Lễ hội gốm Chăm Bàu Trúc: lần đầu mở hội, lần đầu “chạm” vào di sản sống
Lễ hội gốm Chăm Bàu Trúc là sự kiện văn hóa lần đầu được tổ chức tại Bàu Trúc Ninh Phước, Khánh Hòa, nơi du khách không chỉ tham quan làng nghề mà còn trực tiếp trải nghiệm gốm truyền thống, hiểu nghề thủ công gốm của đồng bào Chăm như một di sản văn hóa Chăm đang sống trong đời sống thường nhật, chứ không phải bảo tàng xa lạ.
Điểm nổi bật của kỳ lễ hội gốm Chăm này là nó không dừng ở sân khấu trình diễn, mà kéo người xem bước hẳn vào không gian làm nghề. Từ ngày 10 đến 12-10, toàn bộ xã Ninh Phước trở thành “xưởng gốm mở” với quy mô cấp xã mở rộng, có sự tham gia của các địa phương lân cận. Việc lần đầu tiên mở hội tại một làng nghề lâu đời là quyết định mang tính bước ngoặt: nếu muốn di sản gốm Chăm thoát khỏi tình trạng cần bảo vệ khẩn cấp, chúng ta buộc phải trả nó về đúng môi trường sống – làng nghề và cộng đồng thực hành.

Du khách hóa thân thành nghệ nhân: trải nghiệm gốm truyền thống không còn là “tiết mục minh họa”
Phần hội của lễ hội gốm Chăm Bàu Trúc cho thấy một cách làm du lịch văn hóa đáng khen: du khách không bị giới hạn ở vai trò khán giả. Chương trình “Một ngày làm nghệ nhân gốm Bàu Trúc” buộc người tham gia phải lấm tay với đất, tự nắn hình sản phẩm dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân làng nghề. Đây không phải trò chơi trải nghiệm cho vui, mà là bài học trực quan về sự công phu của nghề thủ công gốm, về nhịp tay, nhịp thở đồng bộ với bánh xe thời gian của làng. Khi một em bé Chăm hay du khách thành phố ngồi bệt xuống đất, xoay từng khúc đất, họ bắt đầu hiểu vì sao một chiếc bình gốm truyền thống không thể bị “ép giá” hay coi là đồ lưu niệm rẻ tiền.
Quan trọng hơn, cách tổ chức trải nghiệm gốm truyền thống ở Bàu Trúc Ninh Phước đã trao lại uy tín nghề vào tay những người đáng có: các nghệ nhân và cộng đồng thực hành di sản. Triển lãm, trình diễn và trải nghiệm nghệ thuật làm gốm Chăm đi cùng hoạt động dệt thổ cẩm, tham quan làng nghề bằng công nghệ thực tế ảo (VR), tạo nên một bức tranh đủ rộng của di sản văn hóa Chăm hiện nay. Thay vì tạo một không gian du lịch bị “diễn hóa”, lễ hội cho thấy người Chăm vẫn làm gốm, vẫn dệt vải, vẫn sống với nghề, và khách chỉ là người đến thăm, học hỏi và tôn trọng.

Từ nghi lễ Pô Klong Can đến Katê: gốm Chăm là một phần căn cước chứ không chỉ là sản phẩm
Nếu chỉ nhìn lễ hội gốm Chăm như một chương trình du lịch, chúng ta sẽ bỏ lỡ tầng văn hóa sâu hơn được cài cẩn thận trong phần lễ. Nghi thức mở cửa đền thờ Pô Klong Can ở thôn Bàu Trúc là lời khẳng định rằng nghề thủ công gốm không phải một chuỗi thao tác kỹ thuật vô danh, mà có tổ nghề, có hệ giá trị tâm linh và nhớ ơn riêng. Khi người Chăm thực hiện nghi lễ này để tưởng nhớ, tri ân công đức vị tổ đã truyền dạy nghề và cầu mong dân làng bình an, mùa màng bội thu, họ đồng thời nhắc chúng ta rằng mọi can thiệp bảo tồn phải tôn trọng nội tại văn hóa, không thể chỉ quan tâm đến sản lượng hay số lượng khách.
