Từ Đối tác Chiến lược đến trụ cột nghị viện
Hợp tác nghị viện Việt Nam Canada là cách hai cơ quan lập pháp dùng đối thoại, trao đổi đoàn, chia sẻ kinh nghiệm và phối hợp tại các diễn đàn đa phương để củng cố tin cậy chính trị, tạo nền tảng pháp lý và hỗ trợ triển khai các thỏa thuận cấp cao trong khuôn khổ quan hệ Đối tác Chiến lược mới giữa hai bên. Điểm nổi bật của chuyến thăm Canada Tô Lâm là việc nhà lãnh đạo cao nhất của Việt Nam định vị rõ ràng hợp tác nghị viện như một “trụ cột quan trọng” ngang hàng với kinh tế, an ninh và khoa học công nghệ. Đây không phải lời xã giao mà là lựa chọn chiến lược: nếu gắn quan hệ song phương Việt Nam Canada với các thiết chế nghị viện, mọi cam kết quốc tế sẽ có cơ chế giám sát và điều chỉnh, tránh rơi vào tình trạng “thỏa thuận trên giấy”. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thông báo tại cuộc hội đàm với Thủ tướng Mark Carney, hai bên nhất trí nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược, dựa trên lợi ích cùng có lợi và nhu cầu hợp tác ngày càng lớn. Chính trong khuôn khổ mới này, ông chủ động đề nghị đưa hợp tác nghị viện lên ngang tầm một trụ cột, đánh dấu bước dịch chuyển quan trọng trong tư duy đối ngoại: không chỉ coi nghị viện như kênh hỗ trợ mà là điểm neo dài hạn cho toàn bộ kiến trúc quan hệ song phương.
Bữa trưa làm việc: nghị viện bước vào trung tâm bàn cờ kinh tế
Ngày 24/9, tại Nhà Quốc hội Canada, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có buổi ăn trưa làm việc với Chủ tịch Thượng viện Raymonde Gagné và Chủ tịch Hạ viện Francis Scarpaleggia. Điều đáng chú ý là nội dung không dừng ở nghi thức ngoại giao mà đi thẳng vào các chủ đề kinh tế, thương mại, đầu tư và khoa học công nghệ – những lĩnh vực vốn thường thuộc kênh hành pháp. Khi nguyên thủ Việt Nam đề nghị duy trì hợp tác kinh tế là trọng tâm, động lực của quan hệ song phương, khai thác hiệu quả CPTPP và tạo thuận lợi cho hàng hóa nông, lâm, thủy sản Việt Nam vào thị trường Canada, ông đang gửi thông điệp rõ: muốn cam kết kinh tế bền vững thì phải được nghị viện hai bên ủng hộ và luật hóa. Chỉ Quốc hội mới có quyền sửa luật, phê chuẩn hiệp định, giám sát chính phủ; vì vậy, lôi kéo Thượng viện và Hạ viện Canada vào cuộc bàn về kinh tế là bước đi khôn ngoan. Việt Nam cũng hoan nghênh doanh nghiệp Canada tăng đầu tư vào năng lượng, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, hydrogen xanh và thương mại điện tử. Các lĩnh vực này đều đòi hỏi khung pháp lý mới, từ tiêu chuẩn môi trường đến cơ chế ưu đãi. Nếu nghị viện hai nước đồng hành, hợp tác nghị viện Việt Nam Canada sẽ trở thành “xưởng thiết kế luật” cho các chuỗi giá trị mới, thay vì chỉ là diễn đàn hữu nghị mang tính biểu tượng.

Nhóm Nghị sĩ hữu nghị: cầu nối cảm xúc và lợi ích
Trong bức tranh hữu nghị Canada Việt Nam, Nhóm Nghị sĩ hữu nghị Canada – Việt Nam là chi tiết cho thấy chiều sâu tình cảm phía sau các tuyên bố chính trị. Nhóm hiện có 25 thành viên là nghị sĩ của Thượng viện và Hạ viện đến từ nhiều tỉnh bang, trong đó có nghị sĩ Chi Nguyen – người Canada gốc Việt. Con số không lớn, nhưng với nghị viện, đây là một “khối bạn bè” có khả năng tác động đến chương trình nghị sự khi các vấn đề liên quan Việt Nam được đưa ra. Chủ tịch Hạ viện Francis Scarpaleggia nhấn mạnh ngay tại Quốc hội Canada có thể thấy rõ những minh chứng sinh động cho quan hệ gắn bó giữa hai nước, với nhiều nghị sĩ tích cực vun đắp tình hữu nghị Canada Việt Nam; ông nêu rõ nhóm nghị sĩ hữu nghị là cầu nối quan trọng. Nhóm khẳng định các thành viên đều yêu mến Việt Nam, dành tình cảm và sự quan tâm đặc biệt cho quan hệ hai nước, cam kết tiếp tục tăng cường hiểu biết, tin cậy và ủng hộ trong Quốc hội cũng như xã hội Canada. Ở góc độ chính trị, một nhóm nghị sĩ hữu nghị hoạt động hiệu quả có thể đóng vai “vành đai an toàn” cho quan hệ song phương: khi xuất hiện khác biệt chính sách, nhóm này giúp duy trì đối thoại, giảm nguy cơ hiểu lầm. Ở góc độ xã hội, họ là kênh đưa câu chuyện hơn 275.000 người Canada gốc Việt – cộng đồng góp mặt trong khoa học, công nghệ, kinh doanh, nghệ thuật, thể thao – vào nghị trường.

