Lệnh tăng tốc với Ô Môn 2, Sông Hậu 2: Tín hiệu cứng rắn từ Chính phủ
Việc Chính phủ yêu cầu xử lý dứt điểm vướng mắc tại các nhà máy điện Cần Thơ, đặc biệt là Ô Môn 2 và Sông Hậu 2 thuộc chuỗi khí điện Lô B - Ô Môn, đánh dấu bước chuyển từ tình trạng chậm trễ kéo dài sang giai đoạn buộc phải hoàn thành thủ tục, chốt hợp đồng và đồng bộ tiến độ để bảo đảm an ninh năng lượng cho Đồng bằng sông Cửu Long và hệ thống điện quốc gia.
Chiều 12/9, Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc trực tiếp xuống công trường, làm việc với các bên về tiến độ loạt dự án nhiệt điện Long Phú 1, Sông Hậu 2, Ô Môn 3 và Ô Môn 4 trên địa bàn Cần Thơ. Đây không phải một chuyến thị sát thông thường, mà là thông điệp rằng tiến độ các dự án năng lượng trọng điểm đã đến lúc phải được xem như cam kết chính trị, chứ không chỉ là kế hoạch kỹ thuật.
Với riêng hai nhà máy Ô Môn 2 Sông Hậu 2, Phó Thủ tướng yêu cầu Bộ Công Thương, nhà đầu tư và các cơ quan liên quan xử lý dứt điểm các vấn đề còn tồn tại ngay trong tháng 9. Sự cứng rắn này là cần thiết, bởi nếu các nút thắt hợp đồng, thủ tục và mặt bằng tiếp tục kéo dài, mọi quy hoạch nguồn – lưới ở miền Tây sẽ bị phá vỡ, kéo theo chi phí hệ thống tăng cao.

Chuỗi khí điện Lô B - Ô Môn: Không còn chỗ cho đầu tư manh mún
Chuỗi khí điện Lô B - Ô Môn là bài kiểm tra năng lực điều phối của Nhà nước trong một hệ sinh thái dự án phức tạp: từ mỏ khí ngoài khơi đến đường ống và cụm nhà máy điện khí Ô Môn. Phó Thủ tướng đã nhấn mạnh yêu cầu phải đẩy nhanh đầu tư đồng bộ từ thượng nguồn, trung nguồn đến các nhà máy điện, đồng thời khớp tiến độ giữa khai thác khí, đường ống và nhà máy phát điện. Đây là cách tiếp cận đúng: hoặc cả chuỗi vận hành, hoặc toàn bộ đều mắc kẹt.
Theo báo cáo, Ô Môn 1 công suất 660 MW đang chuẩn bị chuyển sang sử dụng khí Lô B, Ô Môn 4 công suất 1.155 MW đã khởi công và triển khai thiết kế, mua sắm, xây lắp, còn Ô Môn 3 công suất 1.050 MW đã hoàn tất thủ tục chuẩn bị đầu tư, gói EPC đang trong quá trình lựa chọn nhà thầu. Bức tranh này cho thấy chuỗi khí điện đã chuyển động, nhưng việc chậm trễ ở Ô Môn 2 và các hợp đồng mua bán khí, điện, cũng như giải phóng mặt bằng đường ống, vẫn là “điểm gãy” có thể làm chệch toàn bộ lịch trình.
Theo Tập đoàn đang tham gia toàn chuỗi, tiến độ thượng nguồn Lô B có tín hiệu tốt hơn kỳ vọng, trong khi tuyến ống đưa khí vào bờ và cả đường ống dài 37 km bổ sung khí cho Cà Mau đã được thống nhất triển khai để tận dụng tối đa nguồn tài nguyên. Nút thắt vì vậy không còn nằm ở tài nguyên hay kỹ thuật, mà ở khả năng hệ thống thể chế và các bên liên quan đi cùng một nhịp.

Sông Hậu 2, Long Phú 1 và sức ép của những dự án đã từng “đắp chiếu”
Nhà máy Nhiệt điện Sông Hậu 2 là phép thử tiếp theo cho khả năng tái khởi động các dự án năng lượng quy mô lớn. Dự án này trước đó gặp nhiều vướng mắc về hợp đồng và nhà đầu tư, đến mức hợp đồng BOT đã bị chấm dứt vì chậm tiến độ nghiêm trọng và không triển khai được theo cam kết, đồng thời nhà đầu tư chưa hoàn thành nghĩa vụ tài chính với Nhà nước. Nay, Chính phủ đặt mục tiêu đưa nhà máy vào phát điện năm 2030 – mốc thời gian đủ xa để xử lý kỹ thuật, nhưng đủ gần để không được phép lặp lại vòng luẩn quẩn chậm – sửa – chậm.
Song song đó, Long Phú 1 là ví dụ điển hình cho cái giá của sự phụ thuộc vào một tổng thầu duy nhất. Sau khi tổng thầu Nga chấm dứt hợp đồng do lệnh cấm vận, dự án rơi vào đình trệ kéo dài. Hiện Petrovietnam đã phải tái cấu trúc theo hướng chia nhỏ các phần việc còn lại thành nhiều gói thầu để chọn nhà thầu và đặt mục tiêu vận hành tổ máy số 1 trong năm 2027, nhưng chính doanh nghiệp cũng thừa nhận đây là mục tiêu rất thách thức.
Nhìn từ hai dự án này, thông điệp rõ ràng là: với những nhà máy điện Cần Thơ và khu vực lân cận, mọi trễ hẹn đều phải được “định danh” bằng trách nhiệm cụ thể. Những bài học từ hợp đồng BOT kéo dài, tổng thầu bị cấm vận và tranh chấp pháp lý không thể để lặp lại trong các dự án mới như Ô Môn 2 Sông Hậu 2, nếu không muốn tiếp tục lãng phí nguồn lực và mất cơ hội tăng trưởng.

