Cuộc gặp tại BRICS và thông điệp chiến lược cho hạ tầng sân bay Việt Nam
Tập đoàn GMR Group Việt Nam trong bối cảnh hiện nay là một nhà đầu tư Ấn Độ hàng không đang tích cực tìm kiếm cơ hội tham gia phát triển sân bay và hạ tầng sân bay Việt Nam, thông qua hợp tác với doanh nghiệp trong nước và đối thoại trực tiếp với lãnh đạo Chính phủ để gắn các dự án với chiến lược mở rộng hệ thống cảng hàng không quốc gia. Ngày 12/9 tại New Delhi, Chủ tịch GMR Grandhi Mallikarjuna Rao đã có cuộc gặp Thủ tướng Lê Minh Hưng bên lề Hội nghị Thượng đỉnh BRICS lần thứ 18, cùng lãnh đạo cấp cao của tập đoàn. Đây không chỉ là một hoạt động ngoại giao kinh tế thông thường, mà là tín hiệu cho thấy Việt Nam sẵn sàng mở rộng không gian hợp tác với các nhà đầu tư tư nhân có kinh nghiệm trong phát triển và vận hành sân bay, năng lượng, giao thông và hạ tầng đô thị. \n\nThủ tướng khẳng định Việt Nam coi trọng quan hệ với Ấn Độ, trên nền tảng Đối tác Chiến lược Toàn diện tăng cường, nhấn mạnh dư địa hợp tác lớn trong kết nối hạ tầng. Với một nước đang định hướng hệ thống 36 cảng hàng không đến năm 2030 và tiếp tục mở rộng đến 2050, việc thu hút đầu tư Ấn Độ hàng không không còn là lựa chọn phụ, mà là mảnh ghép cần thiết để hiện thực hóa tầm nhìn đó.

GMR Group Việt Nam: Từ biên bản hợp tác đến tham vọng tham gia hệ sinh thái sân bay
Điểm đáng chú ý là GMR không đến Việt Nam tay trắng. Hồi tháng 5, tập đoàn này đã ký các biên bản hợp tác với một số doanh nghiệp Việt Nam để nghiên cứu khả năng hợp tác trong phát triển và vận hành sân bay, dịch vụ tư vấn, công nghệ sân bay và các lĩnh vực liên quan. Đây là bước đi chuẩn mực của một nhà đầu tư nghiêm túc: thăm dò, cùng nghiên cứu, rồi mới tính chuyện rót vốn và mở rộng. \n\nTham vọng của GMR không dừng ở xây thêm đường băng. Tập đoàn bày tỏ mong muốn tham gia sâu vào hệ sinh thái dịch vụ hàng không, từ đô thị sân bay, khai thác thương mại đến chuyển đổi số và công nghệ sân bay. Nếu các thỏa thuận nghiên cứu này được nâng cấp thành dự án cụ thể, thị trường hạ tầng sân bay Việt Nam sẽ xuất hiện một đối tác có kinh nghiệm vận hành các cảng hàng không lớn ở khu vực, kéo theo công nghệ, tiêu chuẩn quản trị và mô hình khai thác mới. Điều này đặt ra yêu cầu rất rõ: phía Việt Nam phải chủ động định hình luật chơi, thay vì chỉ đón dòng vốn một cách bị động.

Vì sao Việt Nam cần nguồn lực Ấn Độ cho chiến lược 36 cảng hàng không?
