Di sản UNESCO không nuôi nổi nghệ nhân thì vinh danh để làm gì?
Hội thảo khoa học về bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật làm gốm Chăm Bàu Trúc là một diễn đàn ngay tại làng nghề, nơi các nhà quản lý, chuyên gia và cộng đồng cùng mổ xẻ câu hỏi cốt lõi: làm sao để một di sản UNESCO vừa được bảo vệ đúng nghĩa, vừa đảm bảo sinh kế nghệ nhân, thay vì trở thành một danh hiệu đẹp nhưng vô dụng đối với đời sống người làm nghề.
Chiều 11.10, UBND tỉnh Khánh Hòa phối hợp với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tổ chức hội thảo khoa học “Bảo tồn và phát huy giá trị Nghệ thuật làm gốm của người Chăm được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp”, ngay trong không gian làng gốm Bàu Trúc. Việc đưa diễn đàn học thuật về đúng nơi di sản đang sinh tồn là một lựa chọn mang tính tuyên bố: trung tâm của mọi chính sách phải là người thợ gốm, không phải những bản vẽ quy hoạch hay những công trình bề nổi.
Nghệ thuật làm gốm của người Chăm được UNESCO ghi danh năm 2022, là niềm tự hào nhưng cũng là lời cảnh báo: di sản này đang nằm trong danh sách cần bảo vệ khẩn cấp vì sức sống suy giảm, số lượng nghệ nhân ngày càng ít. Nếu sau vinh danh, nghệ nhân vẫn phải bỏ lò gốm để đi làm nghề khác, thì mọi khẩu hiệu “bảo tồn di sản” chỉ là lớp sơn đẹp trên một căn nhà đang mục ruỗng.
Khi gốm Chăm Bàu Trúc bị “đóng băng” trên bục vinh danh
Gốm Chăm Bàu Trúc nổi tiếng bởi quy trình hoàn toàn thủ công: không dùng bàn xoay, tạo hình bằng tay, nung ngoài trời; mỗi sản phẩm mang dấu ấn độc bản của người thợ. Chính tính “sống” này khiến di sản hấp dẫn, nhưng cũng dễ bị biến thành một thứ trưng bày bất động nếu tư duy bảo tồn chỉ dừng ở việc giữ nguyên hiện trạng cho khách tham quan ngắm.
Thạc sĩ Nguyễn Thu Trang chỉ ra nghịch lý: trong các đề án hàng trăm tỉ, phần lớn nguồn lực dồn cho hạ tầng bề nổi, trong khi quỹ hỗ trợ nghệ nhân và kinh phí truyền dạy lại ít ỏi. Hệ quả là một nghệ nhân từng đại diện cộng đồng mang hồ sơ sang Maroc như bà Đàng Thị Tám nay phải bỏ lò gốm, lát sân làm bánh tráng mưu sinh vì không bán được sản phẩm. Đây không chỉ là câu chuyện cá nhân, mà là lời cảnh tỉnh về một mô hình bảo tồn đang “đóng băng” di sản trên bục vinh danh, bỏ mặc đời sống người giữ nghề.
Theo đại diện UNESCO, cần dùng từ “bảo vệ” thay cho “bảo tồn” để tránh cách nghĩ coi di sản như cổ vật tĩnh lặng. Thước đo sức sống của gốm Chăm Bàu Trúc không phải số lớp học phong trào, mà là số hộ còn bám nghề, mức thu nhập của nghệ nhân và diện tích vùng nguyên liệu được bảo vệ. Nói cách khác, nếu di sản không tạo được sinh kế nghệ nhân, thì mọi chương trình bảo tồn chỉ là một cuộc diễn tập trên giấy.
Sinh kế nghệ nhân: trục xoay của mọi chính sách bảo tồn di sản
Làng gốm Bàu Trúc hiện có 151 thợ làm gốm, 2 hợp tác xã và hơn 100 cơ sở sản xuất, hộ kinh doanh. Con số này nghe có vẻ khả quan, nhưng đằng sau là hàng loạt “điểm nghẽn” mà chính người dân nêu ra: thiếu đất sét vì chưa chủ động được mỏ, thiếu cát tinh sạch do cấm khai thác trên sông, khan hiếm củi vì không được tận thu cành khô, và nguy cơ cháy nổ cao khi nung gốm trong không gian sinh hoạt.
