Đối tác Chiến lược Việt Nam Canada: bước nhảy về chất sau hơn nửa thế kỷ
Đối tác chiến lược Việt Nam Canada là khuôn khổ hợp tác cấp cao mới được hai nước xác lập sau hơn nửa thế kỷ thiết lập quan hệ ngoại giao, nhằm đưa hợp tác từ mức Đối tác Toàn diện lên một tầm sâu hơn, gắn kết hơn, bao trùm nhiều lĩnh vực từ chính trị, kinh tế, quốc phòng, công nghệ đến giáo dục và giao lưu nhân dân, với mục tiêu mang lại lợi ích thiết thực, lâu dài cho người dân hai nước. Việc nâng cấp quan hệ không chỉ là đổi tên khuôn khổ, mà là một quyết định có tính chiến lược: chấp nhận gắn lợi ích với nhau chặt chẽ hơn trong một thế giới đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng, cạnh tranh công nghệ và chuyển dịch địa chính trị. Hơn nửa thế kỷ sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao, hai nước đã chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược, mở ra giai đoạn hợp tác mới với yêu cầu nâng cao chất lượng và hiệu quả, không dừng ở mở rộng quy mô. Đây là thông điệp rõ ràng rằng Hà Nội và Ottawa đều coi nhau là đối tác dài hạn trong cục diện mới của khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Từ Đối tác Toàn diện đến 8 trụ cột Đối tác Chiến lược: vì sao là lúc này?
Quan hệ ngoại giao Việt Nam Canada được thiết lập năm 1973, sau đó được nâng lên Đối tác Toàn diện năm 2017 với hợp tác trải rộng từ chính trị, thương mại, đầu tư, quốc phòng - an ninh đến khoa học - công nghệ và giao lưu nhân dân. Gần một thập kỷ triển khai khuôn khổ này đã tạo nền tảng đủ vững để hai bên bước tiếp. Lòng tin chính trị, hiểu biết lẫn nhau được củng cố; thương mại và đầu tư trở thành trụ cột nổi bật, khi Việt Nam hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Canada trong ASEAN và thương mại song phương tăng trưởng nhanh. Trên nền tảng đó, việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược diễn ra trong chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Canada từ ngày 24 đến 25-9 – chuyến thăm đầu tiên của người đứng đầu Đảng, Nhà nước Việt Nam tới quốc gia này kể từ năm 1973. Đây là thời điểm hợp lý: CPTPP đang phát huy hiệu quả, Việt Nam đảm nhiệm Chủ tịch CPTPP năm 2026, còn Canada cần những đối tác tin cậy ở Đông Nam Á để đa dạng hóa chuỗi cung ứng và thị trường. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược, hai bên lựa chọn nâng tầm quan hệ để không bị đứng ngoài các luồng dịch chuyển lớn về kinh tế và an ninh.
Nội dung 8 trụ cột: khuôn khổ rộng nhưng phải đo bằng kết quả thực chất
Điểm nổi bật của Đối tác chiến lược Việt Nam Canada là khuôn khổ hợp tác dựa trên 8 trụ cột, cho thấy hai nước không muốn bị giới hạn trong một vài mảng truyền thống. Các trụ cột này gồm: (1) hợp tác song phương, khu vực và đa phương; (2) thương mại, đầu tư, tài chính và kinh tế; (3) giao thông vận tải, quản lý chuỗi cung ứng và hạ tầng; (4) chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, công nghệ tiên tiến và đổi mới sáng tạo; (5) an ninh năng lượng, môi trường và tăng trưởng bền vững; (6) an ninh lương thực và nông nghiệp - thực phẩm; (7) quốc phòng, an ninh, hàng hải, thực thi pháp luật và tư pháp; (8) giáo dục, văn hóa và giao lưu nhân dân. Quan hệ Đối tác Chiến lược không thu hẹp ở một lĩnh vực, mà tạo ra không gian hợp tác rộng, nơi lợi ích kinh tế, công nghệ, năng lượng, an ninh và con người đan xen. Tuy nhiên, chính sự rộng mở này đặt ra yêu cầu phải ưu tiên và lượng hóa kết quả. Nếu 8 trụ cột chỉ dừng ở danh sách đẹp trên giấy, khuôn khổ mới khó mang lại chuyển biến về chất. Đòi hỏi đặt ra là mỗi trụ cột phải gắn với những chương trình, dự án cụ thể, có cơ chế theo dõi và đánh giá rõ ràng.

