Lạm phát 4,5-4,8%: không quá cao nhưng đủ để làm thay đổi hành vi kinh tế
Lạm phát năm 2026 ở mức dự báo 4,5-4,8% là tốc độ tăng mặt bằng giá tiêu dùng bình quân, phản ánh chi phí sinh hoạt và đầu vào sản xuất tăng lên theo thời gian, qua đó làm giảm sức mua của đồng tiền, buộc hộ gia đình, doanh nghiệp và cơ quan điều hành chính sách phải điều chỉnh cách chi tiêu, đầu tư và quản lý giá cả để giữ ổn định kinh tế vĩ mô và bảo vệ thu nhập thực tế. Thứ trưởng Bộ Tài chính Trần Quốc Phương cho biết mặt bằng giá trong nước trong 3 tháng cuối năm tiếp tục chịu áp lực từ biến động giá năng lượng, nguyên nhiên vật liệu thế giới, rủi ro tỷ giá và nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng do căng thẳng địa chính trị. Điều này cho thấy lạm phát không phải là con số trừu tượng, mà là sức ép trực tiếp lên hóa đơn điện, xăng, thực phẩm và chi phí sản xuất. Trên cơ sở các rủi ro đó, Bộ Tài chính cập nhật hai kịch bản lạm phát năm 2026 trong khoảng 4,5% và 4,8%. Ngân hàng Nhà nước dự báo lạm phát bình quân cùng kỳ ở mức 4,5-5%, trong khi một số tổ chức quốc tế đưa ra khoảng 4,2-5,5%. Những con số này nằm trong vùng chấp nhận được với mục tiêu ổn định kinh tế, nhưng không đủ thấp để người dân và doanh nghiệp có thể tiếp tục chi tiêu, đầu tư theo thói quen cũ. Nếu coi lạm phát là “thuế vô hình” đánh vào tiền mặt, thì mức 4,5-4,8% là lời nhắc rõ ràng rằng ai chậm thích ứng sẽ mất giá trị tài sản nhanh hơn.
Hai kịch bản lạm phát và tác động đến chi tiêu hộ gia đình
Nhìn từ góc độ người tiêu dùng, chênh lệch giữa kịch bản lạm phát 4,5% và 4,8% không chỉ là 0,3 điểm phần trăm, mà là khác biệt về mức độ thắt chặt ngân sách sinh hoạt. Diễn biến giá cả 9 tháng đầu năm đã cho thấy sự phân hóa rõ rệt: giá tăng mạnh quý I, giảm quý II rồi tăng trở lại quý III do yếu tố mùa vụ, nhu cầu tiêu dùng và biến động giá nhiên liệu, nguyên liệu đầu vào. Chỉ số giá tiêu dùng tháng 9 tăng 0,62% so với tháng trước, 4,2% so với tháng 12 năm trước và 5,08% so với cùng kỳ, với CPI bình quân quý III tăng 4,8% so với cùng kỳ. Với kịch bản 4,5%, hộ gia đình có thể kỳ vọng mặt bằng giá được kiểm soát tương đối, tạo dư địa sắp xếp lại chi tiêu thay vì cắt giảm mạnh. Ngược lại, nếu lạm phát tiệm cận 4,8%, áp lực lên các nhóm hàng thiết yếu như lương thực, thực phẩm, xăng dầu và dịch vụ vận tải sẽ rõ hơn, buộc nhiều gia đình phải ưu tiên chi cho nhu cầu cơ bản và hạn chế các khoản mua sắm dài hạn. Việc Chính phủ duy trì chính sách miễn, giảm thuế, phí đối với xăng dầu và một số khoản khác đã giúp thị trường hàng hóa trong nước không biến động bất thường, nguồn cung được đảm bảo, góp phần kiểm soát lạm phát trong 9 tháng đầu năm. Nhưng người tiêu dùng không nên kỳ vọng hỗ trợ tài khóa sẽ mãi bù đắp được mọi cú sốc giá.
