Đối tác Chiến lược Việt Nam – Canada: bước ngoặt trong quan hệ ngoại giao Việt Nam
Việt Nam Canada đối tác chiến lược là khuôn khổ hợp tác nâng cao, trong đó hai nước cam kết gắn kết lâu dài, toàn diện trên nhiều lĩnh vực từ ngoại giao, kinh tế đến an ninh năng lượng, an ninh lương thực khu vực và giao lưu nhân dân, nhằm giải quyết thách thức chung và khai thác các cơ hội mới trong bối cảnh Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương biến động nhanh chóng. Chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Canada theo lời mời của Toàn quyền Louise Arbour từ ngày 24–25/9/2026 đã trở thành chất xúc tác để hai bên chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược. Đây không chỉ là sự kiện đối ngoại, mà là dấu mốc cho thấy Việt Nam đang chủ động tái định vị quan hệ ngoại giao Việt Nam với các đối tác chủ chốt trong hệ thống thương mại toàn cầu.

Ba trụ cột đầu: từ nền tảng chính trị đến liên kết kinh tế – hạ tầng
Tám trụ cột hợp tác là khung chiến lược, nhưng ba trụ đầu tiên cho thấy hai nước muốn xây nền móng lâu dài hơn là những dự án rời rạc. Thứ nhất, trụ cột "hợp tác song phương, khu vực và đa phương" nhấn mạnh duy trì tiếp xúc cấp cao, củng cố các cơ chế tham vấn, đối thoại quốc phòng, đối thoại biển, và mở thêm đối thoại nông nghiệp, an ninh, thực thi pháp luật. Đây là cách hai bên bảo đảm tin cậy chính trị để các lĩnh vực khác vận hành ổn định. Thứ hai, trụ cột "hợp tác thương mại, đầu tư, tài chính và kinh tế" được xây trên thực tế Việt Nam là đối tác thương mại lớn nhất của Canada trong ASEAN. Đối với doanh nghiệp, điều này đồng nghĩa dư địa mở rộng thương mại, đầu tư và các quan hệ đối tác không chỉ trong khuôn khổ CPTPP mà còn gắn với các sáng kiến kinh tế số. Thứ ba, trụ cột "giao thông vận tải, quản lý chuỗi cung ứng và hạ tầng" là lời thừa nhận rằng nếu không cải thiện hạ tầng logistics, mọi cam kết thương mại sẽ khó thành hiện thực.

Chuyển đổi số, hợp tác năng lượng bền vững và tăng trưởng xanh
Nhóm trụ cột thứ hai đi thẳng vào các ưu tiên của thế kỷ 21: công nghệ và phát triển bền vững. Hợp tác về chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, công nghệ tiên tiến và đổi mới sáng tạo đặt nền cho một kiểu liên kết mới: không chỉ mua – bán hàng hóa, mà cùng xây dựng hạ tầng dữ liệu, dịch vụ số và các ứng dụng AI trong quản trị, sản xuất. Nếu Việt Nam muốn tránh bẫy thu nhập trung bình, còn Canada cần đa dạng hóa chuỗi giá trị công nghệ, thì đây là giao điểm lợi ích rõ ràng. Trụ cột hợp tác năng lượng bền vững – "an ninh năng lượng, môi trường và tăng trưởng bền vững" – cho thấy hai nước chọn tiếp cận khủng hoảng khí hậu bằng hợp tác thực chất, từ bảo đảm nguồn cung năng lượng, chia sẻ kinh nghiệm chuyển dịch sang năng lượng sạch đến phối hợp trong các diễn đàn đa phương về khí hậu. Về dài hạn, đây là trụ cột sẽ quyết định mức độ đóng góp của quan hệ Việt Nam Canada đối tác chiến lược vào một khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương an ninh, phồn vinh và năng động hơn.
An ninh lương thực khu vực, quốc phòng – an ninh và sức mạnh mềm
Hai trụ cột tiếp theo phản ánh những bài toán an ninh phi truyền thống đang gia tăng. "Hợp tác về an ninh lương thực và nông nghiệp – thực phẩm" đặt Việt Nam – một cường quốc nông nghiệp đang chuyển đổi – cạnh Canada – nhà xuất khẩu nông sản quy mô lớn, trong một nỗ lực chung bảo đảm an ninh lương thực khu vực giữa lúc biến đổi khí hậu đe doạ sản xuất và chuỗi cung ứng. Song song, trụ cột "quốc phòng, an ninh, hàng hải, thực thi pháp luật và tư pháp" không nhằm quân sự hóa quan hệ, mà hướng tới chia sẻ kinh nghiệm, tăng năng lực thực thi pháp luật và cùng bảo vệ trật tự dựa trên luật lệ tại các tuyến hàng hải trọng yếu. Cuối cùng, trụ cột "giáo dục, văn hóa và giao lưu nhân dân" là kênh củng cố sức mạnh mềm: sinh viên, nhà nghiên cứu, nghệ sĩ, cộng đồng kiều dân sẽ là những tác nhân biến các thỏa thuận cấp cao thành sự hiểu biết xã hội sâu hơn. Nếu bỏ qua trụ cột này, mọi hợp tác cứng sẽ thiếu nền tảng lòng tin.
Ý nghĩa lâu dài: Việt Nam chủ động định hình cuộc chơi khu vực
Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược không phải là động tác biểu tượng, mà là bước chuẩn bị cho vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong các cấu trúc khu vực. Canada hoan nghênh Việt Nam giữ vai trò Chủ tịch Hội đồng CPTPP năm 2026, phối hợp trong Đối thoại Thương mại và Đầu tư CPTPP – EU, chuẩn bị đăng cai APEC 2027 và đảm nhiệm Chủ tịch ASEAN năm 2030, đồng thời sẵn sàng hỗ trợ Việt Nam trong các cương vị này. Nói cách khác, Canada nhìn thấy ở Việt Nam một đối tác có khả năng dẫn dắt, còn Việt Nam coi Canada là nguồn lực quan trọng để tăng sức nặng trong các diễn đàn đa phương. Nếu các trụ cột được triển khai nhất quán, quan hệ ngoại giao Việt Nam với Canada sẽ là mô hình tham chiếu cho cách một nước đang phát triển xây hợp tác chiến lược vừa bảo vệ được lợi ích, vừa đóng góp vào luật lệ chung. Tương lai của khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương sẽ an toàn hơn nếu các quan hệ như vậy trở thành chuẩn mực chứ không phải ngoại lệ.






