700 tỷ USD và bài toán tài chính xanh Việt Nam
Tài chính xanh Việt Nam là hệ thống các chính sách, sản phẩm và dòng vốn được thiết kế để ưu tiên các dự án thân thiện môi trường, giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu, qua đó hỗ trợ lộ trình chuyển đổi xanh 2050 hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Cam kết đưa phát thải ròng về mức 0 vào năm 2050 kéo theo nhu cầu huy động một lượng vốn khổng lồ, với nhiều ước tính cho rằng tổng nhu cầu vốn cho quá trình chuyển đổi xanh có thể lên tới khoảng 700 tỷ USD trong vài thập niên tới. Đây là con số vượt xa khả năng của ngân sách nhà nước và hệ thống tín dụng truyền thống, nên câu hỏi trọng tâm không còn là “có cần huy động vốn hay không”, mà là “huy động như thế nào và từ đâu” để mục tiêu Net Zero không chỉ dừng ở khẩu hiệu.

Vì sao thị trường vốn quốc tế trở thành yếu tố quyết định?
Theo Báo cáo quốc gia về khí hậu và phát triển, đến năm 2040 Việt Nam cần một lượng vốn đầu tư bổ sung rất lớn để vừa thích ứng với biến đổi khí hậu vừa giảm phát thải. Trong bối cảnh đó, việc thu hút các dòng vốn quốc tế được xem là một trong những yếu tố quyết định đối với tiến trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp. Nói cách khác, huy động vốn Net Zero sẽ thất bại nếu Việt Nam không chủ động bước ra thị trường vốn quốc tế. Điều đáng chú ý là phần lớn dòng vốn xanh hiện nay vẫn đang đi vào nền kinh tế thông qua hệ thống ngân hàng trong nước, dưới hình thức các định chế tài chính quốc tế cho vay lại (on-lending) thông qua tổ chức tín dụng. Cách tiếp cận này giúp dòng vốn chảy nhanh hơn, nhưng cũng bộc lộ giới hạn khi ngân hàng phải gánh rủi ro trung gian và chi phí vốn khó giảm sâu.
Một trích dẫn đáng chú ý là: “Cam kết đưa phát thải ròng về mức 0 vào năm 2050 đang đặt ra yêu cầu huy động nguồn lực tài chính chưa từng có đối với Việt Nam”. Vấn đề không chỉ là quy mô vốn, mà là cấu trúc vốn: nếu không mở rộng kênh huy động qua trái phiếu xanh, quỹ đầu tư và các công cụ thị trường vốn xanh quốc tế, nền kinh tế sẽ phải phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng – vốn được thiết kế cho nhu cầu ngắn và trung hạn hơn là các dự án hạ tầng chuyển đổi xanh kéo dài hàng chục năm.

Xây hạ tầng tài chính minh bạch: điều kiện để vốn xanh chảy mạnh
Nếu coi vốn xanh là dòng nước, thì hạ tầng tài chính minh bạch chính là hệ thống kênh dẫn. Các chuyên gia tại Hội nghị Tài chính xanh Việt Nam 2026 nhấn mạnh rằng thách thức lớn nhất không phải là thiếu nhà đầu tư, mà là thiếu điều kiện để dòng vốn quốc tế có thể chảy vào dự án trong nước. Những điều kiện đó bao gồm khung pháp lý rõ ràng, tiêu chuẩn đánh giá dự án xanh phù hợp thông lệ quốc tế, hệ thống dữ liệu minh bạch, cơ chế xếp hạng tín nhiệm, cùng năng lực chuẩn bị dự án đủ sâu để đáp ứng yêu cầu của các tổ chức tài chính toàn cầu.
Thực tế, khi tiếp nhận nguồn vốn từ các định chế như IFC hay ADB, ngân hàng thương mại trong nước buộc phải tiếp thu đồng thời bộ yêu cầu quản trị rủi ro, công bố thông tin, đánh giá tác động môi trường – xã hội (ESG) và hệ thống tiêu chí phân loại xanh. Đây là cơ hội để hình thành một ngôn ngữ chung giữa nhà đầu tư, ngân hàng và doanh nghiệp, nhưng cũng cho thấy nếu Việt Nam không sớm tự xây dựng hệ sinh thái tiêu chuẩn và dữ liệu của mình, việc huy động vốn Net Zero sẽ luôn phụ thuộc vào “luật chơi” do người khác đặt ra. Hợp tác giữa các tổ chức như FiinGroup và cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế nhằm nâng cao tính minh bạch, phát triển hạ tầng dữ liệu và xếp hạng tín nhiệm là một bước đi đúng hướng.

Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam: cầu nối mới cho thị trường vốn xanh
Điểm khác biệt trong giai đoạn hiện nay là Việt Nam không chỉ bàn về tài chính xanh Việt Nam như một xu hướng, mà còn đặt mục tiêu xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM như một đầu mối kết nối các dòng vốn quốc tế với dự án xanh trong nước. VIFC-HCMC được định hướng xây dựng một Green Capital Conversion Hub – trung tâm chuyển hóa vốn xanh – có nhiệm vụ kết nối toàn bộ chuỗi: từ chuẩn bị dự án, cấu trúc tài chính, dữ liệu, cơ chế giảm thiểu rủi ro, đo lường tác động đến nhà đầu tư, qua đó biến các dự án phát triển bền vững thành tài sản có thể huy động vốn trên thị trường quốc tế.
Mục tiêu được đặt ra là đến năm 2030, VIFC-HCMC trở thành trung tâm tài chính xanh và chuyển đổi hàng đầu dành cho các nền kinh tế mới nổi tại châu Á. Nếu làm được, trung tâm này không chỉ là cửa ngõ cho dòng vốn xanh vào Việt Nam, mà còn có thể thành cầu nối cho cả khu vực, đưa thị trường vốn xanh quốc tế đến gần hơn với doanh nghiệp trong nước. Tuy nhiên, để tránh kịch bản “trung tâm trên giấy”, cần đi kèm các sản phẩm cụ thể như trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh, nền tảng xếp hạng tín nhiệm và cơ chế bảo lãnh rủi ro, thay vì chỉ dừng ở khẩu hiệu chính sách.

Kết luận: Không có thị trường vốn xanh, mục tiêu Net Zero sẽ mắc kẹt
Hội nghị Tài chính xanh Việt Nam 2026 với chủ đề “Nơi dòng vốn xanh kết nối cơ hội đầu tư” cho thấy bức tranh khá rõ: mục tiêu chuyển đổi xanh 2050 không thể thực hiện bằng những công cụ tài chính của quá khứ. Hai sức ép lớn – biến đổi khí hậu tác động ngày càng rõ lên tăng trưởng và nhu cầu vốn khổng lồ trong khi ngân sách có hạn – buộc Việt Nam phải thay đổi cách tiếp cận tài chính xanh.
Muốn huy động vốn Net Zero ở quy mô hàng trăm tỷ USD, Việt Nam cần ba trụ cột: một khung thể chế rõ ràng và nhất quán cho tài chính xanh; một hạ tầng dữ liệu và xếp hạng tín nhiệm minh bạch để thị trường vốn quốc tế yên tâm tham gia; và một Trung tâm Tài chính quốc tế đóng vai trò cầu nối, chuyển hóa dự án thành tài sản đầu tư có thể giao dịch. Nếu không dám mở khóa thị trường vốn xanh quốc tế ngay từ bây giờ, mục tiêu Net Zero vào năm 2050 sẽ vẫn là một lời hứa nhiều cảm hứng nhưng thiếu nguồn lực để trở thành hiện thực.






