Thương mại Việt Nam – Ấn Độ: Bước nhảy 25% và ý nghĩa thực sự
Thương mại Việt Nam – Ấn Độ là toàn bộ hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ giữa hai nền kinh tế có tính bổ trợ cao, đang dịch chuyển từ mua – bán đơn thuần sang liên kết sản xuất, chuỗi cung ứng và hợp tác đầu tư sâu hơn, trên nền tảng quan hệ chính trị được nâng cấp và nhu cầu tham gia chuỗi giá trị khu vực lẫn toàn cầu ngày càng rõ nét.Quan hệ kinh tế Việt Nam – Ấn Độ đang mở rộng nhanh, kim ngạch song phương 8 tháng đầu năm đạt 13,4 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ năm trước. Điểm đáng nói không chỉ là con số tăng trưởng, mà là cấu trúc hàng hóa phản ánh sự gắn kết theo chuỗi giá trị: hơn 70% xuất khẩu của Việt Nam sang Ấn Độ là hàng chế biến, chế tạo. Nếu Việt Nam tiếp tục coi Ấn Độ đơn thuần là thị trường tiêu thụ, bước nhảy 25% này sẽ sớm chạm trần. Ngược lại, nếu biến dòng thương mại thành trục liên kết sản xuất, mục tiêu 25 tỷ USD vào năm 2030 sẽ trở nên khả thi và bền vững hơn.

Nền tảng chính trị được nâng cấp: Lý do phải nói đến liên kết sản xuất
Động lực của sự bứt phá trong thương mại Việt Nam – Ấn Độ không đến từ thị trường tự phát, mà từ bước nâng cấp quan hệ chính trị. Việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường nhân chuyến thăm cấp Nhà nước tới Ấn Độ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm vào tháng 5/2026 đã tạo thêm nền tảng và động lực cho hợp tác kinh tế – thương mại song phương. Khi khung hợp tác vươn lên mức chiến lược toàn diện, tiếp tục chỉ tập trung vào xuất khẩu hàng hóa là một cách dùng sai tiềm năng. Tính bổ trợ giữa hai nền kinh tế – từ công nghệ, điện tử, máy móc, thiết bị đến dệt may, nông thủy sản và nguyên liệu sản xuất – cho thấy dư địa nằm ở liên kết sản xuất và chuỗi cung ứng. Mục tiêu 25 tỷ USD vào năm 2030 vì thế không chỉ là bài toán lượng hàng, mà là yêu cầu thay đổi cách hợp tác: doanh nghiệp hai bên phải coi nhau là mắt xích trong chuỗi giá trị, không phải đối tác giao dịch từng lô hàng.

Từ xuất khẩu hàng hóa đến hợp tác chuỗi cung ứng: Cơ hội cụ thể
Cơ cấu xuất nhập khẩu hiện nay đang vô tình vẽ ra bản đồ các chuỗi cung ứng tiềm năng giữa Việt Nam và Ấn Độ. Hơn 70% hàng Việt Nam xuất sang Ấn Độ là điện thoại và linh kiện, máy vi tính, sản phẩm điện tử, máy móc, thiết bị và phụ tùng – những ngành có khả năng hình thành chuỗi sản xuất chung. Ở chiều ngược lại, Việt Nam nhập sắt thép, nguyên phụ liệu dệt may, chất dẻo nguyên liệu, hóa chất, nguyên liệu thủy sản và dược phẩm, chủ yếu phục vụ sản xuất, gia công xuất khẩu và tiêu dùng trong nước."Trong 10 năm, thương mại song phương Việt Nam – Ấn Độ tăng từ 5,4 tỷ USD lên 16,4 tỷ USD, tạo nền tảng cho liên kết chuỗi sâu hơn". Dệt may là ví dụ rõ nhất: nguồn nguyên liệu của Ấn Độ kết hợp với năng lực gia công và xuất khẩu của Việt Nam cho phép hình thành chuỗi cung ứng khép kín, từ bông sợi, vải, phụ liệu đến sản phẩm hoàn chỉnh và phân phối toàn cầu.

Liên kết sản xuất trong điện tử, máy móc và nguyên liệu: Đưa thương mại lên chiều sâu
Điện tử, linh kiện và máy móc thiết bị là những mảnh ghép cho thấy rõ ràng nhất vì sao thương mại Việt Nam – Ấn Độ phải gắn với liên kết sản xuất. Năm 2025, điện thoại và linh kiện xuất khẩu của Việt Nam sang Ấn Độ đạt 2,1 tỷ USD, máy vi tính và sản phẩm điện tử đạt 1,7 tỷ USD, máy móc, thiết bị và phụ tùng vượt 1 tỷ USD. Đây không nên chỉ là các đơn hàng một chiều, mà phải trở thành nền tảng để doanh nghiệp hai nước xây dựng quan hệ cung ứng dài hạn theo từng dòng sản phẩm, từ thiết kế, linh kiện đến lắp ráp và phân phối. Ở phía đầu vào, chuỗi nhập khẩu sắt thép, nguyên phụ liệu dệt may, hóa chất, nguyên liệu thủy sản và dược phẩm của Việt Nam từ Ấn Độ cần được tổ chức lại như các cụm nguyên liệu chiến lược cho những ngành xuất khẩu chủ lực. Khi các doanh nghiệp hai nước cùng chia sẻ kế hoạch sản xuất, dự báo nhu cầu và tiêu chuẩn chất lượng, thương mại sẽ không chỉ tăng về số lượng, mà còn tạo thêm giá trị gia tăng và việc làm tại mỗi bên.
Từ mục tiêu 25 tỷ USD đến chiến lược đi sâu chuỗi giá trị
Mục tiêu kim ngạch thương mại song phương 25 tỷ USD vào năm 2030 là thách thức nếu Việt Nam – Ấn Độ chỉ đẩy thêm vài nhóm hàng xuất khẩu. Dư địa lớn hơn nằm ở việc cùng tham gia các công đoạn sản xuất, phát triển sản phẩm và cung ứng nguyên liệu, như cảnh báo: nếu chỉ gia tăng lượng hàng hóa trao đổi, giá trị tạo ra sẽ có giới hạn. Để tận dụng dư địa này, doanh nghiệp Việt Nam phải đi sâu vào chuỗi giá trị, chuyển từ xuất khẩu sản phẩm đơn lẻ sang tham gia các công đoạn thiết kế, sản xuất, kiểm định và dịch vụ hậu mãi. Đồng thời, việc đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng và các yêu cầu riêng của thị trường Ấn Độ – như các chứng nhận đối với hàng công nghiệp và quy định an toàn với nông sản, thực phẩm – không chỉ là rào cản mà còn là tấm vé gia nhập chuỗi cung ứng khu vực. Nếu coi thương mại là cầu nối để liên kết sản xuất, mục tiêu 25 tỷ USD sẽ đi kèm một lớp hợp tác kinh tế sâu hơn, ít rủi ro hơn và có sức chống chịu tốt hơn trước biến động toàn cầu.






