Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Gốm Chăm Bàu Trúc sau UNESCO: Danh hiệu có nuôi nổi người thợ?

Gốm Chăm Bàu Trúc sau UNESCO: Danh hiệu có nuôi nổi người thợ?
Sở thích|Gốm

Di sản UNESCO và nghịch lý “vinh danh nhưng không nuôi nổi nghề”

Gốm Chăm Bàu Trúc là nghệ thuật làm gốm truyền thống của cộng đồng người Chăm, sử dụng kỹ thuật nặn tay, nung lộ thiên và tri thức bản địa về đất, cát, củi, được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp, nhưng hiện đang đối mặt nguy cơ đứt gãy truyền nghề và suy giảm sinh kế của nghệ nhân.

Điểm mấu chốt sau khi được công nhận di sản UNESCO không phải là thêm một tấm bằng treo tường, mà là câu hỏi: danh hiệu đó có giúp người thợ sống được với nghề hay không. Dù nghệ thuật làm gốm của người Chăm đã được vinh danh quốc tế, sức sống của di sản này đang thực sự gặp vấn đề. Câu chuyện nghệ nhân Đàng Thị Tám – người từng mang hồ sơ sang Maroc – phải bỏ lò gốm, lát lại sân làm bánh tráng vì không bán được sản phẩm, là lời cảnh báo rằng vinh quang trên giấy không đủ thay thế cho thu nhập hàng ngày. Nếu di sản không nuôi nổi người giữ di sản, mọi nỗ lực bảo tồn di sản chỉ là hình thức.

Gốm Chăm Bàu Trúc sau UNESCO: Danh hiệu có nuôi nổi người thợ?

Hội thảo tại Bàu Trúc: bóc tách khoảng cách giữa chính sách và lò gốm

Hội thảo khoa học về bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật làm gốm của người Chăm được tổ chức ngay tại làng gốm Bàu Trúc, trong khuôn khổ Lễ hội Katê ngày 11/10, đã đưa diễn đàn học thuật trở về đúng không gian sinh tồn của di sản. Tại đây, các nhà quản lý và chuyên gia buộc phải đối diện với những câu hỏi rất “đời”: thiếu đất sét, thiếu cát tinh sạch, thiếu củi đun và nguy cơ cháy nổ khi nung gốm trong không gian sinh hoạt.

Theo phản ánh, trong các đề án hàng trăm tỷ, phần lớn nguồn lực vẫn dồn cho hạ tầng bề nổi, còn quỹ hỗ trợ nghệ nhân và kinh phí truyền dạy lại vô cùng ít ỏi. Đây là kiểu bảo tồn “trang trí”, đẹp trong báo cáo nhưng bỏ quên lò gốm đang nguội dần. Một câu nói đáng nhớ từ phía UNESCO là: thước đo sức sống của gốm Bàu Trúc phải là số hộ còn bám nghề, mức thu nhập của nghệ nhân và vùng nguyên liệu được bảo vệ, chứ không phải số lớp truyền dạy mang tính phong trào. Nói cách khác, nếu không thay đổi cách phân bổ nguồn lực, di sản sẽ tiếp tục bị “đóng băng” trên bục vinh danh.

Số liệu biết nói: khi người làm gốm ít đi nhanh hơn số dự án bảo tồn

Những con số về gốm Chăm Bàu Trúc đang cho thấy một thực tế đáng lo. Số người thực hành nghề gốm tại Bàu Trúc giảm từ 455 người năm 2019 xuống còn 360 người năm 2024; chỉ còn sáu nghệ nhân có khả năng truyền dạy. Những con số cho thấy nguy cơ đứt gãy truyền nghề vẫn hiện hữu, dù nhiều chương trình bảo tồn đã được triển khai. Nghĩa là, trong khi báo cáo vẫn dày thêm, đội ngũ nghệ nhân gốm truyền thống lại mỏng đi từng năm.

