Cơ hội vàng: Khi làng gốm bước vào thời đại chuyển đổi số
Chuyển đổi số làng gốm là quá trình dùng công nghệ số, nền tảng trực tuyến và công cụ nội dung để số hóa câu chuyện, sản phẩm, quy trình sản xuất – kinh doanh của các làng gốm truyền thống, giúp chúng tiếp cận người tiêu dùng toàn cầu mà vẫn giữ được bản sắc văn hóa và hồn nghề lâu đời. Làng nghề gốm Việt Nam, đặc biệt là ở Hà Nội – vùng đất “trăm nghề” với 1.350 làng có nghề và 337 làng nghề truyền thống được công nhận, đang đứng trước một “cơ hội vàng” để biến “kho báu” cha ông để lại thành giá trị kinh tế mới. Điểm mấu chốt không còn là câu hỏi “có nên chuyển đổi số hay không”, mà là “ai chuyển đổi nhanh, thông minh và gắn với bản sắc thì người đó thắng”.

Bát Tràng: Di sản thủ công sống và bài học kể chuyện bằng dữ liệu số
Di sản thủ công Bát Tràng không chỉ nằm trong từng chiếc bình, chiếc bát mà còn ở cả không gian làng gốm cổ được coi là “lõi” của một bảo tàng sống. Nghệ nhân Hà Thị Vinh, người gắn bó sâu với làng gốm, nhấn mạnh rằng chuyển đổi số không chỉ là đưa sản phẩm lên mạng, mà là học cách kể câu chuyện văn hóa, lịch sử và tinh hoa nghề gắn với từng sản phẩm. Thông qua các thử nghiệm tại Bát Tràng, việc đào tạo kỹ năng số, kỹ năng thuyết trình, livestream và sáng tạo nội dung đang giúp nghệ nhân chủ động hơn trong việc đưa sản phẩm đến công chúng. Khi người tiêu dùng được nghe, được “đi cùng” câu chuyện đó, họ có xu hướng nâng niu sản phẩm hơn và coi đây là mảnh ghép của một di sản sống. Đó là nền tảng để gốm truyền thống tiếp cận thị trường toàn cầu với giá trị gia tăng rõ rệt.

Sơn Đồng: Từ giữ nghề đến xây thương hiệu thời số hóa
Nếu Bát Tràng cho thấy sức mạnh của kể chuyện số, thì Sơn Đồng lại là minh chứng cho sức mạnh tổ chức trong thời đại số. Năm 2001, từ mong muốn tập hợp những người làm nghề, Nghệ nhân Nguyễn Viết Thạnh cùng các thầy dạy nghề và thợ tâm huyết đã viết đơn đề nghị thành lập Hội làng nghề mỹ nghệ xã Sơn Đồng. Ngày 10/6/2002, UBND xã ban hành quyết định lập Hiệp hội làng nghề mỹ nghệ; đến năm 2015, nhãn hiệu tập thể “Làng nghề Sơn Đồng” chính thức được cấp văn bằng bảo hộ số 251580. Hôm nay, Hội có 175 hội viên chính thức và hơn 500 hội viên trực thuộc. Định hướng xuyên suốt của họ là “Hội tụ tinh hoa, đoàn kết, liên kết cùng phát triển bền vững”, nghĩa là không chỉ giữ kỹ thuật chế tác mà còn biết liên kết, chuẩn hóa, xây thương hiệu tập thể để thích ứng thị trường hiện đại.

Từ thương mại điện tử đến bản đồ số: Lộ trình ra thị trường toàn cầu
Làng nghề Hà Nội phát triển không thể dựa mãi vào khách đến trực tiếp; chuyển đổi số buộc phải đi cùng chiến lược mở rộng thị trường. Với Sơn Đồng, trong nhiệm kỳ V (2026–2031), Hội xác định nhiệm vụ trọng tâm là thích nghi với quá trình hiện đại hóa và số hóa, đổi mới phương thức hoạt động, nâng cao năng lực sản xuất, kinh doanh, quảng bá thương hiệu và mở rộng thị trường. Hướng đi cụ thể là số hóa sản xuất, dùng thương mại điện tử, truyền thông số, truy xuất nguồn gốc, xây dựng thương hiệu và chuẩn hóa sản phẩm để hàng Sơn Đồng có thêm cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế. Với Bát Tràng và các làng gốm, tầm nhìn xa hơn là xây bản đồ số làng nghề, phát triển bảo tàng sinh thái, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, thực tế ảo và thực tế tăng cường để mở hướng mới cho xúc tiến thương mại, du lịch và công nghiệp văn hóa. Đây là nền tảng để gốm truyền thống thị trường toàn cầu không còn là khẩu hiệu, mà thành chiến lược vận hành có dữ liệu, có công nghệ và có câu chuyện rõ ràng.

Hà Nội tháo gỡ điểm nghẽn để làng nghề vươn ra thế giới
Hà Nội với hệ thống làng nghề lớn nhất cả nước – 1.350 làng có nghề, 337 làng nghề truyền thống – đang được đặt vào chiến lược công nghiệp văn hóa, biến nguồn lực lịch sử, văn hóa thành nguồn lực kinh tế đóng góp cho sự thịnh vượng của làng nghề và nền kinh tế. Nhưng muốn đi xa, điểm nghẽn phải được tháo gỡ: thiếu kỹ năng số, thiếu mô hình du lịch – thương mại gắn với di sản, thiếu hạ tầng pháp lý và thương hiệu tập thể. Các câu chuyện của di sản thủ công Bát Tràng, của tổ chức nghề nghiệp Sơn Đồng cho thấy con đường khả thi: nghệ nhân học kỹ năng số để tự kể câu chuyện; hội nghề nghiệp lo thương hiệu tập thể và tiêu chuẩn; chính quyền xây cơ chế và hạ tầng số, từ bản đồ làng nghề đến bảo tàng mở. Khi Bát Tràng thành công, đó không chỉ là thắng lợi của một làng, mà có thể thúc đẩy nhiều làng nghề khác ở Thủ đô cùng bứt phá.







