Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Làng gốm truyền thống trước bài toán môi trường và công nghệ xanh

Làng gốm truyền thống trước bài toán môi trường và công nghệ xanh
Sở thích|Gốm

Chuyển đổi xanh gốm: câu chuyện sinh tồn của di sản, không phải khẩu hiệu

Chuyển đổi xanh gốm là quá trình các làng gốm truyền thống thay đổi công nghệ, quản trị và thói quen sản xuất để giảm ô nhiễm, tiết kiệm năng lượng, tái chế chất thải, đồng thời vẫn giữ được kỹ thuật thủ công, bản sắc văn hóa và sinh kế cho người thợ, đặc biệt là phụ nữ – lực lượng lao động chủ đạo của làng nghề. Bát Tràng và nhiều làng nghề lâu đời ở Hà Nội, tồn tại từ 700 năm đến hơn một thiên niên kỷ, đang buộc phải đối diện với thực tế: không còn lựa chọn nào khác ngoài việc trở thành làng nghề bền vững nếu muốn tiếp tục sống trong lòng đô thị hóa. Ô nhiễm khí thải từ lò nung, nước thải chưa xử lý, bụi mịn len vào từng ngõ nhỏ không chỉ làm xấu hình ảnh du lịch mà trực tiếp bào mòn sức khỏe cư dân và người thợ. Đã đến lúc chúng ta nhìn gốm truyền thống xanh như một chiến lược sống còn chứ không phải một danh hiệu trang trí.

Làng gốm truyền thống trước bài toán môi trường và công nghệ xanh

Bát Tràng, Sơn Đồng: tăng doanh thu nhưng không thể đánh đổi bằng lá phổi làng nghề

Các làng nghề như Bát Tràng, Sơn Đồng đã chứng minh sức mạnh kinh tế của di sản, nhưng đi cùng là những “vết xước” môi trường ngày càng rõ. Tại Bát Tràng, mô hình hộ gia đình với lò nung truyền thống và lò hấp hoa dán decal nằm xen kẽ nhà ở, trong khi hệ thống xử lý khí thải, nước thải, chất thải rắn tập trung chưa được đầu tư đồng bộ, dẫn tới lượng khí độc lớn thoát ra môi trường. Ở Sơn Đồng, gần 400 cơ sở tạo việc làm cho khoảng 2.000 lao động tại chỗ và hàng nghìn lao động từ nơi khác, với doanh thu ước đạt 350–500 tỷ đồng mỗi năm, nhưng hoạt động cưa xẻ, chạm khắc, phun sơn khiến bụi gỗ, bụi sơn, hơi dung môi phủ kín không gian sống. Câu hỏi không dễ chịu là: chúng ta sẽ chấp nhận tăng doanh thu để đổi lấy những làng nghề nơi trẻ em lớn lên cùng tiếng ồn, mùi sơn nồng nặc và lá phổi bị tổn thương? Nếu không đầu tư cho công nghệ xử lý ô nhiễm, lợi ích kinh tế sẽ bị triệt tiêu bởi chi phí sức khỏe và chất lượng sống của chính cộng đồng.

Làng gốm truyền thống trước bài toán môi trường và công nghệ xanh

Công nghệ xử lý ô nhiễm: phải “may đo” cho hộ gia đình, không áp từ trên xuống

Điểm sáng hiếm hoi là Hà Nội bắt đầu nhìn công nghệ xử lý ô nhiễm như một nhiệm vụ gắn với đời sống của làng nghề chứ không chỉ là đề tài trong phòng thí nghiệm. Sở Khoa học và Công nghệ đã thống nhất xây dựng các nhiệm vụ đổi mới sáng tạo dùng ngân sách thành phố để giải quyết trực diện bụi gỗ, bụi sơn, ô nhiễm nước, tiếng ồn, keo sơn độc hại và phòng cháy chữa cháy. Các giải pháp được thiết kế theo hướng hệ thống hút, thu gom, lọc bụi thô – bụi mịn tại nguồn, xử lý bụi sơn, hơi dung môi hữu cơ, kết hợp cảm biến cảnh báo bụi, mùi và thiết bị báo cháy không dây giá rẻ – nghĩa là “may đo” cho quy mô hộ gia đình và hợp tác xã chứ không ép họ bằng các mô hình công nghiệp xa lạ. Ở Bát Tràng, hai nhiệm vụ quan trọng là nghiên cứu công nghệ tái chế phế phẩm gốm thành vật liệu lát, kết cấu cảnh quan đô thị thân thiện môi trường, và thiết kế lò nung gốm bằng điện thông minh ứng dụng AI tiết kiệm năng lượng. Đây là hướng đi đúng, nhưng sẽ vô nghĩa nếu công nghệ chỉ dừng ở sản phẩm mẫu, không được kiểm nghiệm thực tế vì chi phí quá cao hoặc thiếu sự tham gia của người thợ trong quá trình thiết kế. Đổi mới ở làng nghề phải đi từ bài toán đời sống, không thể áp đặt từ những bản vẽ đẹp trên giấy.