Công nghệ, năng lượng, thương mại và nguồn nhân lực: những dư địa hợp tác dễ thấy nhất
Nếu phải chọn những mảng có khả năng tạo bước nhảy nhanh nhất, đó sẽ là hợp tác công nghệ năng lượng, thương mại Việt Nam Canada và nguồn nhân lực. Hai bên đã nhất trí mở rộng hợp tác về chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, công nghệ tiên tiến, đổi mới sáng tạo, cùng an ninh năng lượng, môi trường và tăng trưởng bền vững. Khuôn khổ Đối tác Chiến lược mở thêm không gian hợp tác trong các lĩnh vực giá trị gia tăng cao như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ lượng tử, năng lượng sạch và công nghệ xanh – nơi Canada có thế mạnh rõ nét. Thương mại tiếp tục là trụ cột quan trọng, với động lực lớn từ CPTPP; Việt Nam là đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của Canada trong ASEAN, còn doanh nghiệp hai nước có dư địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Về nhân lực, Canada có diện tích rộng nhưng dân số chỉ gần 40 triệu người, nên nhu cầu tiếp nhận lao động có tay nghề từ Việt Nam rất lớn. Việc sang Canada làm việc giúp người lao động có thu nhập cao và học hỏi kỹ năng quản lý, điều hành tiên tiến, đồng thời hình thành đội ngũ chuyên gia hiểu cả hai thị trường. Theo đánh giá của bà Trần Thu Quỳnh, điểm nổi bật của 53 năm quan hệ kinh tế Việt Nam Canada là sự chuyển biến từ trao đổi thương mại đơn thuần sang quan hệ bổ trợ kinh tế ngày càng rõ nét.
Kiều bào và chuyến thăm lịch sử: biến cơ hội thành hành động
Chuyến thăm cấp Nhà nước tới Canada của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ là nghi lễ ngoại giao, mà là bước đi nhằm "khơi thông" các nguồn lực đang nằm chờ giữa hai nền kinh tế. Hình ảnh Tổng Bí thư, Chủ tịch nước cùng Toàn quyền Canada trồng cây sồi đỏ tại Phủ Toàn quyền gợi thông điệp: quan hệ tốt phải được bồi đắp bằng lòng tin và lợi ích cùng chia sẻ. Sau chuyến thăm, những kết quả bước đầu đang được triển khai để đi vào thực chất, từ hợp tác về AI, khai thác và tinh chế đất hiếm, mở rộng đường bay và tuyến vận tải biển trực tiếp, đến chuyển dịch lực lượng lao động. Trong quá trình đó, cộng đồng gần 300.000 người Việt tại Canada được nhấn mạnh là "cầu nối vô cùng quan trọng" cho quan hệ hai nước. Hiện có khoảng 275.000 người gốc Việt sinh sống tại Canada, tham gia tích cực vào kinh doanh, giáo dục, dịch vụ công và đời sống xã hội; họ là những "mạch nối" tự nhiên giúp quan hệ không chỉ ở cấp chính phủ, mà còn ở cấp doanh nghiệp, trường đại học và người dân. Nhìn từ góc độ chiến lược, Đối tác Chiến lược sẽ chỉ có ý nghĩa trọn vẹn nếu chính cộng đồng và doanh nghiệp hai nước biến cam kết cấp cao thành hợp đồng, dự án, lớp học, chuyến bay, và những câu chuyện hợp tác rất cụ thể.







