Logistics như hạ tầng kinh tế và bước ngoặt tư duy vùng
Logistics vùng kinh tế là cách tổ chức hệ thống vận tải, kho bãi, cảng biển và dịch vụ hỗ trợ theo không gian kinh tế liên kết giữa nhiều địa phương, gắn với các hành lang kinh tế và chuỗi cung ứng khu vực, thay vì bị chia cắt bởi ranh giới hành chính, nhằm tối ưu dòng hàng hóa, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn vùng. Phát biểu tại Diễn đàn Logistics Vùng lần thứ VII diễn ra chiều 21/9 tại Hải Phòng, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng khẳng định logistics không còn là dịch vụ phụ trợ mà phải trở thành một bộ phận quan trọng của hạ tầng kinh tế Việt Nam. Quan điểm này là bước ngoặt: từ tư duy “quản lý, hỗ trợ” sang “kiến tạo, phục vụ và phát triển”, coi logistics là động lực tăng trưởng mới và là nền tảng cạnh tranh của hàng hóa, doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế.

Tăng trưởng ấn tượng nhưng chi phí cao: vì sao phải đổi cách tổ chức?
Theo Phó Thủ tướng, dịch vụ logistics Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 14–16%/năm, đóng góp trực tiếp khoảng 4,5–5% GDP, với hơn 34.000 doanh nghiệp tham gia. Đây là con số ấn tượng, nhưng không đủ để tạo lợi thế cạnh tranh khi chi phí logistics vẫn còn ở mức cao và kết nối giữa các phương thức vận tải còn hạn chế. Việc tổ chức logistics theo địa giới hành chính dẫn đến đầu tư phân tán, mạng lưới kho bãi và vận tải chồng chéo, thiếu liên thông giữa vùng sản xuất, cảng biển và trung tâm tiêu dùng. Trong bối cảnh quy mô thương mại mở rộng, chuỗi cung ứng khu vực thay đổi nhanh, yêu cầu về tốc độ, chi phí, công nghệ và chuyển đổi số ngày càng lớn, tiếp tục tư duy logistics “khép kín trong một tỉnh” sẽ khiến Việt Nam tụt lại phía sau cảng và trung tâm logistics trong khu vực.

Năm nhiệm vụ trọng tâm: từ hạ tầng đến liên kết hành lang kinh tế
Tại Diễn đàn, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng nêu 5 nhiệm vụ trọng tâm để logistics trở thành cấu phần hạ tầng kinh tế và mở rộng không gian phát triển. Thứ nhất, triển khai Chiến lược phát triển dịch vụ logistics thời kỳ 2025–2035, tầm nhìn đến 2050 một cách thực chất, có trọng tâm, trọng điểm và có kết quả đo lường được, với mục tiêu tăng trưởng bình quân 12–15%/năm và từng bước giảm chi phí logistics xuống khoảng 12–15% GDP. Thứ hai, phát triển hạ tầng logistics đồng bộ với mạng lưới giao thông quốc gia và khu vực, tăng kết nối đường bộ, đường sắt, hàng hải, đường thủy và hàng không. Thứ ba, hoàn thiện thể chế, đơn giản hóa thủ tục, tăng kết nối và chia sẻ dữ liệu. Thứ tư, phát triển cảng biển thành trung tâm hệ sinh thái logistics và kinh tế biển theo hướng hiện đại, xanh, thông minh, ưu tiên các cảng cửa ngõ như Lạch Huyện, Nam Đồ Sơn, Cát Lái, Cái Mép – Thị Vải. Thứ năm, chuyển mạnh tư duy từ logistics theo địa giới hành chính sang logistics vùng kinh tế, hành lang kinh tế và chuỗi cung ứng.

Lợi thế vùng và tối ưu chuỗi cung ứng: bài toán cạnh tranh khu vực
Cốt lõi của liên kết hành lang kinh tế là coi hàng hóa di chuyển theo trục vùng kinh tế chứ không dừng ở cổng từng tỉnh. “Logistics không có ranh giới hành chính”, Phó Thủ tướng nhấn mạnh, kêu gọi các địa phương phát triển theo vùng kinh tế, hành lang kinh tế và chuỗi cung ứng. Với cách tiếp cận này, các hành lang Bắc – Nam, Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh và vành đai ven biển được xác định là trục tổ chức không gian logistics, kết nối sản xuất, cảng biển và thị trường tiêu dùng. Những dự án như tuyến đường sắt Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng dài hơn 360 km, dự kiến khai thác khoảng năm 2030, sẽ mở thêm dư địa kết nối cho toàn vùng. Khi logistics được thiết kế theo vùng, Việt Nam có cơ hội hình thành các trung tâm logistics hiện đại gắn với phát triển cảng biển, đủ sức cạnh tranh với các cảng khu vực về tốc độ, chất lượng dịch vụ và chi phí.
Đồng bằng sông Hồng: từ điểm nghẽn liên vùng đến cửa ngõ logistics phía Bắc
Đồng bằng sông Hồng được đánh giá có nhiều lợi thế để trở thành cửa ngõ logistics quan trọng của phía Bắc, kết nối miền núi phía Bắc, các vùng kinh tế khác và thị trường quốc tế. Tuy nhiên, khu vực này đang đối mặt với tình trạng đầu tư phân tán, kết nối chưa liên hoàn, nhiều điểm nghẽn liên vùng khiến năng lực chuỗi cung ứng khu vực chưa được khai thác hết. Phó Thủ tướng yêu cầu các địa phương trong vùng tăng cường phối hợp phát triển và khai thác logistics theo các hành lang kinh tế, hình thành chuỗi cung ứng đồng bộ, bảo đảm kết nối thuận tiện và hạn chế đầu tư trùng lặp. Hải Phòng được định vị là cửa ngõ hàng hải và trung tâm logistics quốc tế của phía Bắc, song vai trò này chỉ phát huy tối đa khi được gắn với mạng lưới logistics vùng, kết nối hiệu quả với Hà Nội, Quảng Ninh, Ninh Bình, Nam Định, Thái Bình và các vùng sản xuất vệ tinh. Nếu tháo gỡ được các điểm nghẽn liên vùng, logistics sẽ thực sự giữ vai trò tối ưu hóa chuỗi cung ứng, kết nối sản xuất – cung ứng – tiêu dùng cho cả nước.