Ở chiều ngược lại, địa phương đã nỗ lực kết nối gốm Chăm với du lịch và công nghiệp văn hóa, lượng khách đến làng gốm tăng từ hơn 11.000 lượt năm 2023 lên hơn 17.000 lượt năm 2025. Nhưng nếu dòng khách đó không chuyển hóa thành thu nhập ổn định cho hộ làm gốm, thì du lịch chỉ dừng ở mức “tham quan làng nghề” chứ chưa phải “sinh kế bền vững”. Theo một đánh giá, hiệu quả bảo tồn phải được đo bằng khả năng duy trì tri thức, kỹ năng và hoạt động thực hành nghề, chứ không chỉ là số lễ hội hay công trình được đầu tư. Đây là lời nhắc rằng mọi chiến lược bảo tồn di sản phải bắt đầu từ người thợ, không phải từ sân khấu.

Giữa bảo tồn và thị trường: làm sao để gốm Chăm không bị thương mại hóa nửa vời?

Tranh luận lớn nhất ở Bàu Trúc hiện nay là làm sao giữ được hồn cốt gốm Chăm mà vẫn đáp ứng nhu cầu thị trường. Cùng với gìn giữ kỹ thuật truyền thống, sản phẩm gốm cần được nâng cao giá trị mỹ thuật và công năng. Điều này đòi hỏi sự hợp tác giữa nghệ nhân với họa sĩ, nhà thiết kế để tạo ra những dòng sản phẩm vừa giàu bản sắc, vừa phù hợp với lối sống hiện đại. Nếu chỉ sao chép hình dáng cũ cho khách du lịch mua làm kỷ niệm, gốm Chăm sẽ bị kẹt trong vùng an toàn, không đủ sức cạnh tranh.

Du lịch, công nghiệp văn hóa và chuyển đổi số được nhắc đến như những “cánh tay nối dài” cho làng gốm, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro làm nhòe bản sắc nếu thương mại hóa thiếu kiểm soát. Một hướng đi được đề xuất là mô hình “bảo tàng sống”, gắn gìn giữ nghề với đời sống cộng đồng, để mỗi hộ làm gốm vừa là người sản xuất, vừa là người kể chuyện về di sản. Cốt lõi ở đây là giữ quyền chủ động sáng tạo cho cộng đồng Chăm, thay vì biến họ thành “diễn viên” minh họa trong các tour du lịch.

Từ thương mại điện tử đến dữ liệu liên vùng: công nghệ có cứu được lò gốm?

Khánh Hòa đang thử một con đường mới: dùng công nghệ để tạo sinh kế bền vững cho gốm Chăm Bàu Trúc. Địa phương từng bước ứng dụng thương mại điện tử, thực tế ảo, chip NFC, số hóa thông tin di sản và xây dựng thương hiệu gốm Bàu Trúc. Mục tiêu là mở rộng thị trường vượt ra khỏi phạm vi làng nghề, giúp mỗi sản phẩm gốm mang theo câu chuyện về nguyên liệu, kỹ thuật nung, hoa văn và văn hóa Chăm đến với người mua khắp nơi.

Một hướng đi khác là xây dựng hệ thống dữ liệu liên vùng về gốm Chăm, kết nối hiện vật tại bảo tàng, bộ sưu tập với tri thức của nghệ nhân đang thực hành. Nếu làm nghiêm túc, đây không chỉ là kho tư liệu số mà còn là “sổ đỏ” cho tri thức bản địa, giúp cộng đồng có vị thế trong chuỗi giá trị. Tuy vậy, công nghệ chỉ là công cụ. Nếu không song song giải quyết vùng nguyên liệu, khu nung tập trung để bảo đảm an toàn và sinh kế lâu dài, mọi nền tảng số sẽ khó giữ được người thợ ở lại với lò gốm. Cam kết “không hứa gì, chỉ thể hiện bằng hành động” từ phía quản lý chỉ có ý nghĩa khi được đo bằng số hộ tiếp tục sống được với nghề.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!