Xuất khẩu thủy sản Việt Nam: cú nhảy hướng tới 12 tỷ USD
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam là toàn bộ hoạt động bán ra nước ngoài các sản phẩm nuôi trồng và khai thác như tôm, cá tra, cá ngừ, mực, bạch tuộc, nhuyễn thể… thông qua hệ thống chế biến và thương mại, tạo nguồn thu ngoại tệ và đóng góp vào xuất siêu của ngành nông nghiệp. Trong bức tranh hiện tại, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang nổi lên như một điểm sáng, với tổng giá trị sau 9 tháng đạt mức tăng trưởng trên 10%, trở thành động lực chính cho khu vực nông, lâm, thủy sản và là cơ sở để ngành đặt mục tiêu tham vọng hơn trong những tháng còn lại. Điều đáng nói là đà tăng này không chỉ phản ánh nhu cầu của thị trường thủy sản châu Á và các khu vực khác, mà còn cho thấy chuỗi nuôi trồng – chế biến trong nước đã phục hồi sau giai đoạn biến động. Giá trị xuất khẩu 9 tháng được ước tính khoảng 9,17 tỷ USD, tăng 12,3% so với cùng kỳ, cao hơn hẳn nhiều nhóm hàng khác của nông nghiệp. Khi cả nông sản và lâm sản chỉ tăng vài phần trăm, việc thủy sản vượt trội đã gửi một thông điệp rõ ràng: nếu duy trì được nguồn nguyên liệu và đơn hàng, mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu 2026 lên 12 tỷ USD là hoàn toàn khả thi, nhưng không tự đến nếu ngành tiếp tục để các điểm nghẽn cũ kéo lùi.

Trung Quốc: thị trường không thể thay thế trong quỹ đạo tăng trưởng
Trong cấu trúc thị trường thủy sản châu Á, Trung Quốc đang giữ vị trí trung tâm đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Sau 9 tháng, xuất khẩu sang thị trường này đạt khoảng 2,3 tỷ USD, tăng tới 33% và chiếm khoảng 25% tổng kim ngạch toàn ngành. Theo số liệu thương mại, thị phần Trung Quốc trong tổng xuất khẩu thủy sản đạt gần một phần tư, cao hơn nhiều so với Hoa Kỳ và Nhật Bản. Đây không chỉ là con số đẹp, mà là chỉ dấu cho thấy doanh nghiệp Việt đang dịch chuyển trọng tâm sang khu vực có sức mua lớn, yêu cầu đa dạng nhưng linh hoạt hơn về sản phẩm. Sự tăng mua mạnh của Trung Quốc, đặc biệt với tôm và cá tra, đang kéo cả ngành đi lên. Nhập khẩu tôm của nước này tăng nhanh hơn tiêu thụ, tạo cơ hội cho Việt Nam lấp đầy khoảng trống nguồn cung. Trong khi đó, các thị trường truyền thống như Mỹ, EU và Nhật Bản có dấu hiệu chậm lại, thậm chí giảm trong một số tháng, do quy định khắt khe và tâm lý thận trọng về giá. Thực tế này buộc doanh nghiệp phải thừa nhận: muốn giữ đà tăng trưởng xuất khẩu 2026, không thể xem Trung Quốc là thị trường phụ, mà là trụ cột chiến lược cần được quản lý bài bản, từ chất lượng đến truy xuất.

Tôm và cá tra: hai động cơ kéo xuất khẩu vượt đường cong
Nếu Trung Quốc là thị trường then chốt thì tôm và cá tra chính là hai động cơ giúp xuất khẩu thủy sản Việt Nam tăng tốc. Về tôm, kim ngạch xuất khẩu tháng 9 được ghi nhận ở mức cao, đưa tổng giá trị 9 tháng lên khoảng 3,75 tỷ USD và tăng 11% so với cùng kỳ. Sản lượng nuôi trồng tôm thẻ chân trắng và tôm sú cũng tăng trên 4–7%, phản ánh nền tảng nguyên liệu đang mở rộng. Một câu nói có thể trích dẫn lúc này là: "Tôm tiếp tục giữ tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản của Việt Nam". Đây là thực tế, nhưng cũng là lời nhắc rằng mọi bất ổn về tôm sẽ lập tức rung chuyển toàn ngành. Cá tra có bước tiến thậm chí rõ ràng hơn. Tháng 9 ghi nhận kim ngạch khoảng 214 triệu USD, tăng 18,6%; lũy kế 9 tháng đạt 1,74 tỷ USD, tăng 10,7%. Nguồn cung cá thịt trắng khai thác trên thế giới đang thắt chặt đã tạo thêm dư địa cho sản phẩm Việt Nam chen lên phân khúc cao hơn. Với sản lượng cá tra 9 tháng tăng khoảng 4,4%, người nuôi có thêm động lực giữ ao, còn doanh nghiệp có cơ sở để chốt hợp đồng dài hơi. Khi đặt cạnh nhau, tôm và cá tra cho thấy chiến lược đúng đắn: tập trung vào những mặt hàng có lợi thế nuôi trồng rõ, dư địa thị trường lớn ở châu Á và khả năng gia tăng giá trị qua chế biến.