Trong bối cảnh đó, khẩu hiệu “bảo tồn di sản phải gắn với sinh kế nghệ nhân” chỉ có ý nghĩa khi được cụ thể hóa thành hành động: quy hoạch vùng nguyên liệu, xây dựng khu nung tập trung, và quan trọng hơn, là đặt người nắm giữ tri thức nghề vào vị trí trung tâm của chuỗi giá trị. Giai đoạn 2023–2026, địa phương tổ chức các lớp truyền dạy nghề cho hơn 200 học viên, đồng thời duy trì các câu lạc bộ làm gốm và thực hành di sản. Nhưng nếu đầu ra sản phẩm vẫn bấp bênh, những lớp học này có nguy cơ chỉ tạo thêm thất vọng cho thế hệ trẻ.
Một câu nói đáng trích dẫn từ hội thảo là: “Hơn ai hết, chính các nghệ nhân mới là những người giữ được hồn gốm Bàu Trúc”. Điều này đặt ra yêu cầu thay đổi tư duy từ “hỗ trợ sản phẩm gốm” sang “đầu tư trực tiếp vào nghệ nhân Chăm”, xây dựng các “Nhà truyền dạy tri thức gốm Chăm” do chính họ vận hành. Khi người thợ được trả công xứng đáng cho tri thức và lao động của mình, di sản mới có cơ hội sống tiếp, chứ không chỉ tồn tại trong hồ sơ UNESCO.
Kết nối di sản UNESCO với mô hình kinh tế bền vững
Điểm tích cực là địa phương không đứng yên: vùng nguyên liệu đất sét truyền thống khoảng 6,035 ha đã được khảo sát, lập hồ sơ đề nghị bổ sung vào quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030; khoảng 12 tỉ đồng đã được đầu tư chỉnh trang hạ tầng làng nghề giai đoạn 2023–2024. Nhưng nếu hạ tầng chỉ phục vụ du lịch “check-in”, còn nghệ nhân vẫn loay hoay với đầu ra sản phẩm, thì đó vẫn là một mô hình phát triển lệch.
Một hướng đi đáng chú ý là đề xuất thí điểm định danh số cho từng cơ sở, nghệ nhân hoặc nhóm sản phẩm, thậm chí gắn mã riêng cho các phiên bản giới hạn kèm hình ảnh và thời điểm hoàn thiện như một “hộ chiếu số”. Nếu được triển khai đúng, đây không chỉ là công cụ truy xuất nguồn gốc, mà còn là nền tảng để gốm Chăm Bàu Trúc bước vào các chuỗi giá trị kinh tế mới, từ kiến trúc, nội thất cao cấp đến thị trường sưu tầm.
Tuy vậy, mọi công nghệ hay mô hình kinh tế đều sẽ vô nghĩa nếu không gắn với mục tiêu tăng số hộ bám nghề và nâng thu nhập nghệ nhân – những chỉ số mà đại diện UNESCO nhấn mạnh. Cán cân giữa bảo vệ di sản và phát triển kinh tế chỉ cân bằng khi Nhà nước kiến tạo chính sách và bảo trợ không gian, cộng đồng Chăm phát huy nội lực, còn thị trường được thiết kế để trả giá xứng đáng cho giá trị thủ công và tính độc bản của từng sản phẩm gốm.
Từ cam kết “không hứa gì” đến trách nhiệm hành động
Kết thúc hội thảo, đại diện ngành văn hóa địa phương nói: “Chúng tôi không hứa gì, chúng tôi chỉ thể hiện bằng hành động”. Câu nói này vừa là lời trấn an, vừa là lời nhắc nhở: mọi kế hoạch bảo vệ gốm Chăm Bàu Trúc chỉ có giá trị khi được đo bằng những thay đổi cụ thể trong đời sống người thợ – từ vùng nguyên liệu được bảo vệ, khu nung an toàn, đến những đơn hàng ổn định và thu nhập đủ sống.
Di sản UNESCO không phải là chiếc cúp để trưng trong tủ kính, mà là một cam kết dài hạn với cộng đồng đang sống nhờ di sản đó. Nếu sau vài năm nữa, số nghệ nhân tiếp tục giảm, những người như bà Đàng Thị Tám vẫn phải bỏ nghề vì không bán được gốm, thì chúng ta phải thừa nhận: chúng ta đã thất bại trong việc bảo vệ, chứ không phải bảo tồn, một di sản sống. Lựa chọn bây giờ rất rõ: hoặc gắn bảo vệ di sản với mô hình kinh tế bền vững cho nghệ nhân, hoặc chấp nhận nhìn gốm Chăm Bàu Trúc “đóng băng” trên bục vinh danh.