Làng gốm truyền thống trước bài toán môi trường và công nghệ xanh

Phụ nữ làng nghề: từ “lao động thầm lặng” đến chủ thể của gốm truyền thống xanh

Một nghịch lý lớn trong chuyển đổi xanh gốm là phụ nữ chiếm khoảng 60–70% lực lượng lao động tại các làng nghề nhưng chưa có tiếng nói tương xứng trong quyết định về sản xuất và môi trường. Họ là người đứng lò, tráng men, dệt lụa, khảm trai, đồng thời chăm sóc gia đình, ảnh hưởng trực tiếp tới thói quen tiêu dùng và vệ sinh cộng đồng. Thế nhưng khi bàn tới đầu tư công nghệ xử lý ô nhiễm hay bố trí mặt bằng sản xuất, phụ nữ thường chỉ được nghe chứ ít được quyết. Tại tọa đàm về môi trường làng nghề và vai trò phụ nữ ngày 23/9, tiếng nói từ cơ sở đã rất rõ: phụ nữ không thể chỉ là đối tượng được tuyên truyền mà phải được xác định là chủ thể của chuyển đổi xanh. Bà Hà Thị Vinh kể câu chuyện doanh nghiệp Quang Vinh tiên phong chuyển từ lò nung than sang lò gas từ năm 1997; đến nay, các hộ Bát Tràng đã sử dụng lò gas – một quyết định công nghệ gắn trực tiếp với người thợ, trong đó có rất nhiều phụ nữ. Thực tế tại Vạn Phúc cũng cho thấy khi phụ nữ được tiếp cận vốn, công nghệ, thị trường và tham gia bình đẳng vào quyết định, hiệu quả hoạt động và sức cạnh tranh sản phẩm làng nghề tăng rõ rệt.

Làng gốm truyền thống trước bài toán môi trường và công nghệ xanh

Giữ hồn nghề hay giữ lá phổi? Chuyển đổi xanh là cách duy nhất để có cả hai

Nhiều người lo rằng áp dụng công nghệ xanh sẽ làm mất đi “hồn” gốm truyền thống, nhưng thực tế, thứ đang giết chết hồn nghề không phải là lò điện hay cảm biến bụi – đó là không khí đặc quánh hóa chất, là những dòng nước thải đen đặc, là thế hệ trẻ rời bỏ làng nghề vì môi trường sống quá nặng nề. Chuyển đổi xanh gốm, nếu được thiết kế khéo léo, là quá trình cân bằng giữa kỹ thuật thủ công và công nghệ sạch, giữa hiệu quả kinh tế, môi trường, sức khỏe người lao động và giá trị lâu dài của sản phẩm. Thành phố đang cam kết đồng hành với các nhiệm vụ công nghệ xử lý môi trường, tái chế và công nghệ thân thiện môi trường trong khung thời gian 2–3 năm hoặc lâu hơn, cùng tầm nhìn đề án tổng thể 5–10 năm về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế số cho làng nghề xanh, làng nghề số và thông minh. Nhưng chiến lược đẹp sẽ vô nghĩa nếu bỏ quên người thợ, đặc biệt là phụ nữ làng nghề. Muốn làng nghề bền vững, chúng ta phải coi phụ nữ là chủ thể, trao cho họ kiến thức, nguồn lực và quyền tham gia quyết định. Khi phụ nữ được nghe, được nói và được quyết, chuyển đổi xanh không còn là khẩu hiệu mà trở thành thói quen mới trong từng gia đình, từng lò gốm, từng dòng sản phẩm. Con đường duy nhất để vừa giữ hồn nghề, vừa giữ lá phổi cho làng nghề là đặt con người – chứ không phải máy móc – ở trung tâm của mọi lựa chọn công nghệ.

Làng gốm truyền thống trước bài toán môi trường và công nghệ xanh

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!