Cộng đồng người Việt và chiều sâu thể chế của quan hệ song phương
Lãnh đạo Quốc hội Canada đánh giá cao đóng góp của hơn 275.000 người Canada gốc Việt trên nhiều lĩnh vực khoa học – công nghệ, kinh doanh, nghệ thuật, thể thao và hoạt động cộng đồng. Thừa nhận này không chỉ mang tính biểu tượng; nó củng cố lập luận rằng quan hệ song phương Việt Nam Canada đã đi từ ngoại giao nhà nước sang giai đoạn gắn kết xã hội, nơi cộng đồng người Việt đóng vai trò cầu nối về văn hóa, kinh tế và ý tưởng. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đề nghị Quốc hội và Chính phủ Canada tạo điều kiện thuận lợi để cộng đồng người Việt ổn định cuộc sống, hội nhập và tiếp tục đóng góp tích cực, phát huy vai trò cầu nối giữa hai nước. Khi quyền lợi cộng đồng gắn chặt với các quyết sách nghị viện, hợp tác nghị viện không còn là khái niệm trừu tượng mà chạm trực tiếp đến đời sống người dân. Ở tầng khu vực, ông cũng mong Quốc hội Canada phối hợp chặt với Quốc hội Việt Nam tại các diễn đàn IPU, APF, AIPA và ủng hộ giải quyết hòa bình tranh chấp Biển Đông trên cơ sở luật pháp quốc tế, trong đó có UNCLOS 1982. Điều này cho thấy Việt Nam muốn dùng kênh nghị viện để đưa quan hệ song phương vào thế liên kết thể chế rộng hơn, nơi lợi ích của cộng đồng người Việt, doanh nghiệp hai bên và ổn định khu vực được xem xét trong cùng một khung.
Từ trụ cột nghị viện đến kiến trúc đối tác chiến lược toàn diện
Khi Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh cần tăng cường trao đổi đoàn giữa lãnh đạo Quốc hội, các ủy ban chuyên môn, nhóm nghị sĩ hữu nghị, nữ nghị sĩ và nghị sĩ trẻ, đồng thời đẩy mạnh chia sẻ kinh nghiệm lập pháp, giám sát, ông đang thiết kế một lộ trình khá cụ thể cho trụ cột nghị viện. Đây là điểm đáng giá: nhiều khuôn khổ đối tác chiến lược từng dừng ở tuyên bố, nhưng trong trường hợp Việt Nam – Canada, trụ cột mới đi kèm danh mục việc làm rất rõ ràng. Hai bên bày tỏ tin tưởng với nền tảng hơn 50 năm hữu nghị và khuôn khổ Đối tác Chiến lược vừa được xác lập, quan hệ Việt Nam – Canada nói chung và hợp tác giữa cơ quan lập pháp nói riêng sẽ tiếp tục phát triển thực chất, hiệu quả, vì lợi ích nhân dân hai nước, vì hòa bình, hợp tác và phát triển ở khu vực và thế giới. Nếu các kế hoạch này được thực hiện, hợp tác nghị viện Việt Nam Canada sẽ trở thành “bản lề thể chế” giúp song phương vận hành trơn tru trong các vai trò quốc tế sắp tới của Việt Nam – từ Chủ tịch CPTPP năm 2026, chủ nhà APEC 2027 đến Chủ tịch ASEAN 2030. Kết luận ở đây mang tính rõ ràng: đặt nghị viện vào trung tâm cấu trúc đối tác không phải lựa chọn mang tính nghi thức mà là bước nâng cấp chất lượng quan hệ đối ngoại. Nó buộc mọi bên – từ hành pháp, lập pháp đến cộng đồng doanh nghiệp, người dân – phải cùng tham gia và cùng chịu trách nhiệm. Nếu Việt Nam và Canada kiên trì đi theo hướng này, trụ cột nghị viện sẽ không chỉ là phần ghi chú trong thông cáo mà trở thành nền tảng bảo đảm cho một đối tác chiến lược vận hành ổn định trong bối cảnh thế giới nhiều biến động.