Việt Nam đã xác định phát triển hạ tầng hàng không là một trong những ưu tiên để tăng cường kết nối quốc tế, thúc đẩy thương mại, du lịch và thu hút đầu tư. Định hướng hệ thống 36 cảng hàng không đến năm 2030, tiếp tục mở rộng đến 2050, là mục tiêu tham vọng, đòi hỏi vốn lớn, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm vận hành lâu dài. Trong bối cảnh đó, sự quan tâm đầu tư Ấn Độ hàng không của GMR không chỉ là tin vui, mà là cơ hội để đa dạng hóa nguồn lực, giảm phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống.\n\nThủ tướng đã đề nghị GMR nghiên cứu tham gia các dự án phù hợp trong phát triển và vận hành sân bay, đô thị sân bay, khai thác thương mại, hệ sinh thái dịch vụ hàng không, chuyển đổi số và công nghệ sân bay; đồng thời chia sẻ kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Câu chuyện không dừng ở xây thêm nhà ga, mà hướng đến nâng cấp năng lực vận hành toàn hệ thống. Nếu Việt Nam chỉ chú trọng số lượng cảng, mà bỏ qua chất lượng dịch vụ và công nghệ, chiến lược 36 cảng hàng không sẽ đứng trước nguy cơ "đẹp trên giấy" nhưng vận hành kém hiệu quả.
Khung hợp tác song phương: hạ tầng sân bay gắn với năng lượng sạch và chuyển đổi xanh
Điểm đáng bàn là cuộc tiếp GMR diễn ra song song với cuộc làm việc với ACME, tập đoàn Ấn Độ chuyên về năng lượng sạch, đã phát triển hơn 8GW năng lượng tái tạo tại Ấn Độ. Điều này cho thấy Việt Nam đang nhìn hạ tầng sân bay và chuyển đổi xanh như hai trụ cột song hành: sân bay phải hiện đại, nhưng cũng phải tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Thủ tướng nêu rõ Việt Nam đang sửa Luật Đầu tư theo hướng ưu tiên các dự án công nghệ tiên tiến, tạo giá trị gia tăng, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và đóng góp cho chuyển đổi xanh. \n\nNếu GMR tham gia hạ tầng sân bay Việt Nam, còn ACME đầu tư năng lượng sạch, mối quan hệ Việt Nam – Ấn Độ trong kết nối hạ tầng sẽ không chỉ dừng ở đường băng và nhà ga. Nó có thể mở rộng thành một cấu trúc hợp tác liên ngành: hạ tầng sân bay gắn với nguồn điện tái tạo, đô thị sân bay gắn với công nghiệp xanh và vật liệu mới. Đây là cơ hội để Việt Nam bước vào chuỗi giá trị khu vực với tư cách mắt xích sản xuất và cung ứng giải pháp xanh, thay vì chỉ là thị trường tiêu thụ công nghệ.
Thách thức và điều kiện để Việt Nam biến cơ hội thành năng lực thực tế
Không nên lý tưởng hóa rằng sự hiện diện của GMR tự động biến hạ tầng sân bay Việt Nam thành chuẩn mực khu vực. Cơ hội lớn đi cùng rủi ro: phụ thuộc vào nhà vận hành nước ngoài, xung đột lợi ích giữa mục tiêu lợi nhuận và yêu cầu an ninh – an toàn, hay khả năng nội địa hóa công nghệ hạn chế. Vì vậy, điều quan trọng nằm ở cách Việt Nam thiết kế khung hợp tác với GMR Group Việt Nam: chia sẻ lợi ích, phân định trách nhiệm và đặt các chuẩn bắt buộc về chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, bảo đảm cạnh tranh lành mạnh. \n\nThủ tướng đã khẳng định Chính phủ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nước ngoài có năng lực, kinh nghiệm đầu tư lâu dài, nhưng đó phải là sự thuận lợi trong khuôn khổ luật chơi rõ ràng. Nếu Việt Nam tận dụng hợp tác này để nâng cấp năng lực vận hành, xây dựng hệ sinh thái dịch vụ hàng không mạnh lên từ bên trong, đầu tư Ấn Độ hàng không sẽ không chỉ là một dòng vốn, mà là chất xúc tác cho quá trình trưởng thành của ngành. Ngược lại, nếu chỉ coi đây là hợp đồng xây dựng – vận hành, lợi ích dài hạn cho nền kinh tế sẽ bị thu hẹp. Cơ hội đã rõ, phần còn lại phụ thuộc vào năng lực chủ động của phía Việt Nam.






