Tín hiệu mất giá và bài toán thoát khỏi cuộc đua khối lượng
Xuất khẩu gạo Việt Nam là hoạt động đưa sản phẩm lúa gạo ra thị trường quốc tế, trong đó doanh nghiệp không chỉ bán khối lượng lớn gạo trắng phổ thông mà ngày càng phải chuyển sang gạo chất lượng cao, gạo thơm và các dòng gạo đặc sản để nâng giá trị trên mỗi tấn hàng, giảm phụ thuộc vào cạnh tranh giá rẻ và đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe hơn về chất lượng, môi trường, truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm. Trong 9 tháng, Việt Nam xuất khẩu khoảng 6,4–6,45 triệu tấn gạo nhưng giá trị giảm mạnh hơn sản lượng, cho thấy ngành lúa gạo đang chịu sức ép từ giá bán và nhu cầu nhập khẩu tại một số thị trường. Đây không chỉ là biến động ngắn hạn mà là cảnh báo: mô hình tăng trưởng dựa vào khối lượng đã chạm trần. Nguồn cung dồi dào trên thế giới, đặc biệt từ những nhà xuất khẩu lớn, tiếp tục tạo áp lực lên mặt bằng giá, khiến lợi thế về sản lượng của Việt Nam ngày càng mỏng đi. Nếu tiếp tục bám vào phân khúc giá thấp, xuất khẩu gạo Việt Nam sẽ khó duy trì biên lợi nhuận và càng khó đầu tư cho nâng cấp chất lượng.

Phụ thuộc thị trường truyền thống: Lợi thế hay rủi ro tiềm ẩn?
Cơ cấu thị trường hiện nay cho thấy xuất khẩu gạo Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào một số đối tác lớn. Philippines chiếm tới 40,9% tổng lượng gạo xuất khẩu, Trung Quốc 17,4%, Ghana 12,7%. Khi một thị trường nắm tỷ trọng quá lớn, mọi điều chỉnh chính sách đều lập tức phản chiếu lên kết quả xuất khẩu. Nhu cầu nhập khẩu gạo của Philippines trong năm có nhiều lần thay đổi, từ dự kiến giảm nhập khẩu đến tăng dự trữ, đồng thời khởi xướng điều tra sơ bộ biện pháp tự vệ với gạo nhập khẩu. Đây là lời nhắc rằng "giữ thị trường" không đủ, mà phải chủ động "tìm phân khúc mới" với khả năng tạo giá trị cao hơn. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, ngành gạo cần đồng thời mở rộng thị trường và nâng giá trị thương hiệu. Mở rộng thị trường nhưng vẫn bán gạo phổ thông, cạnh tranh bằng giá, sẽ chỉ khiến doanh nghiệp chạy theo đơn hàng ngắn hạn mà không xây được vị thế dài hạn.

Tái cơ cấu ngành gạo: Chuyển từ khối lượng sang chất lượng và giá trị gia tăng
Trong bối cảnh sức ép giá ngày càng lớn, chuyển dịch cơ cấu sản phẩm đang trở thành hướng đi quan trọng cho xuất khẩu gạo Việt Nam. Gạo thơm và gạo chất lượng cao, gồm các giống như Đài Thơm 8 và OM18, đã chiếm gần 68% tổng lượng xuất khẩu, trong khi gạo trắng phổ thông chỉ còn hơn 19%. Đây là bước ngoặt: ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển từ tăng trưởng theo sản lượng sang nâng giá trị trên mỗi tấn gạo xuất khẩu. Tuy nhiên, gạo chất lượng cao không tự tạo ra giá trị gia tăng gạo nếu thiếu thương hiệu, vùng nguyên liệu chuẩn hóa và chuỗi liên kết sản xuất–chế biến–tiêu thụ. Các dòng gạo đặc sản như ST25 và Jasmine cần được phát triển thương hiệu gắn với chất lượng, vùng nguyên liệu và hệ thống phân phối. Khoảng cách giá giữa ST25 và các dòng gạo thơm hàng đầu khu vực cho thấy dư địa nâng giá trị gạo Việt Nam còn rất lớn, nhưng cải thiện giá bán phải dựa trên năng lực cạnh tranh thực sự và mức độ nhận diện sản phẩm trên thị trường. Nếu chỉ đổi giống mà không đổi cách tổ chức chuỗi giá trị, tái cơ cấu ngành gạo sẽ dừng lại ở khẩu hiệu.

Một triệu ha lúa chất lượng cao: Bước đệm để bước vào thị trường gạo cao cấp
Tái cơ cấu ngành lúa gạo chỉ có ý nghĩa khi gắn với chuyển đổi thực tế trên đồng ruộng. Đặc biệt, việc triển khai đề án phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đang tạo ra một hướng sản xuất gắn với chất lượng và tiêu chí môi trường. Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp đã giúp khoảng 420,8 nghìn ha áp dụng toàn bộ hoặc một phần quy trình sản xuất bền vững, với khoảng 70 nghìn tấn gạo được cấp nhãn "Gạo Việt xanh phát thải thấp". Một số lô gạo theo định hướng này đã được xuất khẩu sang Nhật Bản, Australia, Singapore và Malaysia, mở ra cơ hội tiếp cận những thị trường có yêu cầu cao hơn về chất lượng và môi trường. Đây chính là phân khúc mới mà ngành gạo cần chinh phục: thị trường gạo cao cấp, ưu tiên sản phẩm xanh, truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Tuy nhiên, để mở rộng quy mô, vùng trồng phải duy trì quy trình đồng nhất, bảo đảm truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu riêng của từng thị trường nhập khẩu. Nếu không giữ được sự ổn định về chất lượng, gạo xanh sẽ khó trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững.

Chiến lược mới: Từ giữ thị trường sang xây phân khúc và thương hiệu
Mở rộng thị trường sẽ khó tạo chuyển biến về giá trị nếu sản phẩm vẫn chủ yếu cạnh tranh bằng giá. Muốn thoát khỏi cuộc đua giá rẻ, xuất khẩu gạo Việt Nam phải chuyển lợi thế từ giá cả sang chất lượng và thương hiệu. Điều này đòi hỏi một chiến lược rõ ràng: xác định phân khúc gạo chất lượng cao và thị trường gạo cao cấp là mục tiêu, thay vì chỉ cố giữ các thị trường truyền thống bằng cách giảm giá. Phát triển thương hiệu gạo quốc gia trên nền tảng các giống chất lượng cao như ST25, Jasmine và các dòng gạo thơm cần được xem là giải pháp quan trọng để nâng giá trị xuất khẩu, từng bước chuyển lợi thế của gạo Việt từ giá cả sang chất lượng và thương hiệu. Song song, chính sách như Thông tư 65/2026/TT-BCT về kinh doanh xuất khẩu gạo được xác định là một trong những cơ sở để hoàn thiện quản lý thị trường, ưu tiên phân bổ chỉ tiêu hợp đồng tập trung cho thương nhân uy tín và chuẩn bị cơ chế đánh giá tín nhiệm doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp dám đầu tư vào phân khúc mới, còn chính sách tạo khung ổn định và minh bạch, giá trị gia tăng gạo sẽ không chỉ nằm trên giấy mà trở thành lợi nhuận thực tế, giúp ngành gạo bước ra khỏi "cái bóng" của hàng hóa giá rẻ.









