, nơi gần 400 cơ sở tạo việc làm cho khoảng 2.000 lao động địa phương và mang lại doanh thu ước 350–500 tỷ đồng mỗi năm, yêu cầu thu gom bụi gỗ, bụi sơn, hơi dung môi theo cụm đã trở nên cấp bách. Bát Tràng được xác định hai nhiệm vụ khoa học trọng tâm: tái chế phế phẩm gốm thành vật liệu lát, cảnh quan đô thị thân thiện môi trường, và thiết kế lò nung gốm điện thông minh ứng dụng AI để tiết kiệm năng lượng. Một phát biểu đáng nhớ là cảnh báo rằng nếu không đầu tư cho môi trường, tăng trưởng doanh thu và xuất khẩu sẽ không thể bù đắp thiệt hại sức khỏe và chất lượng sống của người dân, du khách.

Phụ nữ làng gốm: lao động chiếm đa số nhưng tiếng nói vẫn ở thiểu số
Điều nghịch lý trong chuyển đổi xanh là phụ nữ làng gốm làm nhiều nhất nhưng quyết ít nhất. Họ chiếm khoảng 60–70% lực lượng lao động tại các làng nghề truyền thống, trực tiếp quản lý, điều hành nhiều cơ sở và doanh nghiệp làng nghề. Thế nhưng, như lãnh đạo một xã có nghề nón lá chỉ ra, phụ nữ tham gia sản xuất nhiều nhưng chưa có vai trò tương xứng trong các quyết định liên quan đến làng nghề. Tại Bát Tràng, cuộc chuyển đổi từ lò than sang lò gas khởi động từ năm 1997, với một doanh nghiệp do nữ lãnh đạo tiên phong thay đổi phương thức sản xuất để giảm ô nhiễm. Câu chuyện đó cho thấy: khi phụ nữ được trao cơ hội công nghệ và quyền quyết định, họ có thể mở đường cho công nghệ xanh gốm, thay vì chỉ là người chịu đựng ô nhiễm môi trường làng nghề.

Tọa đàm, sáng kiến và những mô hình xanh do phụ nữ kiến tạo
Không ngồi yên trước ô nhiễm, phụ nữ Hà Nội đã bước lên tuyến đầu chính sách. Ngày 23/9, một tọa đàm về môi trường làng nghề và vai trò phụ nữ trong chuyển đổi xanh được tổ chức, nơi nhiều điển hình thực tế và rào cản về vốn, công nghệ, quản trị môi trường được chia sẻ. Các đề xuất không mang tính trang trí: tổ chức những “hội nghị Diên Hồng” ngay tại làng nghề để bàn cách chuyển đổi xanh; thí điểm chương trình “Phụ nữ làng nghề sản xuất sạch hơn”; xây dựng mô hình “làng nghề xanh do phụ nữ tham gia và dẫn dắt”. Ở Vạn Phúc, kinh nghiệm cho thấy khi phụ nữ được tiếp cận vốn, công nghệ, thị trường và tham gia bình đẳng vào quyết định, hiệu quả hoạt động và sức cạnh tranh sản phẩm làng nghề tăng rõ rệt. Đây là bằng chứng sống cho luận điểm: trao quyền cho phụ nữ không phải khẩu hiệu, mà là chiến lược sản xuất bền vững.
Trao quyền phụ nữ để công nghệ xanh gốm thành chuyển đổi chứ không chỉ là dự án
Nếu công nghệ do chuyên gia thiết kế mà thiếu tiếng nói của phụ nữ – những người trực tiếp đứng lò, tráng men, phân loại rác và dọn bụi sơn – thì công nghệ xanh gốm sẽ dễ bị biến thành thiết bị trưng bày hơn là công cụ sản xuất. Nhiều mô hình tại cơ sở cho thấy phụ nữ vừa là lao động, vừa định hình thói quen tiêu dùng, vệ sinh gia đình và cộng đồng. Họ cũng là lực lượng đi đầu trong các phong trào “Nhà sạch, vườn đẹp, tường rào nở hoa”, “Tuyến đường nở hoa kiểu mẫu”, phân loại rác, nói không với túi nilon và giữ sạch đồng ruộng. Không khó để thấy kết luận: muốn sản xuất bền vững và giảm ô nhiễm môi trường làng nghề, Hà Nội phải coi phụ nữ là chủ thể chuyển đổi xanh, tăng nguồn lực, đào tạo và bảo đảm họ có tiếng nói trong mọi quyết định về công nghệ, vốn và tổ chức sản xuất.






