Đối tác chiến lược Việt Nam–Canada: Từ nâng cấp quan hệ đến tái cân bằng Bắc Mỹ–châu Á
Việc Việt Nam và Canada nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược là bước định vị lại vai trò của hai nước trong cấu trúc khu vực Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương, vừa mở rộng hợp tác song phương từ thương mại, năng lượng, công nghệ tới an ninh, vừa gắn kết sâu hơn với các cơ chế đa phương như CPTPP, ASEAN và APEC trong bối cảnh Canada điều chỉnh chiến lược hướng sang châu Á.
Điểm đáng nói là tuyên bố chung về Việt Nam Canada đối tác chiến lược được công bố trong chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Canada, xác định tới 8 trụ cột hợp tác từ chính trị, kinh tế, thương mại đến chuỗi cung ứng, công nghệ mới, năng lượng, quốc phòng–an ninh và giáo dục. Đây không phải động thái mang tính biểu tượng, mà là định khung cho một giai đoạn hợp tác Việt Nam Canada mới, nơi hai nước nhìn nhau như đối tác cùng góp phần định hình một Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương an toàn, thịnh vượng và năng động.
Canada chiến lược châu Á: Vì sao “cơ hội Việt Nam” trở nên cấp bách
Nâng cấp Việt Nam Canada đối tác chiến lược diễn ra đúng lúc Canada buộc phải tính lại bài toán hội nhập kinh tế và địa chính trị. Môi trường quốc tế biến động thúc đẩy Ottawa giảm mức độ dễ tổn thương vì phụ thuộc quá lớn vào một số thị trường truyền thống. Chiến lược hướng sang châu Á của Canada, thể hiện qua Chiến lược Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương, là nỗ lực đa dạng hóa thương mại Canada và quan hệ đối ngoại, với mục tiêu tăng gấp đôi xuất khẩu sang các thị trường ngoài Mỹ trong vòng một thập kỷ.
Trong bức tranh này, Việt Nam không xuất hiện như một điểm bên lề mà là một “cơ hội chiến lược”. Cựu nghị sĩ Bryon Wilfert thẳng thắn nhận định Canada cần tận dụng “cơ hội Việt Nam” khi nước này tìm cách tăng cường hiện diện tại khu vực. Với vị trí ở Đông Nam Á, tư cách thành viên CPTPP và quan hệ kinh tế ngày càng phát triển, Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong quá trình dịch chuyển chiến lược này của Canada. Nói cách khác, Canada chiến lược châu Á đang xoay quanh một số điểm tựa mới, trong đó Việt Nam nổi lên như điểm tựa khả dĩ và đáng tin cậy.
Không gian hợp tác rộng hơn: Từ thương mại, năng lượng đến chuỗi cung ứng và công nghệ
Hợp tác Việt Nam Canada sau nâng cấp không còn giới hạn ở trao đổi hàng hóa, mà được mở ra theo chiều rộng và chiều sâu. Việt Nam hiện là đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của Canada trong ASEAN; thương mại hai chiều năm 2025 tăng mạnh, trong đó xuất khẩu của Canada sang Việt Nam tăng 30% so với năm trước, nhập khẩu từ Việt Nam tăng tới 31%. Điều này cho thấy Việt Nam không chỉ là thị trường, mà là cửa ngõ để Canada đa dạng hóa thương mại Canada tại Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương.
Quan trọng hơn, tuyên bố Việt Nam Canada đối tác chiến lược đã khung hóa những trụ cột hợp tác mới: chuỗi cung ứng, năng lượng, công nghệ mới, quốc phòng–an ninh, giáo dục. Hai nước ký Bản ghi nhớ về hợp tác năng lượng và chuyển dịch năng lượng sạch, mở rộng hợp tác trong LNG, hydrogen, năng lượng tái tạo, quản lý carbon và nghiên cứu khả năng hợp tác điện hạt nhân. Một hướng nổi lên là cùng xây dựng các chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu tốt hơn, gồm bán dẫn và các ngành công nghệ cao, gắn với phối hợp về quản trị trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo.
Việt Nam – mắt xích then chốt trong cấu trúc khu vực và lợi ích người dân
Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc giúp Canada cân bằng lại sự hiện diện tại châu Á không chỉ vì thương mại song phương, mà vì khả năng kết nối các thiết chế khu vực. Tuyên bố chung nhấn mạnh sự phối hợp giữa Chiến lược Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương của Canada với Tầm nhìn ASEAN về Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương, đồng thời tái khẳng định vai trò trung tâm của ASEAN. Canada hoan nghênh Việt Nam giữ chức Chủ tịch Hội đồng CPTPP năm 2026 và cam kết phối hợp khi Việt Nam đăng cai APEC 2027, Chủ tịch ASEAN 2030, trong khi Việt Nam hoan nghênh Canada đăng cai APEC 2029.
Những điều này không chỉ nằm trên giấy. Việc mở rộng Hiệp định Vận tải hàng không Việt Nam–Canada, cho phép các chuyến bay thẳng chở khách và hàng hóa giữa hai nước, được đánh giá là bước tăng cường thương mại, đầu tư và kết nối con người. Cộng đồng doanh nghiệp được hưởng lợi từ chi phí giao dịch và thời gian vận chuyển giảm, còn người dân sẽ có thêm lựa chọn học tập, du lịch, làm việc. Nếu hai bên đi tiếp bằng cách thành lập Nhóm công tác chung về năng lượng như đã thống nhất – tập trung LNG, năng lượng sạch và điện hạt nhân dân sự – thì dư địa việc làm mới, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là rất rõ.
Kết luận: Đối tác chiến lược không chỉ là “nâng cấp” mà là trách nhiệm chung
Nhìn từ Bắc Mỹ, nâng cấp Việt Nam Canada đối tác chiến lược là công cụ để Canada chiến lược châu Á có điểm tựa rõ ràng hơn; nhìn từ Hà Nội, đó là cơ hội đưa Việt Nam lên vị thế mắt xích quan trọng trong mạng lưới kinh tế–an ninh khu vực. Nhưng đây không chỉ là câu chuyện cơ hội. Trong một thế giới ngày càng phân mảnh, các nước tầm trung như Việt Nam và Canada có lợi ích rõ ràng trong việc tăng cường phối hợp, bảo vệ hệ thống đa phương dựa trên luật lệ và cùng xây dựng những chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu.
Thành công của hợp tác Việt Nam Canada sẽ phụ thuộc vào việc hai bên biến những trụ cột chiến lược thành chương trình hành động cụ thể, gắn với lợi ích thường ngày của doanh nghiệp, người lao động, sinh viên, nhà khoa học. Nếu làm được, Đối tác chiến lược Việt Nam–Canada sẽ không chỉ là ví dụ điển hình cho đa dạng hóa thương mại Canada, mà còn là minh họa sinh động cho cách các quốc gia tầm trung hợp tác để duy trì ổn định trong một trật tự khu vực đang thay đổi nhanh chóng.






