Giáo dục STEM Việt Nam: đổi mới nhưng không thêm gánh nặng
Giáo dục STEM trong phổ thông là phương pháp tổ chức dạy học tích hợp, cho phép học sinh vận dụng sáng tạo kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học để giải quyết vấn đề thực tiễn, qua đó phát triển phẩm chất, năng lực, năng lực số, tư duy đổi mới sáng tạo và định hướng nghề nghiệp trong một khuôn khổ không làm phát sinh môn học mới hay áp lực học tập bổ sung cho các em. Điểm đáng chú ý của Thông tư 86/2026 là tinh thần “đổi mới nhưng không gây gánh nặng”. Văn bản này cụ thể hóa Luật Giáo dục và các chủ trương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tạo cơ sở thống nhất để tổ chức giáo dục STEM phổ thông trên toàn quốc. Nói cách khác, giáo dục STEM Việt Nam được đặt trong chiến lược dài hạn, nhưng cách triển khai lại cố ý tránh con đường “thêm việc, thêm áp lực” vốn khiến giáo viên và học sinh e ngại.

Không môn học mới, không phòng STEM riêng: thông điệp giảm áp lực rõ ràng
Thông tư 86/2026 khẳng định giáo dục STEM không làm phát sinh môn học hay hoạt động giáo dục bắt buộc, không tạo thêm thời lượng học tập bắt buộc, đầu điểm, hồ sơ, sổ sách riêng, qua đó không gây áp lực, quá tải cho học sinh và giáo viên. Đây là lựa chọn chính sách mang tính “hạ nhiệt” trong bối cảnh chương trình GDPT 2018 đã dày đặc nội dung. Thay vì yêu cầu kế hoạch riêng, nội dung STEM được tích hợp vào kế hoạch giáo dục của nhà trường, kế hoạch dạy học từng môn, hoạt động giáo dục và kế hoạch bài dạy. Điều này giúp giáo viên không phải chạy theo thêm một “dự án hành chính” mới. Đồng thời, Thông tư yêu cầu khai thác hiệu quả cơ sở vật chất hiện có, không bắt buộc trường phải có phòng STEM riêng hay đầu tư một danh mục thiết bị riêng mới được tổ chức giáo dục STEM. Quan điểm “không phòng riêng, không mua sắm đồng loạt” là lời đáp rõ ràng với nỗi lo chi phí và bệnh hình thức.
Ba hình thức STEM phổ thông: linh hoạt để phù hợp từng trường, từng lớp
Thay vì áp một mô hình cứng, Thông tư 86/2026 cho phép giáo dục STEM phổ thông được tổ chức theo ba hình thức linh hoạt: bài học STEM; hoạt động trải nghiệm STEM; hoạt động nghiên cứu khoa học, kỹ thuật của học sinh. Bài học STEM có thể nằm ngay trong tiết Toán, Lý, Hóa, Công nghệ…, giúp học sinh kết nối kiến thức với tình huống thực tế. Hoạt động trải nghiệm STEM được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, theo nhu cầu người học, tránh việc biến trải nghiệm thành “nghĩa vụ” bắt buộc. Hoạt động nghiên cứu khoa học, kỹ thuật mở ra không gian cho những em có đam mê đi sâu, nhưng Thông tư cũng nhấn mạnh việc tổ chức ngày hội, cuộc thi hoặc giao lưu STEM không phải điều kiện bắt buộc và không lấy số lượng sản phẩm, dự án, giải thưởng làm tiêu chí thi đua bắt buộc. Điều này giúp STEM không bị biến thành cuộc chạy đua thành tích, mà giữ đúng bản chất là môi trường nuôi dưỡng kỹ năng thực hành sáng tạo.
Từ lớp học đến nhà máy, bảo tàng: STEM gắn với đời sống, không gắn với thiết bị đắt tiền
Nội dung STEM được triển khai thông qua khám phá khoa học và thiết kế kỹ thuật, đồng thời khuyến khích tiếp cận với lập trình, robot, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và tích hợp yếu tố nghệ thuật, nhân văn theo hướng STEAM. Tuy nhiên, Thông tư không buộc mọi trường phải ngay lập tức sở hữu robot hay phòng lab hiện đại. Danh mục thiết bị STEM kèm theo chỉ là danh mục khung định hướng, không phải danh mục thiết bị dạy học tối thiểu, không phải tiêu chuẩn, định mức và không bắt buộc trang bị đồng thời, đầy đủ. Hoạt động STEM có thể được tổ chức ngoài nhà trường tại cơ sở sản xuất, cơ sở giáo dục đại học, viện nghiên cứu, bảo tàng và các địa điểm phù hợp khác, miễn đảm bảo mục tiêu giáo dục và an toàn. Cách mở rộng không gian học tập này cho phép học sinh chạm vào thế giới nghề nghiệp và công nghệ thực, trong khi nhà trường vẫn tận dụng được nguồn lực xã hội thay vì tự gánh toàn bộ chi phí thiết bị.
Cơ hội và thách thức: STEM nhẹ gánh trên giấy, nặng trách nhiệm ngoài thực tế
Dù tinh thần Thông tư 86/2026 là “không gây áp lực, không phát sinh thủ tục hành chính và không bắt buộc mua sắm tốn kém”, khoảng cách giữa mục tiêu chính sách và năng lực thực thi vẫn là câu hỏi lớn. Việc tích hợp các nội dung công nghệ hiện đại như lập trình, Robotics, AI, IoT hay phương pháp dạy học thiết kế kỹ thuật đòi hỏi giáo viên phải thay đổi toàn diện về tư duy và năng lực chuyên môn. Nếu không có chương trình bồi dưỡng bài bản, nguy cơ “bình mới rượu cũ” – dạy STEM theo cách truyền thống, nặng lý thuyết – là rất rõ. Ở chiều tích cực, việc trang bị thiết bị được thực hiện theo lộ trình phù hợp nhu cầu và điều kiện thực tế, từ khai thác thiết bị, vật liệu hiện có đến bổ sung thiết bị và tổ chức STEM chuyên sâu. Điều này cho phép các trường đi từng bước, không bị ép đồng loạt. Nhưng để giáo dục STEM Việt Nam thực sự trở thành môi trường phát triển kỹ năng thực hành sáng tạo, không tăng áp lực cho học sinh và giáo viên, chính quyền địa phương, trường học và các cơ sở đào tạo giáo viên phải coi việc hỗ trợ năng lực đội ngũ là ưu tiên song hành với tinh thần “không phòng riêng, không thiết bị đặc thù”.