Vai trò của PetroVietnam và yêu cầu một cơ chế “cùng thắng”
Trong bức tranh chuỗi khí điện Lô B - Ô Môn, PetroVietnam không chỉ là nhà đầu tư, mà là “xương sống” của toàn bộ hệ thống: từ thăm dò khai thác khí đến xây dựng đường ống và tham gia các nhà máy điện. Tổng giám đốc Tập đoàn cho biết dự án thượng nguồn đang có kết quả thăm dò tốt hơn kỳ vọng, khâu trung nguồn nhận được hỗ trợ của địa phương và doanh nghiệp đang có giải pháp xử lý phần việc còn lại. Đồng thời, Tập đoàn đã đề nghị các địa phương sớm hoàn tất mặt bằng tuyến đường ống và tháo gỡ vướng mắc về cơ chế hợp đồng để bảo đảm tính đồng bộ của chuỗi.
Quyết định triển khai tuyến ống 37 km cấp bổ sung khí Lô B cho khu vực Cà Mau, theo lãnh đạo Tập đoàn, nhằm tận dụng tối đa nguồn khí và đáp ứng yêu cầu cấp khí bổ sung theo chỉ đạo của Chính phủ và Bộ Công Thương. Đây là một bước đi cho thấy PetroVietnam sẵn sàng chia sẻ rủi ro và đầu tư thêm để bảo đảm nguồn cung, nhưng phần còn lại – hợp đồng mua bán khí, điện và cơ chế bao tiêu – cần một khung chính sách đủ rõ ràng để nhà đầu tư không phải “đánh cược” vào các quyết định hành chính thay đổi theo thời gian.
Ở hạ nguồn, Ô Môn 4 được đánh giá đang vượt tiến độ, với kế hoạch đốt lửa tháng 5/2028, chạy thử tháng 11/2028 và thương mại hóa tháng 12/2028. Nếu dự án này về đích đúng hẹn, nó sẽ là bằng chứng rằng khi cơ chế hợp đồng, mặt bằng và phối hợp giữa các bên được chốt sớm, các dự án năng lượng hoàn toàn có thể bám sát tiến độ, thay vì trở thành những công trình kéo dài vô thời hạn.

Đồng bằng sông Cửu Long cần điện để bứt phá, không phải thêm lời hứa
Phó Thủ tướng Phạm Gia Túc đã nói thẳng: Đồng bằng sông Cửu Long hiện có tỷ trọng công nghiệp chưa cao, và việc phát triển công nghiệp gắn với các trung tâm năng lượng là điều kiện để khu vực hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số đến năm 2030, trở thành một cực tăng trưởng của cả nước. Câu hỏi đặt ra là: chúng ta có dám coi tiến độ của chuỗi dự án năng lượng ở Cần Thơ như một chỉ tiêu phát triển vùng, chứ không chỉ là nhiệm vụ ngành điện?
Nếu các nút thắt của Ô Môn 2 Sông Hậu 2 được tháo gỡ trong tháng 9 như yêu cầu, nếu chuỗi khí điện Lô B - Ô Môn được đầu tư đồng bộ, nếu Long Phú 1 thoát khỏi cảnh trì trệ, Đồng bằng sông Cửu Long sẽ có cơ hội hình thành một vành đai nhà máy điện Cần Thơ – Sóc Trăng – Hậu Giang đủ mạnh để thu hút các ngành công nghiệp mới. Ngược lại, thêm một lần trễ hẹn sẽ không chỉ là chậm tiến độ một dự án năng lượng, mà là bỏ lỡ cả một chu kỳ phát triển.
Ở thời điểm này, điều khu vực cần không phải thêm các khẩu hiệu về an ninh năng lượng, mà là một lộ trình minh bạch: tháng nào ký hợp đồng khí – điện, khi nào xong mặt bằng đường ống, khi nào các nhà máy phát điện lên lưới. Chính phủ đã phát đi tín hiệu cứng rắn; phần còn lại là trách nhiệm của từng bộ, từng địa phương và từng nhà đầu tư, để những dự án năng lượng Cần Thơ bước ra khỏi “vùng xám” kế hoạch và trở thành công suất điện thực sự.







