Tỷ trọng xanh tăng, nhưng chưa thay thế được than
Cơ cấu nguồn điện là tỷ trọng đóng góp của từng loại hình phát điện vào hệ thống cung ứng điện, phản ánh đồng thời hướng chuyển dịch năng lượng và mức độ phụ thuộc vào các nguồn truyền thống. Theo báo cáo của Viện Năng lượng, điện mặt trời chiếm khoảng 19% và điện gió khoảng 7% cơ cấu nguồn điện năm 2025, trong khi nhiệt điện than vẫn vượt 30%. Những con số này cho thấy năng lượng tái tạo đã có chỗ đứng đáng kể, nhưng chưa làm thay đổi vị trí lớn của than. Đây không phải chuyển dịch đã hoàn tất, mà là một hệ thống đang phải mở rộng nguồn sạch mà vẫn dựa nhiều vào nguồn phát truyền thống để đáp ứng nhu cầu. Tại diễn đàn về năng lượng sạch chiều 27/10, bà Nguyễn Thị Thu Huyền thuộc Viện Năng lượng, Bộ Công Thương, đã trình bày các xu hướng và sức ép gắn với bài toán này.

Đà tăng của điện mặt trời và điện gió cần được nhìn đúng
Tỷ trọng khoảng 19% đưa điện mặt trời Việt Nam thành một thành phần nổi bật trong cơ cấu, còn mức 7% cho thấy điện gió Việt Nam cũng tăng đáng kể. Tuy nhiên, tỷ trọng nguồn phát không tự động đồng nghĩa với điện có thể được đưa đến người dùng ổn định ở mọi thời điểm. Điện gió và mặt trời đòi hỏi hệ thống đủ khả năng truyền tải, lưu trữ và điều độ để xử lý biến động sản lượng. Báo cáo nêu rõ nhu cầu nâng cấp lưới truyền tải, phát triển lưu trữ và tăng tính linh hoạt của hệ thống điện. Vì vậy, tốc độ lắp đặt nguồn mới cần đi cùng đầu tư hạ tầng; nếu không, tăng công suất tái tạo sẽ không chuyển hóa đầy đủ thành nguồn cung hữu ích. Đó là điểm nghẽn khiến tỷ trọng tăng nhanh vẫn chưa thể được xem như bằng chứng rằng than sắp mất vai trò.

Nhu cầu tăng khiến lựa chọn nguồn điện khó hơn
Giai đoạn 2026–2030, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số, kéo theo nhu cầu năng lượng lớn hơn. Công nghiệp, xây dựng, trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và giao thông điện hóa đều làm tăng sức ép bảo đảm điện liên tục, ổn định và có chi phí hợp lý. Với hộ gia đình và doanh nghiệp, đây là vấn đề thiết thực: chuyển dịch nguồn không chỉ liên quan đến phát thải mà còn đến độ tin cậy của điện phục vụ sinh hoạt, sản xuất và dịch vụ. Bởi vậy, giảm than quá nhanh mà chưa có nguồn thay thế và hạ tầng phù hợp có thể làm khó bài toán cung ứng; ngược lại, duy trì mức phụ thuộc cao kéo dài sẽ làm chậm quá trình xanh hóa. Hướng đi hợp lý là mở rộng nguồn sạch song song với củng cố khả năng vận hành toàn hệ thống.
Các mục tiêu tham vọng cần đi kèm năng lực thực hiện
Các kịch bản quy hoạch được trình bày đặt công suất điện mặt trời năm 2030 trong khoảng 46.459–73.416 MW, điện gió trên bờ và gần bờ ở mức 26.066–38.029 MW, còn điện gió ngoài khơi khoảng 6.000–17.032 MW. Tầm nhìn đến năm 2050, công suất điện mặt trời dự kiến đạt khoảng 293.088–295.646 MW và điện gió ngoài khơi khoảng 113.503–139.097 MW. Đây là những định hướng lớn, không phải kết quả đã đạt được; khoảng dao động giữa các kịch bản cũng cho thấy lộ trình còn phụ thuộc vào điều kiện triển khai. Chính sách được nêu là ưu tiên năng lượng tái tạo, đồng thời khai thác hợp lý nhiên liệu hóa thạch trong nước, phát triển điện khí và từng bước giảm tỷ trọng điện than. Cách tiếp cận đó phản ánh thực tế: chuyển dịch phải cân bằng giữa mục tiêu sạch và an ninh cung ứng.
Kết luận, điện mặt trời và điện gió đang mở rộng vai trò trong cơ cấu nguồn điện, nhưng nhiệt điện than vẫn chiếm hơn 30% và hệ thống còn cần lưới truyền tải, lưu trữ cùng năng lực điều độ tốt hơn. Thành công không thể chỉ đo bằng công suất tái tạo được quy hoạch hay xây dựng; thước đo quan trọng hơn là điện sạch có thể được cung cấp ổn định khi nhu cầu tăng. Vì thế, Việt Nam cần đẩy nhanh hạ tầng và thực hiện lộ trình giảm than có trật tự, thay vì coi đà tăng năng lượng tái tạo là dấu hiệu cho thấy bài toán chuyển dịch đã được giải quyết.






