Một phương thức xét tuyển là gì và vì sao gây tranh luận?
Một phương thức xét tuyển cho mỗi ngành đào tạo là chính sách tuyển sinh mới dự kiến áp dụng từ năm 2028, theo đó mỗi chương trình đại học không được chạy song song nhiều “cửa” tuyển sinh khác nhau mà phải lựa chọn duy nhất một cách thức đánh giá thí sinh, từ kỳ thi, học bạ đến hồ sơ tổng hợp, nhằm giảm rối rắm, tăng minh bạch nhưng đồng thời đặt ra nhiều câu hỏi về mức độ công bằng và độ tin cậy của việc đánh giá năng lực người học.
Dự thảo thông tư mới của Bộ GD-ĐT quy định: từ năm 2027, mỗi trường được dùng tối đa 5 phương thức tuyển sinh, nhưng mỗi ngành chỉ được dùng 3 phương thức, không tính tuyển thẳng và cử tuyển. Từ xét tuyển đại học 2028 trở đi, mỗi ngành chỉ còn được phép sử dụng một phương thức tuyển sinh duy nhất. Theo một chuyên gia, việc giảm từ 5 xuống 3 phương thức đã là cắt 40%, với hơn 200 trường, hơn 400 mã ngành và hơn 1 triệu thí sinh mỗi năm, điều này giúp giảm tải và giảm sai sót. Câu hỏi là: sự giản lược đó đổi lại bằng cái giá nào cho cơ hội của từng học sinh.

Từ “loạn phương thức” đến nguy cơ lệ thuộc vào một cánh cửa duy nhất
Một thập kỷ qua, tuyển sinh đại học liên tục biến động: từ thi chung, thi THPT quốc gia “2 trong 1”, rồi kỳ thi tốt nghiệp THPT, đến bùng nổ thi đánh giá năng lực, đánh giá tư duy, chứng chỉ quốc tế và xét học bạ. Quyền tự chủ tuyển sinh khiến các trường chia nhỏ chỉ tiêu, tạo ra ma trận tổ hợp và phương thức, trong đó nhiều em phải thi tối thiểu hai kỳ thi khác nhau để tăng cơ hội đỗ. Không ít học sinh “xoay như chong chóng” giữa tốt nghiệp THPT, đánh giá năng lực, SAT, đánh giá tư duy… dẫn đến căng thẳng và học dàn trải.
Chính sách một phương thức tuyển sinh muốn giải bài toán hỗn loạn đó, nhưng đi quá nhanh sẽ đẩy rủi ro sang phía thí sinh. Nhiều em vốn đã không nắm hết các phương thức hiện có, nhưng vẫn cố gắng đáp ứng để không bỏ lỡ cơ hội, nên phải “căng sức” theo nhiều hướng và dễ mất phương hướng. Nếu mọi cơ hội gói lại trong một cánh cửa, chỉ cần lệch chiến lược chuẩn bị xét tuyển hoặc gặp trục trặc trong một kỳ thi, cả chặng đường 3 năm THPT có thể coi như “đặt cược” vào một lần duy nhất. Lợi ích hệ thống rõ ràng, nhưng rủi ro cá nhân lại phình to.

