El Nino trên Borneo: Từ hiện tượng khí hậu đến cú sốc chuỗi cung ứng
Hạn hán El Nino trên đảo Borneo là tình trạng thời tiết khô hạn kéo dài khiến mực nước các con sông tại Kalimantan, Indonesia, giảm mạnh, làm gián đoạn vận chuyển than, dầu cọ và nhiều loại hàng hóa khác, từ đó đe dọa chuỗi cung ứng Đông Nam Á, an ninh năng lượng khu vực và hoạt động của các trung tâm sản xuất phụ thuộc vào nguồn điện giá rẻ từ than nhiệt điện. Điểm mấu chốt của câu chuyện này không phải là một đợt thời tiết cực đoan đơn lẻ, mà là cách sông Borneo cạn nước đang phơi bày mặt trái của chiến lược tăng trưởng châu Á dựa trên nhiên liệu hóa thạch. Hạn hán nghiêm trọng do El Nino đang làm mực nước nhiều con sông tại Kalimantan xuống thấp, cản trở vận chuyển than và dầu cọ. Thời tiết khô hạn do hiện tượng siêu El Nino được dự báo kéo dài, với lượng mưa đến tháng 11 thấp hơn tới 80% so với mức bình thường trên khắp quần đảo Indonesia. Theo Hiệp hội Giới chủ Indonesia, mực nước sông giảm có thể đã làm gián đoạn vận chuyển khoảng 3,9 triệu tấn than trong một tháng, tương đương hơn 10% lượng xuất khẩu bình quân mỗi tháng. Con số này không chỉ là vấn đề nội bộ Indonesia; nó là lời cảnh báo trực tiếp gửi tới mọi nền kinh tế đang coi nguồn than biển từ Indonesia là “hạ tầng vô hình” cho tăng trưởng công nghiệp.

Sông Borneo cạn nước: Nút thắt logistics có thể làm tối lưới điện châu Á
Indonesia được ví như “Saudi Arabia của than đá” khi khoảng hai phần ba tổng lượng than vận chuyển quốc tế phục vụ nhiệt điện có nguồn gốc từ nước này. Khoảng 80% số than đó được khai thác ở hai tỉnh trên đảo Borneo, nơi việc đưa toàn bộ lượng carbon đến cảng phụ thuộc gần như hoàn toàn vào vận chuyển sà lan trên một vài con sông. Khi mưa giảm mạnh, mực nước trên các sông Mahakam, Barito và Kapuas xuống thấp, sà lan không thể chở đủ tải, thậm chí một số đoạn sông trở nên khó hoặc không thể lưu thông. Các sà lan buộc phải giảm tải trọng để tránh mắc cạn ở vùng nước nông, đồng nghĩa cùng một lượng than cần nhiều chuyến vận chuyển hơn, thời gian giao hàng kéo dài và chi phí logistics tăng. Khối lượng xuất khẩu than trong tháng 8 đã xuống mức thấp nhất trong năm năm và một nhóm chủ sử dụng lao động địa phương ước tính sự gián đoạn có thể ảnh hưởng đến khoảng 3,9 triệu tấn sản lượng mỗi tháng. Điều nguy hiểm ở đây là chuỗi phụ thuộc chồng chéo: một con sông cạn nước ở Kalimantan có thể bắt đầu bằng việc một sà lan chở ít than hơn, nhưng nếu tình trạng kéo dài, tác động có thể đi xa hơn qua giá than quốc tế, chi phí nhập khẩu và cuối cùng là bài toán giá thành sản xuất điện. Sự gián đoạn tại các điểm nghẽn này có thể lan rộng khắp các lưới điện trên khắp châu Á, đe dọa cắt điện các nhà máy cung cấp cho thế giới mọi thứ từ điện thoại thông minh đến giày thể thao.
Từ Borneo đến Việt Nam và Bangladesh: Rủi ro sản xuất lan dọc chuỗi cung ứng Đông Nam Á
Hạn hán El Nino tại Indonesia tưởng như là câu chuyện địa phương, nhưng với chuỗi cung ứng Đông Nam Á, đó là một mắt xích trọng yếu đang rạn nứt. Trọng tâm của các chuỗi cung ứng trên thế giới đang dịch chuyển khỏi Trung Quốc và hướng về Nam và Đông Nam Á, với đầu tư trực tiếp nước ngoài vào sản xuất chế tạo tại các thành viên ASEAN tăng 147% chỉ trong năm 2024. Những trung tâm sản xuất mới từ Việt Nam đến Bangladesh đang dựa nhiều vào điện than giá phải chăng để nuôi tăng trưởng xuất khẩu. Đây chính là điểm dễ tổn thương: nếu lượng than xuất khẩu của Indonesia tiếp tục giảm, các khách hàng lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Philippines và Việt Nam phải cạnh tranh mạnh hơn để đảm bảo nguồn cung. Với Việt Nam, chi phí than cao hơn cuối cùng có thể tác động đến chi phí sản xuất điện của các nhà máy nhiệt điện, rồi truyền vào giá thành sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng. Các quốc gia từ Bangladesh đến Việt Nam đang nhận ra việc quy hoạch năng lượng yếu kém có thể ép chi phí tăng lên và cắt giảm doanh số hàng hóa xuất khẩu mà họ trông chờ cho tăng trưởng kinh tế. Dầu cọ, vốn được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, dầu ăn, sản phẩm tiêu dùng và một số ngành công nghiệp, cũng bị ảnh hưởng khi tình trạng sông cạn gây khó khăn cho vận chuyển nhiên liệu và nhiều loại hàng hóa khác. Biến động giá quốc tế có thể truyền vào chi phí nguyên liệu của doanh nghiệp, tạo thêm một tầng rủi ro sản xuất chồng lên rủi ro năng lượng.
