Từ ý tưởng chính trị đến mạng lưới 108 phòng thực hành STEM
Mạng lưới 108 phòng thực hành STEM thuộc chương trình STEM INNOVATION PETROVIETNAM là hệ thống không gian học tập trực quan, được trang bị thiết bị hiện đại để học sinh thực hành khoa học, công nghệ và giáo viên đổi mới phương pháp dạy học, hình thành một kiểu giáo dục STEM Việt Nam coi trọng năng lực thực hành và tư duy sáng tạo. Đáng chú ý, đây không phải một dự án thiết bị đơn lẻ mà là kết quả của một quyết định mang tính chính sách: chương trình được Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam khởi động tháng 9/2025 nhân dịp kỷ niệm 50 năm thành lập, xuất phát từ ý tưởng của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Khi lãnh đạo cấp cao trực tiếp định hướng STEM, thông điệp rất rõ: giáo dục phổ thông phải chuyển sang mô hình gắn với thực hành, công nghệ và sáng tạo, thay vì dạy học thuần lý thuyết như trước.

Thiết bị chỉ là điều kiện mở cửa cho đổi mới phương pháp dạy học
Việc hình thành 108 phòng thực hành STEM tại 34 tỉnh, thành phố cho thấy STEM INNOVATION PETROVIETNAM chọn cách tấn công trực diện vào điểm yếu cố hữu của trường phổ thông: thiếu hạ tầng cho dạy học thực hành. Bảng tương tác thông minh, thiết bị robotics, công cụ lập trình, mô hình khoa học và dụng cụ thí nghiệm được đưa vào lớp học, biến các tiết học vốn khô khan thành trải nghiệm trực quan. Nhưng tác động quan trọng hơn là ở phía giáo viên. Khi có phòng thực hành STEM, giáo viên buộc phải thiết kế lại bài giảng theo dự án, kết nối kiến thức liên môn với vấn đề thực tế, thay vì giảng giải một chiều. Các trường được hỗ trợ cả đào tạo giáo viên và học liệu, tránh tình trạng “phòng lab đóng cửa”. Điều này đặt giáo viên vào vai trò nhà thiết kế học tập, không còn là người truyền đạt duy nhất – một thay đổi đau nhưng cần trong quá trình đổi mới phương pháp dạy học.

Khơi mở tư duy sáng tạo học sinh: từ ‘học thuộc’ sang ‘giải quyết vấn đề’
Các phòng thực hành STEM đang âm thầm đảo chiều cách học của hàng chục nghìn học sinh: từ nghe – chép sang thử nghiệm – làm – phản biện. Tính đến tháng 9/2026, chương trình ghi nhận gần 40.000 học sinh được tiếp cận, hơn 1.300 giáo viên tham gia giảng dạy và hơn 850 bài giảng STEM được xây dựng. Trong không gian này, học sinh được quyền thử ý tưởng, điều chỉnh giải pháp, hình thành tư duy khoa học, kỹ năng hợp tác và năng lực sáng tạo. Tại những địa phương miền núi như Lạng Sơn, Tuyên Quang, Lào Cai, phòng STEM cho phép học sinh “chạm” vào công nghệ, thiết bị hiện đại thay vì chỉ thấy trên sách vở, thu hẹp rõ rệt khoảng cách tiếp cận khoa học. Thành công của các đội tuyển trong các cuộc thi STEM và robot quốc tế cho thấy tư duy sáng tạo học sinh được khơi mở khi việc học gắn với sản phẩm và bài toán thực tế, không còn dừng ở điểm số trên bài kiểm tra.

Kết nối FabLab và cộng đồng STEM: giáo dục phổ thông bước ra thế giới
Điểm khác biệt khiến mạng lưới phòng thực hành STEM này có tầm vượt ra khỏi biên giới trường lớp là việc 91/108 phòng được đăng ký vào hệ thống FabLab của Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT), góp phần nâng tổng số phòng lab đạt chuẩn quốc tế ở Việt Nam lên 116 và đưa quốc gia này đứng thứ năm thế giới, dẫn đầu châu Á về số lượng FabLab. Đây không chỉ là danh hiệu; nó mở ra kênh kết nối trực tiếp với chuyên gia, chương trình và cộng đồng quốc tế, biến mỗi phòng thực hành STEM thành điểm giao thoa tri thức. Cùng lúc, câu lạc bộ STEM INNOVATION PETROVIETNAM được xây dựng để nối các trường, chuyên gia và học sinh trong một mạng lưới thống nhất. Khi phòng lab không còn là tài sản riêng của từng trường mà là nút của một mạng lưới đổi mới sáng tạo, giáo dục STEM Việt Nam có cơ hội chuyển mình từ “dạy theo chương trình” sang “cùng sáng tạo chương trình” với thế giới.

Tác động dài hạn: nếu không thay đổi cách dạy, phòng STEM sẽ thành kho thiết bị
Sau một năm triển khai, mạng lưới phòng thực hành STEM đã hiện diện ở 34 tỉnh, thành phố, với 90 đội tuyển từ 37 trường trong chương trình góp mặt tại vòng chung kết quốc gia cuộc thi robot VSAR 2025–2026 – một tín hiệu rõ ràng về sức sống của phong trào STEM. Tuy vậy, bài toán dài hạn không nằm ở số lượng thiết bị mà ở năng lực duy trì đổi mới phương pháp dạy học. Nếu giáo viên không tiếp tục thiết kế bài học theo dự án, không cho học sinh quyền sai và thử lại, phòng STEM sẽ lặng lẽ biến thành kho trang thiết bị đắt tiền. Ngược lại, nếu các trường kiên trì dùng mạng lưới này để chia sẻ bài giảng, học liệu, kinh nghiệm, phối hợp tổ chức dự án chung và giao lưu chuyên môn, hệ thống phòng STEM sẽ trở thành “mỏ tài nguyên” đúng nghĩa cho nguồn nhân lực tương lai. Kết luận là rõ: đây mới chỉ là cú hích ban đầu; tương lai giáo dục STEM Việt Nam phụ thuộc vào việc chúng ta dám thay đổi thói quen dạy – học mỗi ngày đến đâu.







