Hợp tác năng lượng Việt – Nga: từ biểu tượng Vietsovpetro đến tham vọng chuỗi cung ứng mới
Hợp tác năng lượng Việt – Nga là quá trình hai nước cùng đầu tư, vận hành và mở rộng các dự án từ dầu khí truyền thống đến khí LNG, điện khí và hạ tầng dự trữ, nhằm hình thành chuỗi cung ứng năng lượng gắn kết, có khả năng thực thi cao và phục vụ lâu dài cho an ninh năng lượng. Hợp tác năng lượng giữa Việt Nam và Liên bang Nga đã trở thành một trong những điểm nhấn trong quan hệ hai nước, được làm sâu sắc thêm trong chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Nga từ ngày 7 đến 9-9. Trong chuyến thăm này, hai bên ra Tuyên bố chung củng cố quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện giai đoạn mới, coi nhiên liệu – năng lượng là đột phá chiến lược trong quan hệ song phương. Đây không còn là những câu chữ ngoại giao; nó phản ánh một ưu tiên chiến lược với tham vọng kéo dài đến nhiều thập kỷ.

Vietsovpetro vẫn là nền tảng, nhưng cuộc chơi đã rộng hơn dầu khí thô
Trung tâm của hợp tác năng lượng Việt – Nga vẫn là liên doanh dầu khí Vietsovpetro tại Việt Nam và Rusvietpetro tại Nga. Vietsovpetro được đánh giá là mô hình hợp tác hai chiều hiếm có, khi hai bên cùng góp vốn, cùng quản trị, chia sẻ rủi ro và lợi ích trên lãnh thổ cả hai nước. Rusvietpetro đã khai thác gần 40 triệu tấn dầu, mang lại lợi nhuận trên 3 tỉ USD, trong đó Petrovietnam chuyển về nước xấp xỉ 1,4 tỉ USD từ phần vốn góp 49%. Đó là minh chứng sống động cho nhận định: “Vietsovpetro không chỉ là biểu tượng lịch sử, mà là cỗ máy tạo dòng tiền và kinh nghiệm quản trị song phương”. Tuy nhiên, nếu chỉ bám vào dầu thô, Việt Nam và Nga sẽ tụt lại so với xu hướng chuyển dịch năng lượng. Vì thế, các đề xuất mở rộng khu vực tìm kiếm, thăm dò, phát triển mỏ nhỏ, mỏ cận biên và tham gia dự án tại nước thứ ba đang được đặt lên bàn như vòng đời mới cho mô hình hợp tác này.
LNG Nga và chuỗi cung ứng năng lượng tích hợp: cơ hội bù đắp thiếu hụt khí
Điểm mới quan trọng trong hợp tác năng lượng Việt – Nga là hướng tới hình thành một trụ cột hợp tác mới về khí – LNG – điện khí. Nga có nguồn khí, năng lực sản xuất LNG và kinh nghiệm phát triển chuỗi khí, trong khi Việt Nam có nhu cầu lớn về khí cho điện và công nghiệp. Hai bên nhất trí đẩy nhanh các hướng hợp tác liên quan đến việc cung cấp dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng của Nga, đồng thời xây dựng tại Việt Nam hạ tầng tiếp nhận, chế biến và dự trữ sản phẩm hydrocarbon. Đề xuất “nguồn LNG dài hạn – kho cảng – tái hóa khí – đường ống – nhà máy điện – thị trường tiêu thụ” không chỉ là sơ đồ kỹ thuật mà là một thiết kế quyền lực trong chuỗi cung ứng năng lượng. Nếu thực thi đúng tiến độ, các dự án khí – LNG này được đánh giá có ý nghĩa trực tiếp trong việc bù đắp suy giảm nguồn khí trong nước và bảo đảm nhiên liệu cho sản xuất điện, công nghiệp.
Kho dự trữ dầu chiến lược: tuyến phòng thủ mới cho an ninh năng lượng
Một bước ngoặt khác là việc Petrovietnam cùng các tập đoàn Nga nghiên cứu xây dựng hệ thống dự trữ dầu thô chiến lược tại Việt Nam. Khung thỏa thuận giữa Petrovietnam và Zarubezhneft nhằm hợp tác nghiên cứu phương án đầu tư hệ thống dự trữ này cho thấy hai bên muốn dịch chuyển từ tư duy khai thác đơn thuần sang tư duy an ninh năng lượng dài hạn. Trong Tuyên bố chung, hai bên cũng nhấn mạnh việc xây dựng cơ sở hạ tầng cần thiết ở Việt Nam để tiếp nhận, chế biến và dự trữ sản phẩm hydrocarbon. Nói cách khác, các kho dầu chiến lược tương lai sẽ là “tuyến phòng thủ” trước các cú sốc nguồn cung, đồng thời là công cụ điều tiết thị trường trong nước. Nếu được thiết kế tốt, mạng lưới này không chỉ bảo vệ người tiêu dùng trước biến động giá, mà còn tạo dư địa cho Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng khu vực.

Đột phá chiến lược hay phép thử dài hạn cho quan hệ Việt – Nga?
Trong Tuyên bố chung, hai bên khẳng định coi hợp tác nhiên liệu – năng lượng là đột phá chiến lược, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng cho cả hai nước. Đây là lập trường rõ ràng: năng lượng sẽ là trục chính của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện. Tuy vậy, đột phá chỉ tồn tại nếu những văn kiện ký kết được chuyển thành chương trình công tác, ngân sách, giếng khoan và mốc sản lượng cụ thể. Các cuộc tiếp xúc cấp cao trước đó đã tạo hành lang pháp lý đủ dài hạn để duy trì và mở rộng hoạt động liên doanh, hiệp định khu vực thương mại tự do EAEU – Việt Nam đã có hiệu lực từ tháng 10-2016 và nay yêu cầu bước chuyển sang giai đoạn đầu tư lẫn nhau. Đề xuất xây dựng khuôn khổ Đối tác năng lượng chiến lược Việt Nam – Nga đến năm 2035, tầm nhìn 2050, bao trùm dầu khí, LNG, điện khí, năng lượng hạt nhân, năng lượng ngoài khơi, công nghệ và đào tạo nhân lực, kèm danh mục dự án ưu tiên và cơ chế đánh giá hằng năm, cho thấy đây không phải một thương vụ ngắn hạn. Hướng đi này, nếu kiên trì, sẽ định hình lại cách Việt Nam nghĩ về an ninh năng lượng và vị thế của mình trong các chuỗi cung ứng năng lượng rộng lớn hơn.






