Hợp tác đường sắt Việt Nam Pháp: bước đi chiến lược cho hạ tầng bền vững
Hợp tác đường sắt Việt Nam Pháp là khuôn khổ phối hợp giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp hai nước nhằm chia sẻ công nghệ đường sắt hiện đại, kinh nghiệm quản lý dự án, phát triển nguồn nhân lực và tăng cường an toàn đường sắt, qua đó hỗ trợ Việt Nam phát triển hạ tầng giao thông đồng bộ, bền vững và có khả năng làm chủ công nghệ trong dài hạn.
Điểm đáng chú ý không phải ở nghi thức ngoại giao, mà ở việc hai bên chọn đường sắt làm lĩnh vực ưu tiên trong quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện. Cuộc làm việc tại Paris ngày 25/9 giữa Thứ trưởng Bộ Xây dựng Bùi Xuân Dũng và Bộ trưởng Giao thông Pháp Philippe Tabarot diễn ra ngay sau chuyến thăm chính thức của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, cho thấy đây là quyết định có tính nhất quán, không phải động thái đơn lẻ. Khi một nước đang công nghiệp hóa chủ động tìm đến một quốc gia có hệ thống đường sắt tốc độ cao hàng đầu, điều đó phản ánh lựa chọn chiến lược: coi đường sắt là trụ cột của phát triển hạ tầng giao thông chứ không chỉ là phương tiện vận tải cũ kỹ.

Công nghệ đường sắt hiện đại: Việt Nam muốn học hỏi nhưng không phụ thuộc
Trọng tâm đáng bàn nhất trong hợp tác lần này là công nghệ đường sắt hiện đại, đặc biệt liên quan tới dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam. Việt Nam đang trong giai đoạn chuẩn bị quan trọng, tập trung nghiên cứu lựa chọn giải pháp công nghệ phù hợp, quản trị chi phí và tiến độ, mô hình tổ chức thực hiện, phát triển nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ và phát triển công nghiệp đường sắt trong nước. Ở đây, sự tham gia của các tập đoàn như Alstom, SNCF, Systra, Colas cho thấy Pháp không chỉ mang tới lý thuyết, mà là cả hệ sinh thái công nghiệp đường sắt tốc độ cao đã vận hành lâu năm.
Điều đáng mừng là Việt Nam không tiếp cận theo hướng "mua trọn gói" mà đặt ra yêu cầu công nghệ phải hiện đại, đồng bộ, an toàn, hiệu quả, có tính mở và hạn chế phụ thuộc vào một nhà cung cấp, đồng thời từng bước nâng cao khả năng làm chủ công nghệ. Đây là thông điệp rõ ràng rằng chúng ta không muốn trở thành thị trường tiêu thụ thiết bị, mà muốn vươn lên thành đối tác công nghiệp. Ở góc độ dài hạn, nếu Việt Nam kiên định với tiêu chí mở và làm chủ công nghệ, hợp tác đường sắt Việt Nam Pháp có thể trở thành nền tảng để hình thành năng lực nội địa về thiết kế, sản xuất và bảo dưỡng hệ thống đường sắt tốc độ cao.
Quản lý dự án và mô hình thể chế: bài học từ kinh nghiệm Pháp
Đường sắt tốc độ cao không chỉ là câu chuyện đoàn tàu và đường ray; đó là bài toán thể chế và quản lý dự án có độ phức tạp cao. Vì vậy, việc Việt Nam đề nghị Pháp chia sẻ kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với đường sắt, phân định rõ chức năng giữa cơ quan hoạch định chính sách, cơ quan giám sát an toàn, đơn vị quản lý hạ tầng và doanh nghiệp vận tải là bước đi đúng hướng. Những nội dung hợp tác được nêu ra như lựa chọn hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm soát tổng mức đầu tư, tiến độ, chất lượng, cùng quy trình thử nghiệm, nghiệm thu, cấp phép và giám sát an toàn trong quá trình khai thác cho thấy Việt Nam đã nhìn nhận rủi ro của các dự án quy mô lớn một cách thực tế.
