Biển Đông: Tương lai ổn định phụ thuộc vào luật lệ, không phải ảo tưởng “giải quyết nhanh” tranh chấp
Hội thảo khoa học quốc tế về Biển Đông lần thứ 18 là diễn đàn đối thoại khu vực nơi các học giả, quan chức và chuyên gia từ nhiều quốc gia cùng thảo luận cách quản lý tranh chấp, củng cố luật pháp trật tự hàng hải và thúc đẩy Biển Đông hợp tác quốc tế trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược gia tăng. Ngày 7-10, gần 350 đại biểu đến từ 40 quốc gia và vùng lãnh thổ đã tham dự hội thảo với chủ đề “Cạnh tranh, kết nối và hợp tác: Biển Đông và trật tự hàng hải khu vực”, do Học viện Ngoại giao tổ chức tại Hà Nội. Đây không chỉ là một sự kiện học thuật mà là phép thử cho ý chí chung: các nước có sẵn sàng đặt luật lệ và đối thoại lên trên toan tính sức mạnh ngắn hạn hay không.
Thông điệp nổi bật nhất không phải là kỳ vọng sớm “giải quyết xong” mọi tranh chấp, mà là sự đồng thuận rằng tương lai hòa bình của Biển Đông phụ thuộc vào việc xây dựng và tuân thủ một hệ thống luật lệ có tính dự báo trước, tăng cường tự cường và hợp tác thực chất giữa các bên liên quan. Nói cách khác, ổn định đến từ cách chúng ta quản lý bất đồng, chứ không phải từ ảo tưởng xóa bỏ bất đồng trong một sớm một chiều.

Luật pháp quốc tế: Nền móng bắt buộc cho trật tự hàng hải khu vực
Nếu phải chọn một “từ khóa” cho hội thảo lần này, đó phải là luật pháp quốc tế. Các diễn giả nhấn mạnh, để quản lý cạnh tranh và tranh chấp trên Biển Đông, các quốc gia buộc phải dựa vào luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982). Đây không chỉ là khung pháp lý kỹ thuật mà là nền tảng chính trị – pháp lý duy nhất đủ độ chính danh để mọi bên có thể chấp nhận.
Bên lề hội thảo, Đại sứ Canada tại Việt Nam Jim Nickel khẳng định một trong những vấn đề đáng lưu ý là phải bảo đảm các vấn đề ở Biển Đông được quản lý trên cơ sở luật pháp quốc tế, với nền tảng quan trọng là UNCLOS 1982. Câu nói này đáng được trích lại nguyên văn: “Phải bảo đảm các vấn đề ở Biển Đông được quản lý trên cơ sở luật pháp quốc tế, với nền tảng quan trọng là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS)”. Việc ASEAN và Trung Quốc tiếp tục đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) hiệu quả, thực chất, phù hợp với luật pháp quốc tế và UNCLOS 1982, đồng thời tôn trọng quyền và lợi ích của các bên thứ ba, được nhiều đại biểu ủng hộ.

Đối thoại khu vực và an ninh hàng hải: Không đối thoại, mọi cơ chế đều rỗng
Môi trường chiến lược trên Biển Đông đang phức tạp hơn cùng với sự gia tăng hiện diện, hoạt động, năng lực và ứng dụng công nghệ mới, kéo theo nguy cơ căng thẳng, va chạm và tính toán sai lầm. Các hoạt động “vùng xám” từng bước làm thay đổi tình hình thực địa và suy giảm lòng tin giữa các bên. Trong bối cảnh đó, nói đến an ninh hàng hải mà thiếu đối thoại khu vực là một nghịch lý. Các diễn giả đề cao đối thoại, minh bạch, xây dựng lòng tin và duy trì kênh liên lạc thông suốt như điều kiện tối thiểu để tránh leo thang.
Hội thảo cho thấy ổn định ở Biển Đông phải được nhìn trong không gian liên thông với các tuyến hàng hải chiến lược như eo biển Hormuz và Malacca, bởi đứt gãy ở một điểm có thể tác động đến toàn bộ mạng lưới. Đặc biệt, một phần rất lớn hoạt động thương mại của thế giới đi qua Biển Đông, nên bất kỳ sự cố nào cũng là cú sốc toàn cầu, không chỉ là chuyện giữa vài nước tranh chấp. Vì vậy, bảo vệ an ninh hàng hải không thể là “cuộc chơi của nước lớn”, mà phải là nỗ lực chung, nơi các quốc gia vừa và nhỏ có tiếng nói trong việc định hình chuẩn mực và cơ chế kiểm soát khủng hoảng.
Tự cường và hợp tác thực chất: Cách biến nguyên tắc thành năng lực trên biển
Một điểm nhấn quan trọng của hội thảo là cách tiếp cận “tự cường thông qua hợp tác”. Tăng cường khả năng chống chịu của hạ tầng hàng hải thiết yếu – từ tuyến vận tải, kho dự trữ đến cáp ngầm dưới biển – được xem là lớp phòng vệ đầu tiên cho trật tự hàng hải khu vực. Các đề xuất như đa dạng hóa nguồn cung, phát triển tuyến vận chuyển và năng lượng thay thế, củng cố năng lực dự trữ, nâng cấp hạ tầng và ứng dụng công nghệ giám sát hiện đại không chỉ là khuyến nghị kỹ thuật mà là chiến lược an ninh dài hạn.
Ở cấp độ hợp tác, các đại biểu không nói chung chung về “hợp tác quốc tế” mà chỉ rõ những lĩnh vực có lợi ích giao thoa: tìm kiếm cứu nạn, an toàn ngư dân, ứng phó thiên tai, bảo vệ cáp ngầm, nghiên cứu khoa học biển, quản lý nghề cá, bảo vệ môi trường, chia sẻ thông tin, bảo vệ hạ tầng, đào tạo nhân lực và nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển. Đây là những mảng Biển Đông hợp tác quốc tế có thể tiến triển nhanh, tạo ra niềm tin cụ thể thay vì chỉ dừng ở tuyên bố chính trị.
Kết luận: Biển Đông cần ít khẩu hiệu hơn, nhiều luật lệ và đối thoại hơn
Hội thảo Biển Đông lần thứ 18 cho thấy một thực tế khó chối bỏ: cạnh tranh nước lớn sẽ tiếp tục, các hoạt động vùng xám chưa thể biến mất, và COC – dù quan trọng – không thể gánh hết mọi kỳ vọng. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa khu vực bất lực. Ngược lại, chính trong bối cảnh này, việc kiên trì xây dựng luật pháp trật tự hàng hải dựa trên UNCLOS, duy trì đối thoại khu vực và đầu tư cho tự cường hạ tầng là con đường thực tế nhất để giữ ổn định.
Từ góc nhìn người viết, thông điệp đáng nhớ nhất là sự dịch chuyển từ tư duy “giải quyết tranh chấp” sang “quản lý tranh chấp”. Khi các nước chấp nhận rằng bất đồng sẽ còn kéo dài, họ buộc phải nghiêm túc hơn với luật lệ, với cơ chế kiểm soát khủng hoảng và với hợp tác thực chất. Biển Đông không cần thêm khẩu hiệu, mà cần những đường dây nóng hoạt động, những quy tắc tránh va chạm trên biển, những dự án chung cứu nạn, bảo vệ môi trường và hạ tầng. Đó mới là cách biến nguyên tắc thành an ninh hàng hải hữu hình cho cả khu vực.