Áp lực lên kế hoạch đầu tư của doanh nghiệp
Với doanh nghiệp, lạm phát năm 2026 quanh ngưỡng 4,5-4,8% là tín hiệu vừa tích cực vừa cảnh báo. Tích cực vì nó cho thấy nhu cầu trong nền kinh tế không quá yếu: việc đẩy mạnh đầu tư công và nhu cầu đối với vật liệu xây dựng, máy móc, thiết bị và một số nguyên liệu đầu vào có thể làm gia tăng tổng cầu trong khi nguồn cung khó tăng nhanh. Đây là cơ hội cho các ngành sản xuất, xây dựng, logistics mở rộng công suất. Tuy nhiên, chính sự gia tăng tổng cầu trong bối cảnh nguồn cung hạn chế lại là mầm mống đẩy chi phí đầu vào lên cao, bào mòn biên lợi nhuận nếu doanh nghiệp không kịp điều chỉnh giá bán hoặc nâng năng suất. Bộ Tài chính tiếp tục thực hiện các chính sách miễn giảm, gia hạn thuế, phí, lệ phí để giảm chi phí đầu vào cho doanh nghiệp và hỗ trợ đời sống người dân. Song về dài hạn, doanh nghiệp không thể xây chiến lược đầu tư chỉ dựa vào ưu đãi. Trong kịch bản lạm phát thấp hơn (4,5%), doanh nghiệp có thể mạnh dạn đầu tư mở rộng, chấp nhận chu kỳ thu hồi vốn dài hơn. Ở kịch bản cao hơn (4,8%), ưu tiên sẽ dịch chuyển sang tối ưu chi phí, quản trị tồn kho, hạn chế đầu cơ nguyên liệu và tập trung vào các lĩnh vực được ưu tiên tín dụng để giảm rủi ro lãi suất và tỷ giá.
Chính sách tiền tệ và điều hành giá: điểm tựa để kiểm soát lạm phát
Trong bối cảnh lạm phát dự báo quanh 4,5-4,8%, vai trò của chính sách tiền tệ và điều hành giá của Nhà nước trở thành điểm tựa quan trọng. Bộ Tài chính kiến nghị tiếp tục phối hợp chặt chẽ, chủ động, linh hoạt, đồng bộ và hiệu quả giữa chính sách tài khóa, tiền tệ và các chính sách kinh tế vĩ mô khác nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm các cân đối lớn, tạo dư địa hỗ trợ tăng trưởng và nâng cao khả năng chống chịu trước cú sốc bên ngoài. Ngân hàng Nhà nước được yêu cầu điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, theo dõi sát diễn biến tỷ giá, lãi suất, tín dụng, cung tiền và dòng vốn quốc tế để hạn chế tác động của lạm phát nhập khẩu, đồng thời ưu tiên vốn cho sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên. Ở phía quản lý giá, các bộ ngành được giao nhiệm vụ theo dõi sát giá xăng dầu, khí hóa lỏng, than, năng lượng chủ chốt; đảm bảo nguồn cung, tránh đứt gãy hoặc găm hàng chờ tăng giá; kiểm soát giá lương thực, thực phẩm, vật liệu xây dựng và cước vận tải, xử lý hành vi đầu cơ, thao túng giá. Chính phủ đã triển khai đồng bộ các giải pháp quản lý giá, phối hợp tài khóa – tiền tệ và tăng cường kiểm tra, nhờ đó thị trường hàng hóa trong nước cơ bản không có biến động bất thường, góp phần kiểm soát lạm phát trong 9 tháng đầu năm. Đây là nền tảng để tin rằng nếu kỷ luật điều hành được giữ vững, kịch bản lạm phát cao hơn có thể được tránh.
Kết luận: sống chung với lạm phát vừa phải, không thể thờ ơ
Lạm phát năm 2026 quanh 4,5-4,8% không phải là kịch bản xấu, nhưng là lời nhắc rằng thời kỳ tiền rẻ, giá ổn định kéo dài đã qua. Khi CPI bình quân 9 tháng tăng 4,52% và lạm phát cơ bản tăng 4,26% so với cùng kỳ, mọi chủ thể kinh tế đều phải chấp nhận sống chung với mặt bằng giá cao hơn, thay vì kỳ vọng quay về mức tăng rất thấp. Với hộ gia đình, điều đó đồng nghĩa với việc ưu tiên chi tiêu, hạn chế nợ tiêu dùng không cần thiết và chú ý hơn đến các tài sản có khả năng bảo toàn giá trị. Với doanh nghiệp, đó là yêu cầu nâng năng suất, quản trị rủi ro chi phí và tránh chiến lược đầu cơ ngắn hạn dễ bị chính sách bình ổn “bẻ lái”. Về phía Nhà nước, bài toán không chỉ là kiểm soát lạm phát, mà còn là giữ niềm tin rằng các cú sốc giá sẽ được xử lý kịp thời, minh bạch. Nếu phối hợp chính sách tài khóa – tiền tệ tiếp tục chặt chẽ, cùng với quản lý giá quyết liệt, nền kinh tế có thể chấp nhận mức lạm phát vừa phải như một phần của quỹ đạo tăng trưởng, thay vì coi đó là mối đe dọa thường trực. Ngược lại, bất kỳ sự lơ là nào trong kiểm soát lạm phát cũng sẽ nhanh chóng phản ánh lên hóa đơn của người dân và bảng cân đối của doanh nghiệp.






