Logistics chỉ mạnh khi khung pháp lý vận hành như một chuỗi thống nhất
Cải cách khung pháp lý logistics là quá trình rà soát, điều chỉnh và đồng bộ hóa toàn bộ hệ thống quy định liên quan đến vận tải, kho bãi, hải quan, bảo hiểm, đầu tư và xây dựng, nhằm bảo đảm mọi mắt xích trong chuỗi cung ứng được kết nối liền mạch, giảm chi phí lưu thông và nâng cao năng lực cạnh tranh hàng hóa trên thị trường khu vực và toàn cầu. Sự bứt phá nhanh của ngành logistics đang đẩy hệ thống pháp luật truyền thống – vốn thiết kế theo từng ngành – vào thế chậm chân, tạo ra hàng loạt "điểm mù" ở khu vực giao nhau giữa các lĩnh vực chuyên ngành. Nếu không thay đổi tư duy, chúng ta chỉ chữa từng nút thắt nhỏ lẻ mà bỏ qua bức tranh chuỗi tích hợp, nơi giá trị cạnh tranh thực sự được tạo ra.
Khoảng trống thể chế ở điểm giao chuyên ngành: Điểm nghẽn vô hình nhưng đắt đỏ
Điểm yếu lớn nhất của thể chế logistics hiện nay không nằm ở việc thiếu văn bản, mà nằm ở chỗ các quy định không khớp nhau tại điểm giao giữa các luật chuyên ngành. Một trung tâm logistics cùng lúc phải chịu tác động của Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Xây dựng, quy định phòng cháy chữa cháy; một lô hàng xuất nhập khẩu lại vướng tài chính, bảo hiểm, hải quan và kiểm tra chuyên ngành. Khi mỗi cơ quan quản lý nhìn vào một đoạn nhỏ của chuỗi, doanh nghiệp phải tự "lắp ghép" chính sách, mất thời gian, tăng chi phí và rủi ro pháp lý. Bà Nguyễn Thanh Hương nhận xét, điểm nghẽn không chỉ là chi phí vận chuyển mà là sự thiếu đồng bộ trong toàn bộ quá trình đưa hàng từ nơi sản xuất đến thị trường. Nói cách khác, thể chế chưa bảo đảm "tính logistics" – chưa coi logistics là chuỗi tích hợp mà vẫn xử lý theo lô hoạt động rời rạc.

Từ tháo gỡ vụ việc đến tư duy chuỗi: Đòi hỏi cấp bách của cải cách
Cách quản lý logistics theo địa giới hành chính và theo từng vụ việc khiến chính sách luôn chạy sau thực tiễn. Hàng hóa đi qua nhiều tỉnh, nhiều phương thức vận tải, nhưng quy hoạch logistics lại dừng trong ranh giới từng địa phương, dẫn tới tình trạng "có nơi có kho nhưng thiếu hàng, có nơi có hạ tầng nhưng chưa kết nối đa phương thức". Trong thương mại điện tử, hàng đi sâu vào từng ngõ ngách đô thị, song quỹ đất cho kho bãi và điểm tập kết chặng cuối gần như vắng bóng trong quy hoạch. Với nông sản tươi sống, thiếu kho lạnh và sơ chế làm tăng hao hụt, bào mòn năng lực cạnh tranh của sản phẩm Việt. TS Trần Quốc Việt nhấn mạnh, trọng tâm cải cách phải chuyển từ câu hỏi "đã đủ văn bản chưa" sang "các quy định đó đã đồng bộ và trám kín toàn bộ chuỗi hoạt động logistics hay chưa". Đây là sự thay đổi tư duy căn bản, nếu bỏ lỡ, chúng ta sẽ tiếp tục vá lỗi nhỏ lẻ mà không bao giờ gỡ được điểm nghẽn chuỗi cung ứng.
Luật logistics Việt Nam: Bước nhảy thể chế để không tụt hậu trong khu vực
Trong bối cảnh thực tiễn đặt ra yêu cầu cấp bách, Việt Nam đã khởi động cải cách khung pháp lý logistics theo hướng đi đến một đạo luật riêng. Bộ Công Thương đang chủ trì rà soát, tổng kết việc thực thi Nghị định 163/2017/NĐ-CP sau gần một thập kỷ áp dụng, tập trung vào phân loại dịch vụ, điều kiện kinh doanh, giới hạn trách nhiệm và khung pháp lý cho các mô hình mới như logistics thương mại điện tử, logistics số, logistics xanh và logistics đô thị. TS Bùi Bá Nghiêm cho biết Bộ đang chuẩn bị phương án xây dựng Nghị định mới thay thế Nghị định 163 và về lâu dài nghiên cứu trình Quốc hội ban hành một bộ luật logistics để bảo đảm tính đồng bộ và hiệu lực pháp lý cao nhất. Một câu nói có thể trích dẫn là: "Không nên để tình trạng mỗi khi xuất hiện một tên gọi dịch vụ mới thì lại biến nó thành một ngành nghề kinh doanh có điều kiện riêng, gây thêm gánh nặng cho doanh nghiệp". Đây là lời cảnh báo rõ ràng: luật logistics Việt Nam phải đủ hiện đại để ôm trọn các mô hình mới, thay vì liên tục phát sinh giấy phép.
Đồng bộ hóa quy định logistics: Nếu không có dữ liệu chung, mọi hạ tầng đều bị "giảm cấp"
Thể chế tốt không chỉ nằm ở luật và nghị định, mà còn ở cách chúng được vận hành qua chuẩn hóa hạ tầng và dữ liệu. Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước đang xây dựng Thông tư quy định tiêu chí phân hạng, phân loại trung tâm logistics theo Quyết định 2229/QĐ-TTg, nhằm giúp địa phương quy hoạch đúng vai trò và tầm phục vụ của từng trung tâm. Đồng thời, giai đoạn tới, cơ quan quản lý đề xuất chuyển từ các phần mềm đơn lẻ sang kết nối dữ liệu dùng chung; khi thông tin về nguồn hàng, đơn hàng, tồn kho và phương tiện được chia sẻ minh bạch, doanh nghiệp có thể điều phối để hạn chế xe chạy rỗng, giảm chi phí ẩn. Với hàng nghìn doanh nghiệp nhỏ và vừa, mô hình "trung tâm logistics dùng chung" được khuyến khích để tối ưu hóa chi phí đầu tư hạ tầng và phương tiện. Đây là hướng đi hợp lý: thể chế logistics không nên thiết kế quanh doanh nghiệp lớn, mà phải tạo mặt bằng hiệu quả mới cho toàn bộ hệ sinh thái, từ hợp tác xã đến nền tảng số.






