Từ tập đoàn dầu khí truyền thống đến tham vọng 100 tỷ USD
Petrovietnam là Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia, hiện vừa khai thác dầu khí vừa sản xuất điện và phát triển các lĩnh vực năng lượng mới, đặt mục tiêu đến năm 2050 đạt doanh thu hợp nhất 80–100 tỷ USD, cung cấp trên 30% nhu cầu năng lượng cuối cùng của Việt Nam, với hơn 50% đến từ năng lượng phát thải thấp. Việc đặt trần doanh thu 100 tỷ USD không chỉ là bài toán mở rộng quy mô, mà là lời tuyên bố về quyền lực trong quá trình chuyển đổi năng lượng Việt Nam. Khi tập đoàn nhà nước lớn nhất nói rằng dầu khí sẽ là "nguồn lực nền" để bước sang năng lượng sạch, họ muốn định vị mình là trung tâm của mọi lộ trình giảm phát thải, từ điện khí, điện gió ngoài khơi đến lưu giữ carbon và nhiên liệu hàng không bền vững. Vấn đề là: tham vọng này có đồng nghĩa với sự thay đổi thực chất, hay chỉ là cách khoác áo xanh cho một mô hình vẫn phụ thuộc mạnh vào nhiên liệu hóa thạch?
Động lực doanh thu: điện, khí và năng lượng phát thải thấp
Trọng tâm tăng trưởng của Petrovietnam trong vài thập kỷ tới không còn nằm ở mỗi thùng dầu, mà ở cả chuỗi khí – khí thiên nhiên hóa lỏng – điện và một rổ công nghệ năng lượng phát thải thấp. Tập đoàn đặt mục tiêu đến 2030 đưa tổng công suất nguồn điện lên khoảng 11–15 GW, chiếm 6–9% công suất lắp đặt toàn hệ thống, trong đó nhiệt điện khí chiếm tối thiểu 50% công suất của riêng Petrovietnam. Khí thiên nhiên hóa lỏng vừa là cầu nối, vừa là vùng xám trong câu chuyện xanh hóa. Điện khí giúp giảm phát thải so với than nhưng vẫn là nhiên liệu hóa thạch; gọi đó là năng lượng phát thải thấp là hợp lý về mặt kỹ thuật, song sẽ sớm gặp áp lực nếu các chuẩn mực khí hậu toàn cầu siết chặt. Dù vậy, lựa chọn này cho thấy Petrovietnam chấp nhận một lộ trình chuyển đổi nhiều bước, thay vì cú nhảy thẳng sang 100% tái tạo – cách tiếp cận có phần thận trọng nhưng thực tế với hệ thống hiện nay.
Điện gió ngoài khơi và dịch vụ năng lượng: bước đi chiến lược hay sân chơi phụ?
Trong bức tranh chuyển đổi năng lượng Việt Nam, điện gió ngoài khơi là mảnh ghép vừa mang tính biểu tượng vừa mang tiềm năng doanh thu đáng kể. Petrovietnam rõ ràng nhìn thấy cơ hội khi dùng năng lực kỹ thuật dầu khí – khảo sát, thiết kế, chế tạo, lắp đặt công trình ngoài biển – để bước vào chuỗi giá trị gió ngoài khơi. Việc PTSC hoàn thành và bàn giao 33 chân đế điện gió cho dự án Greater Changhua 2b&4 là minh chứng cho khả năng biến kinh nghiệm dầu khí thành dịch vụ kỹ thuật năng lượng mới. Tuy nhiên, đến nay điện gió vẫn thiên về mảng dịch vụ và thiết kế hơn là tự phát triển dự án quy mô lớn mang lại dòng tiền trực tiếp cho Petrovietnam. Nếu tập đoàn không sớm chuyển từ nhà thầu sang nhà phát triển dự án, điện gió ngoài khơi sẽ chỉ là "sân chơi phụ" bổ trợ hình ảnh xanh, thay vì trụ cột doanh thu giúp hiện thực hóa mục tiêu 80–100 tỷ USD trong dài hạn.

Lưu giữ CO₂ và nhiên liệu máy bay bền vững: canh bạc công nghệ dài hơi
Phần tham vọng nhất trong chiến lược chuyển đổi của Petrovietnam nằm ở các công nghệ sâu: thu hồi, sử dụng và lưu giữ carbon (CCUS) cùng nhiên liệu hàng không bền vững (SAF). Tập đoàn đang nghiên cứu khả năng lưu giữ CO₂ tại các mỏ dầu khí suy giảm sản lượng và các cấu tạo địa chất phù hợp, với định hướng thử nghiệm dự án trước 2030 và thương mại hóa 1–2 dự án lưu giữ và lưu trữ carbon vào năm 2050. Đồng thời, họ đặt mục tiêu đến 2030 nghiên cứu, phát triển và sản xuất hoặc pha trộn 30.000–70.000 tấn nhiên liệu hàng không bền vững mỗi năm, đáp ứng khoảng 1–2% nhu cầu trong nước. Đây là những canh bạc công nghệ đòi hỏi vốn lớn, khung pháp lý rõ ràng và thị trường tín chỉ carbon đủ chín. Nếu thành công, Petrovietnam không chỉ bán năng lượng, mà còn bán dịch vụ quản lý carbon cho cả ngành năng lượng và công nghiệp – vị thế hoàn toàn khác so với một nhà khai thác dầu khí truyền thống.
Petrovietnam sẽ định hình hay bị định hình trong chuyển đổi năng lượng Việt Nam?
Khi Petrovietnam đặt mục tiêu cung cấp trên 30% tổng nhu cầu năng lượng cuối cùng của quốc gia vào năm 2050, với hơn một nửa đến từ năng lượng phát thải thấp, họ đang tự nhận vai trò "nhạc trưởng" trong chuyển đổi năng lượng Việt Nam. Về mặt logic, điều này có sức thuyết phục: tập đoàn sở hữu chuỗi giá trị dầu khí, dòng tiền, hạ tầng và nhân lực mà ít doanh nghiệp nào sánh được, đủ để làm bệ phóng cho điện khí, điện gió ngoài khơi, CCUS và SAF. Nhưng tham vọng 80–100 tỷ USD chỉ có ý nghĩa nếu cơ cấu doanh thu thay đổi thật sự, giảm phụ thuộc vào biến động giá dầu và khí. Nếu Petrovietnam kiên trì dịch chuyển trọng tâm sang năng lượng phát thải thấp, minh bạch lộ trình phát thải và chấp nhận cạnh tranh thị trường thay vì độc quyền, tập đoàn có thể trở thành lực kéo tích cực cho toàn bộ quá trình chuyển đổi. Ngược lại, nếu trọng tâm vẫn là dầu khí, chiến lược xanh sẽ khó tránh khỏi nguy cơ bị nhìn như một lớp vỏ marketing. Tương lai chuyển đổi năng lượng Việt Nam phụ thuộc vào việc Petrovietnam chọn đổi mình sâu đến mức nào – không chỉ đổi khẩu hiệu.






