Cơ chế đặc thù APEC: Tăng tốc thủ tục để kịp đường băng 2027
Cơ chế đặc thù APEC 2027 là tập hợp các quy định tạm thời, có phạm vi và thời hạn rõ ràng, nhằm rút gọn thủ tục đầu tư, xây dựng và đất đai cho các dự án phục vụ Hội nghị cấp cao APEC tại Phú Quốc, nhưng vẫn đặt trong khuôn khổ giám sát và kiểm soát chặt chẽ của hệ thống tài chính – kiểm toán nhà nước. Chiều 03/8, tại Phiên họp không thường lệ thứ Nhất, các đại biểu Quốc hội thảo luận về Dự thảo Nghị quyết quy định cơ chế, chính sách đặc thù để tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong việc thực hiện các dự án phục vụ Hội nghị cấp cao APEC tại Đặc khu Phú Quốc, tỉnh An Giang. Chiều 7/8, nội dung này tiếp tục được thảo luận tại hội trường. Nghị quyết dự kiến áp dụng cho các công trình được tổ chức thi công từ tháng 3/2025 đến trước ngày 18/5/2026 và có hiệu lực trong 5 năm.

Vì sao phải có cơ chế đặc thù APEC 2027 ngay lúc này?
Trọng tâm chính trị – đối ngoại của APEC 2027 đặt Việt Nam trước bài toán tiến độ: quỹ thời gian chuẩn bị công trình không còn nhiều trong khi yêu cầu kỹ thuật, an ninh, lễ tân đều ở mức rất cao. Thời gian làm thủ tục theo pháp luật hiện hành "không đảm bảo hoàn thành tiến độ trước 6 tháng để vận hành thử". Nếu giữ nguyên quy trình, nhiều hạng mục hạ tầng nguy cơ chậm nhịp so với lịch hội nghị. Đó là lý do cơ chế đặc thù APEC 2027 được thiết kế như một “làn xanh” thủ tục: cho phép thi công song song với quá trình hoàn thiện hồ sơ pháp lý, đơn giản hóa một số thủ tục về quy hoạch, đất đai, khai thác vật liệu xây dựng để rút ngắn tối đa thời gian chuẩn bị các dự án phục vụ APEC. Đây không phải là đặc quyền cho nhà đầu tư, mà là phản ứng chính sách trước áp lực thời gian rất cụ thể.

Nội dung cơ chế đặc thù: Nới thủ tục nhưng không nới trách nhiệm
Dự thảo Nghị quyết về cơ chế đặc thù APEC 2027 tập trung tháo gỡ vướng mắc liên quan quy hoạch, kiến trúc, xử lý chất thải xây dựng, khai thác – thu hồi khoáng sản, đầu tư công, PPP, sử dụng đất, tổ chức thi công, nghiệm thu, thanh toán và quyết toán khối lượng công trình. Một số điểm then chốt: cho phép tiếp tục thi công trong khi hoàn thiện thủ tục; cho phép áp dụng quy trình rút gọn khi điều chỉnh quy hoạch; bỏ yêu cầu thi tuyển phương án kiến trúc trong một số trường hợp; ghi nhận khối lượng, giá trị công trình đã thi công trước khi hoàn thiện thủ tục đầu tư công hoặc PPP để làm cơ sở nghiệm thu, thanh toán và quyết toán. Đồng thời, cơ chế đặc thù cho phép giao đất từng phần đối với các dự án đối ứng BT, xác định giá trị quỹ đất thanh toán dựa trên giá đất cụ thể tại thời điểm phê duyệt thiết kế cơ sở, với thời gian tính giá trị quyền sử dụng đất là 70 năm kể từ khi bàn giao mặt bằng.

Kiểm toán dự án APEC và quản lý dự án hội nghị: “tăng tốc có phanh”
Mấu chốt để cơ chế đặc thù không trượt thành đặc quyền là kiểm soát quyền lực và minh bạch trong quản lý dự án hội nghị. Nghị quyết khẳng định Kiểm toán nhà nước sẽ kiểm toán báo cáo quyết toán vốn đầu tư dự án hoàn thành trước khi UBND tỉnh An Giang phê duyệt quyết toán, đối với khối lượng, giá trị công trình đã thi công trước khi hoàn thiện thủ tục đầu tư công hoặc PPP. Tổng Kiểm toán nhà nước nhấn mạnh phạm vi kiểm toán gắn với tài chính, tài sản công, trong đó có các công trình đầu tư công, PPP và phần quỹ đất thanh toán cho dự án BT. Về phía cơ quan điều hành, Bộ trưởng Tài chính khẳng định: áp dụng cơ chế đặc thù để đáp ứng tiến độ, nhưng "không đồng nghĩa với buông lỏng quản lý"; các công trình APEC phải đạt chất lượng cao hơn bình thường. Các đại biểu yêu cầu cơ chế phải giới hạn chặt chẽ, công khai, không hợp thức hóa sai phạm và không tạo tiền lệ trong quản lý đầu tư công.

Quốc hội đồng thuận nhưng yêu cầu “chốt chặn” pháp lý rõ ràng
Quốc hội cơ bản đồng tình với việc dùng cơ chế đặc thù APEC 2027 để tháo gỡ vướng mắc dự án và tối ưu tiến độ: nhiều đại biểu thống nhất sự cần thiết ban hành Nghị quyết, đồng thời muốn hoàn thiện quy định để vừa bảo đảm tiến độ, vừa chặt chẽ về pháp lý. Tinh thần chung là: ủng hộ rút ngắn tối đa thời gian chuẩn bị bằng cách giản lược thủ tục, cho phép thi công cùng lúc với quá trình hoàn thiện hồ sơ, nhưng cơ chế phải có phạm vi áp dụng, điều kiện, tiêu chí lựa chọn dự án rõ ràng. Trong giai đoạn tiếp theo, cơ quan chủ trì được yêu cầu tiếp tục rà soát, làm rõ cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn của từng cơ chế; xác định chặt chẽ phạm vi điều chỉnh, quy định chuyển tiếp khi nghị quyết hết hiệu lực, và bảo đảm các dự án đã được áp dụng chính sách sẽ tiếp tục thực hiện đến khi hoàn thành. Cân bằng giữa tốc độ và kiểm soát vì thế không chỉ là khẩu hiệu, mà được “gim” bằng những chốt chặn pháp lý cụ thể.






