Đô thị tầm cỡ quốc tế: tham vọng trung tâm kết nối mới của Việt Nam
Đô thị tầm cỡ quốc tế, trong tầm nhìn mới của Việt Nam, là các thành phố hội tụ hạ tầng hiện đại, kinh tế tri thức, môi trường đáng sống và năng lực hội nhập sâu rộng, đóng vai trò đầu mối kết nối trong mạng lưới khu vực và toàn cầu, trở thành mắt xích quan trọng của chuỗi cung ứng quốc tế và là cực lan tỏa tăng trưởng trong không gian phát triển quốc gia mới.
Tâm điểm của bước ngoặt này là Nghị quyết 27-NQ/TW về phát triển vùng và tổ chức không gian phát triển quốc gia trong giai đoạn mới. Sáng 3/9, tại Hội nghị toàn quốc, Ủy viên Bộ Chính trị, Trưởng Ban Chính sách, chiến lược Trung ương Nguyễn Thanh Nghị trực tiếp quán triệt nội dung cốt lõi của nghị quyết, trong đó nêu rõ mục tiêu: đến năm 2045 phấn đấu xây dựng ít nhất 5 đô thị tầm cỡ quốc tế. Đây không phải là tuyên bố mang tính biểu tượng, mà là lựa chọn chiến lược: chuyển đô thị lớn thành “bộ não” của nền kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế dữ liệu và kinh tế tuần hoàn. Nếu không dám đặt mục tiêu ở tầm này, phát triển đô thị Việt Nam sẽ mãi xoay quanh mở rộng hạ tầng, thay vì tái cấu trúc vai trò của thành phố trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Không gian phát triển quốc gia đa tầng, đa cực: từ tư duy cục bộ đến kết nối vùng
Thông điệp rõ nhất từ Nghị quyết 27-NQ/TW là Việt Nam không thể tiếp tục tổ chức không gian phát triển quốc gia theo kiểu cục bộ, dàn trải và trùng lặp chức năng giữa các địa phương. Thay vào đó, nghị quyết định hướng một cấu trúc đa tầng, đa cực, với các vùng động lực và cực tăng trưởng được kết nối bằng những hành lang kinh tế mới, liên thông đất liền, vùng biển, vùng trời, không gian ngầm và không gian số. Đây là bước đi có tính “giải phẫu” đối với bản đồ kinh tế hiện tại: chấp nhận phân vai rõ ràng, chia sẻ lợi ích vùng và gắn kết quy hoạch với dữ liệu chung, thay vì để mỗi địa phương chạy theo dự án riêng.
Theo nội dung nghị quyết, không gian phát triển quốc gia sẽ được quy hoạch và tổ chức lại một cách thống nhất, dựa trên lợi thế so sánh, bản sắc và sứ mệnh của từng vùng kinh tế – xã hội. Đến năm 2030, nghị quyết đặt ra hệ thống 22 chỉ tiêu cụ thể cho từng vùng, tạo khung pháp lý và thực tiễn để mỗi vùng phát huy tối đa tiềm năng và đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chung. Song song, hạ tầng được nâng lên thành một ngành kinh tế chiến lược, với trọng tâm là trục giao thông Bắc – Nam và các hành lang Đông – Tây thế hệ mới, gắn với năng lượng, logistics và đô thị để giảm chi phí và tăng sức cạnh tranh. Nếu triển khai nửa vời, cấu trúc đa tầng, đa cực có nguy cơ bị “bóp méo” thành những cụm lợi ích địa phương mới; nhưng nếu quyết liệt, đây sẽ là nền móng để hình thành các đô thị tầm cỡ quốc tế đích thực.

Hai cực đô thị Hà Nội – TP.HCM: đầu tàu hay điểm nghẽn của mạng lưới đô thị quốc tế?
Trong bức tranh không gian phát triển quốc gia mới, hệ thống đô thị và các hành lang kinh tế – đô thị được xem là trục xương sống, với vùng đô thị Hà Nội và vùng đô thị TP.HCM trở thành hai cực tăng trưởng lớn nhất cả nước. Nghị quyết xác định các đô thị lớn là cực tăng trưởng dẫn dắt và lan tỏa, đồng thời khuyến khích mô hình đô thị xanh, đô thị thông minh và đô thị nén. Điều này cho thấy tư duy phát triển đô thị Việt Nam đã dịch chuyển: không còn xem Hà Nội, TP.HCM chỉ là “đầu tàu” kinh tế truyền thống, mà là nền tảng để hình thành những đô thị tầm cỡ quốc tế có khả năng điều phối kết nối vùng.