Áp lực với các trường: Từ sáng tạo phương thức sang xây công cụ đánh giá tin cậy
Khi mỗi ngành chỉ còn một phương thức xét tuyển, các trường đại học không thể tiếp tục “rải” chỉ tiêu cho nhiều kênh mà buộc phải đầu tư nghiêm túc vào một công cụ đánh giá đủ tin cậy và có tính phân hóa. Hiện nay, thống kê giai đoạn 2022-2026 cho thấy điểm học bạ trong cùng một mã ngành thường cao hơn đáng kể so với điểm thi tốt nghiệp THPT; hơn 2.000 chương trình đào tạo có chênh lệch từ 3 điểm trở lên giữa các phương thức. Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy hệ tiêu chí hiện tại chưa cân bằng.
Một chuyên gia nhận định, với một phương thức tuyển sinh, các trường sẽ chịu áp lực phải thiết kế kỳ thi đánh giá năng lực toàn diện hoặc mô hình xét tuyển dựa trên hồ sơ tổng hợp, tích hợp phỏng vấn, có đủ độ tin cậy, độ phân hóa và bao quát. Mỗi phương thức phải bảo đảm mọi thí sinh đủ điều kiện đều có thể tham gia và sử dụng chung một thang điểm. Nói cách khác, thay vì “sáng tạo” thêm cửa tuyển sinh, các trường buộc phải nâng cấp chất lượng đánh giá và đào tạo thực chất. Vấn đề là, chỉ còn hai năm trước xét tuyển đại học 2028, hạ tầng khảo thí và đội ngũ đã sẵn sàng đến đâu.

Công bằng cơ hội: Một phương thức có đủ bao phủ mọi kiểu thí sinh?
Tranh luận gay gắt nhất nằm ở câu chuyện công bằng. Có chuyên gia cảnh báo rằng quy định mỗi ngành chỉ tuyển bằng một phương thức từ năm 2028 là “hơi thái quá”, bởi không phải thí sinh nào cũng có thể tham gia các kỳ thi riêng hay đánh giá năng lực đặc thù. Chênh lệch vùng miền, điều kiện kinh tế, khả năng tiếp cận thông tin sẽ khiến một số phương thức ưu ái nhóm học sinh ở đô thị lớn hơn học sinh vùng xa. Khi đó, chính sách tuyển sinh mới vô tình có thể thu hẹp cơ hội với những người vốn đã ở vị thế yếu.
Ý kiến đề xuất duy trì 2 phương thức cho mỗi ngành từ 2028, thay vì chỉ 1, nhằm giữ tối thiểu hai kênh đánh giá song hành: ví dụ kết quả thi tốt nghiệp THPT và một hình thức đánh giá năng lực bổ sung. Các đại diện trường cũng nhiều lần nhấn mạnh, với thay đổi lớn, cần có lộ trình ba năm để học sinh chuẩn bị ngay từ lớp 10 những năng lực cần cho dự tuyển và để đảm bảo quyền lợi cao nhất cho người học. Nếu không, cú sốc chính sách lại tiếp tục dồn lên vai thí sinh, như nhiều lần điều chỉnh “năm nào cũng sửa” trước đây.

Chiến lược chuẩn bị xét tuyển cho học sinh và kiến nghị cho lộ trình
Với học sinh THPT hiện tại, điều quan trọng không phải chạy theo mọi kỳ thi, mà là đọc kỹ chính sách tuyển sinh mới và xác định sớm một hướng chuẩn bị xét tuyển trọng tâm. Ở bối cảnh một phương thức tuyển sinh, việc lựa chọn ngành và trường phải gắn liền với việc hiểu rõ công cụ đánh giá mà ngành đó sử dụng: thi tốt nghiệp, thi đánh giá năng lực hay hồ sơ kết hợp phỏng vấn. Học dàn trải để “phòng rủi ro” sẽ kém hiệu quả hơn là đầu tư chiều sâu vào năng lực mà phương thức chính yêu cầu.
Về phía quản lý, thay vì phản ứng chính sách hằng năm để “bịt lỗ hổng” như suốt một thập kỷ qua, cần công bố quy chế với tầm nhìn ít nhất ba năm và giữ ổn định các trụ cột chính. Một chính sách xét tuyển đại học 2028 ổn định, minh bạch không chỉ là chuyện kỹ thuật, mà là cam kết trách nhiệm với hàng triệu học sinh. Nếu đã chọn đi theo hướng giảm phương thức, Bộ GD-ĐT nên song hành với bộ công cụ giám sát hậu kiểm mạnh, đánh giá chất lượng công cụ tuyển sinh của từng trường, để một cánh cửa duy nhất không biến thành “nút cổ chai” cho tương lai người học.