Đáng chú ý, hợp tác không dừng ở cấp bộ, mà mở rộng sang các doanh nghiệp Pháp trong các lĩnh vực tư vấn thiết kế, quản lý dự án, xây dựng hạ tầng, bảo dưỡng và sửa chữa, tham gia chuỗi cung ứng đường sắt. Đây là cơ hội để Việt Nam học cách tổ chức chủ đầu tư và bộ máy quản lý, thay vì tiếp tục mô hình chia cắt, chồng chéo vốn khiến nhiều dự án chậm tiến độ, đội chi phí. Việc hai bên thống nhất duy trì trao đổi thường xuyên giữa cơ quan quản lý nhà nước và tạo điều kiện cho cơ quan chuyên môn, doanh nghiệp cụ thể hóa nội dung hợp tác là cam kết cho thấy quản trị sẽ là trục quan trọng, không thể xem nhẹ.
Phát triển nguồn nhân lực và an toàn đường sắt: nền tảng cho hạ tầng giao thông bền vững
Một điểm then chốt nhưng thường bị coi là "phần mềm" chính là nguồn nhân lực và an toàn đường sắt. Dù không hào nhoáng như đoàn tàu tốc độ cao, đây lại là yếu tố quyết định tính bền vững của phát triển hạ tầng giao thông. Việt Nam đang xây dựng năng lực quản lý, vận hành, bảo trì và bảo đảm an toàn hệ thống như một trụ cột của dự án Bắc – Nam. Việc đã có các bản ghi nhớ về thành lập và phát triển Trường Công nghệ Đường sắt giữa AFD, UBND thành phố Hà Nội và Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải cho thấy chiến lược nhân lực được đặt lên bàn từ sớm, không chờ đến khi dự án hoàn thành mới lo đào tạo.
An toàn đường sắt được nhắc tới không chỉ ở khâu vận hành, mà ở toàn bộ vòng đời dự án: từ tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm soát chất lượng, thử nghiệm, nghiệm thu đến cấp phép và giám sát trong khai thác. Khi Việt Nam đánh giá cao thế mạnh của Pháp về khoa học – công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật, quản lý an toàn và đào tạo nguồn nhân lực, đó là sự thừa nhận rằng chúng ta cần học những bộ quy tắc và quy trình đã được kiểm chứng qua hàng chục năm vận hành đường sắt tốc độ cao. Nếu hợp tác được triển khai thực chất, Việt Nam có cơ hội tránh những sai lầm đắt giá và xây dựng văn hóa an toàn sớm, thay vì "vá" sau khi tai nạn xảy ra.

Kết luận: muốn hạ tầng giao thông bền vững, phải coi đường sắt là dự án quốc gia
Nhìn tổng thể, hợp tác đường sắt Việt Nam Pháp đang tạo ra một khuôn khổ khá đầy đủ: từ công nghệ đường sắt hiện đại, quản lý dự án, mô hình thể chế, phát triển nguồn nhân lực đến an toàn đường sắt. Đây không phải câu chuyện chuyển giao một vài đoàn tàu, mà là nỗ lực xây dựng năng lực và thiết lập chuẩn mực mới cho hạ tầng giao thông. Việc hai bên nhất trí tăng cường hợp tác phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, coi đường sắt là lĩnh vực ưu tiên, và duy trì kênh trao đổi lâu dài giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp cho thấy tầm nhìn về một cấu trúc giao thông bền vững hơn, giảm phụ thuộc vào đường bộ.
Tuy vậy, thành công hay không sẽ phụ thuộc vào việc Việt Nam có coi đường sắt – đặc biệt tuyến tốc độ cao Bắc – Nam – là dự án quốc gia đúng nghĩa hay không. Nếu các cam kết hợp tác chỉ dừng ở văn bản, nếu yêu cầu về công nghệ mở và làm chủ công nghệ bị thỏa hiệp vì lợi ích ngắn hạn, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội hiếm có để tái cấu trúc hệ thống giao thông. Ngược lại, nếu kiên định với hướng đi đã nêu, hợp tác với Pháp có thể trở thành điểm tựa để Việt Nam bước vào giai đoạn mới: phát triển hạ tầng giao thông không chỉ nhanh hơn, mà còn an toàn, hiệu quả và có khả năng cạnh tranh bằng chính năng lực của mình.