Điểm nghẽn nguyên liệu, cạnh tranh và truy xuất: mặt trái của tăng trưởng nóng
Đằng sau con số tăng trưởng 12,3% là những rủi ro nếu ngành tiếp tục coi đà tăng là điều hiển nhiên. Đà tăng xuất khẩu hiện được hỗ trợ bởi hoạt động nuôi trồng, chế biến và nhu cầu thị trường, nhưng nguồn nguyên liệu, cạnh tranh quốc tế và tiêu chuẩn truy xuất vẫn là các điểm nghẽn cần tháo gỡ để mở rộng dư địa tăng trưởng. Nói cách khác, nếu xuất khẩu là đầu ra của chuỗi giá trị thì nguồn cung ổn định mới là nền tảng quyết định khả năng duy trì đà tăng. Một khi tôm, cá tra hoặc cá rô phi thiếu nguyên liệu, mọi kế hoạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Trung Quốc, ASEAN hay các thị trường khác đều có nguy cơ chững lại. Cạnh tranh quốc tế đang trở nên gay gắt với các đối thủ cùng phân khúc, trong khi người mua ngày càng thận trọng về giá và chất lượng. Các yêu cầu liên quan tới chứng từ khai thác và quy định bảo vệ động vật biển tại Mỹ, EU tạo thêm rào cản cho cá ngừ và nhiều mặt hàng giá trị cao. Vấn đề truy xuất nguồn gốc không còn là lựa chọn, mà là điều kiện để giữ chân những thị trường khó tính và nâng vị thế trong khu vực. Nếu doanh nghiệp chỉ chăm chăm vào đơn hàng ngắn hạn mà bỏ qua đầu tư vào hệ thống truy xuất, câu chuyện tăng trưởng xuất khẩu 2026 có thể kết thúc bằng một "cú phanh" bất ngờ khi các thị trường chính xiết chuẩn.
Kết luận: Muốn giữ 12 tỷ USD, phải xây lại nền tảng chiến lược
Dự báo xuất khẩu thủy sản cả năm có thể đạt khoảng 12 tỷ USD, dựa trên nền 9,103–9,17 tỷ USD sau 9 tháng. Tuy vậy, các hiệp hội đã cảnh báo xuất khẩu quý IV có thể giảm nhịp do nhiều đơn hàng cuối năm đã được nhập và giao sớm. Điều này càng khẳng định một nhận định: thành tích hiện tại rất đáng kể, nhưng không bền nếu ngành không xử lý các yếu tố nền tảng. Chiến lược cần thiết lúc này không phải chạy theo từng đơn hàng, mà là tái cấu trúc ba trụ cột: củng cố nguồn nguyên liệu nuôi trồng, nâng khả năng cạnh tranh trước đối thủ và hoàn thiện hệ thống truy xuất phù hợp với chuẩn quốc tế. Trên trụ cột đó, việc coi Trung Quốc như thị trường dẫn dắt – song song với đa dạng hóa sang ASEAN, Hàn Quốc và các nước khác – mới giúp xuất khẩu thủy sản Việt Nam giữ nhịp tăng, thay vì chỉ "đột phá một mùa" rồi quay lại tăng trưởng thấp. Khi tôm và cá tra được định vị đúng vai trò, và các điểm nghẽn được giải quyết, mục tiêu 12 tỷ USD sẽ không chỉ là đích đến trong một năm, mà trở thành mặt bằng mới cho cả chuỗi giá trị thủy sản.






