Vành đai 4 TP.HCM và bước ngoặt lựa chọn nhà đầu tư hạ tầng
Vành đai 4 TP.HCM là tuyến đường bộ vành đai chiến lược dài khoảng 207km, có tổng mức đầu tư hơn 120.400 tỷ đồng, được Quốc hội thông qua chủ trương nhằm hình thành trục cao tốc lớn nhất Đông Nam Bộ, kết nối TP.HCM với các vùng lân cận và hành lang xuyên Á. Hai nhà đầu tư hạ tầng lớn vừa được chỉ định cho những đoạn huyết mạch trên tuyến và cho Quốc lộ 13 mở rộng, đánh dấu một thời điểm chuyển mình rõ rệt của các dự án giao thông Sài Gòn. Việc TP.HCM đồng loạt khởi công và khánh thành 11 công trình, trong đó có hai dự án thành phần Vành đai 4 với tổng vốn hơn 14.000 tỷ đồng, cho thấy thành phố không còn chấp nhận tình trạng tắc nghẽn kéo dài mà chọn cách đẩy mạnh hợp tác công – tư để giải bài toán hạ tầng.

Tập đoàn Sơn Hải và đoạn vành đai lớn nhất Đông Nam Bộ
Trong hai dự án thành phần Vành đai 4 TP.HCM vừa khởi công, đoạn 2.1 từ ngã tư Tóc Tiên – Châu Pha đến cầu Châu Đức là mắt xích chiến lược khi gắn trực tiếp với cao tốc Biên Hòa – Vũng Tàu và khu vực giáp ranh Đồng Nai. Dự án dài khoảng 18,25km, được đầu tư theo phương thức PPP, hợp đồng BOT, với tổng mức hơn 5.247 tỷ đồng và sử dụng 100% vốn nhà đầu tư. Tập đoàn Sơn Hải được lựa chọn thực hiện toàn bộ dự án, phân kỳ với quy mô 4 làn xe cao tốc, đặt mục tiêu hoàn thành và khai thác vào năm 2029. Trong bối cảnh ngân sách nhà nước có hạn, việc một doanh nghiệp tư nhân chấp nhận bỏ vốn lớn, thu phí hoàn vốn trong 21 năm cho thấy niềm tin vào tiềm năng lưu thông hàng hóa trên trục này, đồng thời khẳng định vai trò ngày càng tăng của nhà đầu tư hạ tầng tư nhân trong các tuyến cao tốc liên vùng.

Đoạn 2-3 Vành đai 4: kết nối sông Sài Gòn – kênh Thầy Cai
Song song với 2.1, dự án thành phần 2-3 xây dựng tuyến cao tốc từ sông Sài Gòn đến kênh Thầy Cai cũng được khởi công, tạo nên hơn 34km cao tốc mới trên Vành đai 4 TP.HCM với tổng vốn đầu tư hơn 14.000 tỷ đồng. Đoạn 2-3 dài khoảng 16,7km, phân kỳ 4 làn xe cao tốc, tổng mức đầu tư 8.761,9 tỷ đồng, trong đó 3.035 tỷ từ ngân sách Trung ương và 5.726 tỷ do nhà đầu tư huy động. Liên doanh VNCN E&C – HORIZON là nhà đầu tư thực hiện, đặt mục tiêu đưa vào khai thác cùng thời điểm năm 2029. Khi hai đoạn này hoàn thành, tuyến vành đai sẽ nằm phía ngoài mạng lưới giao thông hiện hữu, kết nối với nhiều cao tốc quan trọng, giảm tải cho các trục xuyên tâm vốn quá tải, đồng thời mở ra khả năng kết nối trực tiếp với cảng biển, sân bay Long Thành và hành lang xuyên Á.

Liên danh CII và bước nâng cấp Quốc lộ 13 mở rộng
Nếu Vành đai 4 là lời giải dài hạn cho giao thông liên vùng, thì Quốc lộ 13 mở rộng là biện pháp cấp thiết để tháo nút thắt hiện hữu giữa TP.HCM và Bình Dương. Đoạn từ cầu Bình Triệu đến ranh tỉnh Bình Dương từ lâu là tuyến huyết mạch nhưng thường xuyên quá tải, trở thành một trong những điểm nghẽn lớn trên hành lang kết nối vùng công nghiệp Đông Nam Bộ. UBND TP.HCM đã phê duyệt lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt, trao dự án PPP, hợp đồng BOT với tổng mức đầu tư khoảng 6.276 tỷ đồng cho liên danh CII – CII PPP – IMIC, trong đó CII PPP giữ vai trò đứng đầu và nắm quyền chi phối 51%. Toàn tuyến dài 5,9km nhưng được thiết kế mặt cắt ngang 60m, gồm đường trên cao 4 làn tốc độ thiết kế 80km/h, cùng hệ thống đường song hành 8–10 làn dưới đất tốc độ 60km/h. Đây là cách tiếp cận hiện đại, tách dòng xe liên vùng khỏi giao thông đô thị, thay vì chỉ mở rộng thêm vài làn như trước.

Tác động liên vùng và bài toán cho người đi đường
Điểm đáng nói nhất của loạt dự án giao thông Sài Gòn lần này không chỉ là con số đầu tư, mà là tầm hiệu quả đối với người dân và doanh nghiệp. Khi hoàn thiện, Vành đai 4 TP.HCM sẽ kết nối TP.HCM với Đông Nam Bộ, Nam Trung Bộ, Tây Nam Bộ, Tây Nguyên, và xa hơn là Campuchia thông qua hành lang xuyên Á, đồng thời giảm tải các tuyến đường hiện hữu và tăng năng lực vận chuyển hàng hóa. Một câu nói có thể trích dẫn là: "Việc hoàn thiện Vành đai 4 được kỳ vọng nâng cao năng lực vận chuyển hàng hóa, đồng thời mở rộng không gian phát triển đô thị và khai thác hiệu quả quỹ đất dọc tuyến". Tuy nhiên, người đi đường sẽ phải chấp nhận giai đoạn thi công 2026–2028 với ùn tắc và công trường khắp nơi. Câu hỏi còn lại là tiến độ giải phóng mặt bằng và sự phối hợp giữa ba địa phương – nếu khớp nhịp, 2029 có thể là mốc mà diện mạo giao thông liên vùng thay đổi thấy rõ.