Theo phát biểu tại hội nghị, mục tiêu đến năm 2045 là xây dựng ít nhất 5 đô thị đạt tầm cỡ quốc tế, giữ vai trò đầu mối kết nối và phát triển với mạng lưới khu vực và quốc tế. Nghị quyết nhấn mạnh các đô thị này phải hội tụ chuẩn mực về hạ tầng hiện đại, kinh tế tri thức, môi trường đáng sống và năng lực hội nhập sâu rộng, trở thành mắt xích trọng yếu trong chuỗi cung ứng khu vực và thế giới. Về mặt chiến lược, nếu hai cực Hà Nội – TP.HCM bị quá tải hạ tầng, ô nhiễm và bất bình đẳng không gian, chúng sẽ trở thành điểm nghẽn thay vì đầu tàu. Ngược lại, nếu được “thiết kế lại” theo mô hình đô thị nén, đô thị xanh và thông minh, chúng sẽ là nền tảng chính giúp Việt Nam bước vào mạng lưới đô thị tầm cỡ quốc tế, cạnh tranh với các trung tâm khu vực như Singapore hay Bangkok trên thước đo chất lượng sống, năng lực kết nối và đổi mới sáng tạo.

Hành lang kinh tế mới và bài toán nguồn lực cho 5 đô thị tầm cỡ quốc tế
Phần khó nhất không nằm ở việc đặt ra con số “ít nhất 5 đô thị tầm cỡ quốc tế”, mà ở năng lực tổ chức lại hành lang kinh tế mới và phân bổ nguồn lực một cách thông minh. Nghị quyết 27 đề ra 10 nhóm nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm, trong đó nổi bật là tổ chức không gian kinh tế – xã hội đa tầng, đa cực và hình thành các hành lang kinh tế kết nối vùng động lực, cực tăng trưởng, trung tâm kinh tế, đô thị và cảng biển quan trọng. Mục tiêu của những hành lang này không chỉ là vận tải và logistics, mà là kiến tạo hệ sinh thái kinh tế năng động, nơi đô thị lớn giữ vai trò hạt nhân, kết nối đồng bộ đất liền, biển, trời, không gian ngầm và không gian số.
Nguồn lực được định hướng tập trung cho các dự án hạ tầng trọng điểm liên vùng, kết nối khu kinh tế biển, khu kinh tế cửa khẩu và các trung tâm kinh tế lớn. Đồng thời, nghị quyết nhấn mạnh việc hoàn thiện thể chế phát triển vùng, xây dựng khung pháp lý cho các mô hình kinh tế đột phá như khu kinh tế đặc biệt, đặc khu công nghệ, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế và trung tâm dữ liệu quốc gia. Nói cách khác, hành lang kinh tế mới không thể chỉ là những tuyến đường hay cảng biển, mà phải là mạng lưới giá trị, nơi đô thị tầm cỡ quốc tế đóng vai trò cửa ngõ cho dòng vốn, dòng dữ liệu và công nghệ. Nếu Việt Nam không giải bài toán thể chế và điều phối vùng, những đô thị mới sẽ có nguy cơ trở thành các “ốc đảo hiện đại” bị cô lập trong một không gian phát triển quốc gia vẫn phân mảnh.
Kết luận: 5 đô thị tầm cỡ quốc tế là bài kiểm tra năng lực tái kiến tạo quốc gia
Mục tiêu xây dựng ít nhất 5 đô thị tầm cỡ quốc tế đến năm 2045 không chỉ là chiến lược phát triển đô thị Việt Nam, mà là bài kiểm tra toàn diện về năng lực tổ chức không gian phát triển quốc gia, điều phối vùng và thiết kế thể chế. Nghị quyết 27-NQ/TW đã đưa ra các cấu phần: định hình hai cực tăng trưởng lớn, tái quy hoạch vùng, phát triển hành lang kinh tế mới, coi hạ tầng là ngành kinh tế chiến lược và đặt đô thị vào trung tâm mạng lưới khu vực. Tuy nhiên, thành công hay thất bại phụ thuộc vào việc những khái niệm như “đa tầng”, “đa cực”, “kinh tế dữ liệu” có được chuyển hóa thành quyết định đầu tư, quy hoạch và quản trị cụ thể hay không.
Nếu Việt Nam biến được tầm nhìn này thành các đô thị xanh, thông minh, nén, có hạ tầng số mạnh và kinh tế tri thức phát triển, 5 đô thị tầm cỡ quốc tế sẽ là dấu mốc cho thấy quốc gia đã thoát khỏi mô hình tăng trưởng dựa trên tài nguyên và lao động giá rẻ, bước vào giai đoạn phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo và liên kết vùng bền vững. Ngược lại, nếu quá trình triển khai chỉ dừng ở khẩu hiệu, không gian phát triển quốc gia sẽ tiếp tục bị phân mảnh, hành lang kinh tế mới khó hình thành đúng nghĩa, và cơ hội cạnh tranh với các trung tâm khu vực sẽ trôi qua. Tham vọng là cần thiết, nhưng điều quyết định nằm ở khả năng kỷ luật thực thi – từ quy hoạch, phân quyền đến chia sẻ dữ liệu – để những thành phố Việt Nam thực sự bước lên bản đồ đô thị tầm cỡ quốc tế.