Khủng hoảng chồng khủng hoảng: Năng lượng đắt đỏ trong bối cảnh kinh tế căng thẳng
Điều đáng lo ngại không chỉ là thiếu than tạm thời, mà là cách cú sốc khí hậu này bổ sung vào một bức tranh kinh tế vốn đã căng thẳng. Giá than đã phục hồi từ đầu năm sau khi Indonesia cắt giảm hạn ngạch sản xuất nhằm hỗ trợ giá, trong khi các gián đoạn địa chính trị và vận tải quốc tế khiến thị trường năng lượng thêm nhạy cảm. Khi chi phí năng lượng tăng, các nước đang phát triển, vốn mang gánh nặng nợ công cao và nhu cầu đầu tư hạ tầng lớn, dễ bị đẩy vào thế phải chọn giữa duy trì tăng trưởng và giữ ổn định tài khóa. Các sự kiện năm 2026 đang đập tan giả định rằng nhiên liệu hóa thạch luôn là lựa chọn “an toàn” cho tăng trưởng kinh tế, ngay cả trước khi tính tới gánh nặng bổ sung về sức khỏe, phúc lợi và chính bản thân sự biến đổi khí hậu. Các quốc gia từ Bangladesh đến Việt Nam bị kẹt giữa hai áp lực: phải đảm bảo điện ổn định cho sản xuất xuất khẩu, nhưng mỗi biến động giá than lại khiến mô hình tăng trưởng lệ thuộc hóa thạch trở nên rủi ro hơn. Với Việt Nam, El Nino tại Indonesia chưa phải cú sốc trực tiếp khiến thiếu điện, bởi nguồn nhập còn có Australia, Nga và một số thị trường khác. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhu cầu than cho phát điện vẫn ở mức cao hơn 80 triệu tấn mỗi năm trong khi sản lượng trong nước chỉ khoảng 40–45 triệu tấn, rủi ro nguồn cung từ Indonesia là tín hiệu cảnh báo cần theo dõi sát.
Điều chỉnh chiến lược năng lượng: Không thể tiếp tục coi gián đoạn là ngoại lệ
Câu hỏi không còn là liệu hạn hán El Nino có làm sông Borneo cạn nước hay không, mà là các nền kinh tế châu Á sẽ phản ứng thế nào khi khí hậu cực đoan tái diễn ngày càng dày hơn. Nếu hạn hán chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, doanh nghiệp có thể điều chỉnh lịch vận chuyển, giảm tải sà lan hoặc chuyển sang phương thức khác. Nhưng trong kịch bản tồi tệ nhất, lượng mưa có thể không đủ để hồi phục các con sông đã cạn, khiến gián đoạn thương mại kéo dài sang năm sau; trên sông Mahakam, hạn hán có thể kéo dài tới 13 tháng. Một số nước đã bắt đầu điều chỉnh quỹ đạo. Thái Lan mới công bố kế hoạch tăng tỉ trọng năng lượng tái tạo lên tới 89%, từ mức 15% hiện tại. Đây không phải giải pháp một sớm một chiều, nhưng là tín hiệu cho thấy khu vực bắt đầu coi biến đổi khí hậu và rủi ro chuỗi cung ứng là yếu tố trung tâm trong quy hoạch năng lượng, chứ không phải ngoại lệ. Đối với Việt Nam và các trung tâm sản xuất đang nổi lên, bài học từ sông Borneo cạn nước rất rõ: không thể xây dựng chiến lược xuất khẩu dài hạn trên nền tảng năng lượng vốn dễ bị gián đoạn bởi chính biến đổi khí hậu mà nó góp phần tạo ra. El Nino là lời nhắc rằng bảo đảm chuỗi cung ứng Đông Nam Á không chỉ là chuyện xây thêm nhà máy, mà là cải tổ cả cách chúng ta sản xuất và tiêu thụ năng lượng.