Việc gắn lễ hội gốm Chăm Bàu Trúc với Lễ hội Katê của đồng bào Chăm không phải lựa chọn ngẫu nhiên. Katê vốn là dịp cộng đồng tôn vinh bản sắc văn hóa, tín ngưỡng và kết nối các thế hệ, nên đưa nghề gốm vào “dòng chảy” này là cách nhắc lại rằng gốm Chăm là một phần căn cước dân tộc. Di sản văn hóa phi vật thể “Nghệ thuật làm gốm của người Chăm” đã được UNESCO ghi danh không chỉ vì vẻ đẹp của sản phẩm, mà vì toàn bộ hệ tri thức, nghi lễ, câu chuyện quanh nó. Chính ở điểm này, lễ hội đã đi đúng hướng: làm rõ gốc văn hóa trước khi nói đến mọi kế hoạch phát triển kinh tế.
Lễ hội như một chiến lược bảo tồn: khi du lịch cộng đồng trở thành đồng minh của di sản
Lễ hội gốm Chăm Bàu Trúc lần thứ I được thiết kế như một mắt xích trong nỗ lực dài hơi: từng bước đưa di sản gốm Chăm ra khỏi tình trạng cần bảo vệ khẩn cấp, tiến tới mục tiêu được ghi danh vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Nhưng điều đáng nói hơn là cách sự kiện biến khẩu hiệu bảo tồn thành hoạt động cụ thể. Hội chợ ẩm thực, không gian trưng bày sản phẩm OCOP, đặc sản vùng miền và các chương trình giao lưu văn hóa, văn nghệ, thể thao không chỉ làm lễ hội đông vui, mà tạo dòng khách, dòng thu nhập, giúp nghề sống được bằng chính sản phẩm truyền thống.
Theo kế hoạch, lễ hội cũng nhằm triển khai hiệu quả Đề án quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản giai đoạn 2025-2028 và những năm tiếp theo, nâng cao nhận thức, trách nhiệm của cộng đồng địa phương đối với di sản. Trong bối cảnh nhiều làng nghề truyền thống bị thương mại hóa đến mức đánh mất bản sắc, mô hình du lịch cộng đồng ở Bàu Trúc cho thấy một khả năng khác: kinh tế và văn hóa có thể bổ trợ nhau nếu mọi hoạt động được xây trên nền tôn trọng cộng đồng sở hữu di sản. Du khách đến đây không mua “sản phẩm gốm Chăm” vô danh, mà gặp những người Chăm đang sống cùng nghề, điều đó chính là giá trị khác biệt mà Ninh Phước cần kiên trì giữ.
Từ Bàu Trúc Ninh Phước nhìn rộng hơn: bảo tồn gốm Chăm là bảo tồn cách sống
Điểm kết của lễ hội gốm Chăm Bàu Trúc không nên được hiểu là khép lại một sự kiện, mà là mở ra một mốc tham chiếu mới cho cách chúng ta đối xử với di sản văn hóa Chăm nói riêng và di sản phi vật thể nói chung. Ninh Phước không chỉ quảng bá hình ảnh quê hương, con người, các sản phẩm văn hóa, du lịch, ẩm thực và làng nghề truyền thống; địa phương đã chọn đứng về phía những nghệ nhân, những gia đình vẫn bền bỉ duy trì nghề gốm trong đời sống thường ngày. Khi xem họ là chủ thể chứ không phải “diễn viên minh họa”, mô hình lễ hội này gửi đi thông điệp rõ ràng: bảo tồn di sản là bảo tồn một cách sống cụ thể.
Với du khách, trải nghiệm tại Bàu Trúc Ninh Phước là lời mời vượt qua thói quen tiêu thụ văn hóa như sản phẩm nhanh. Ngồi lại đủ lâu bên lò gốm, đi qua đền thờ Pô Klong Can, bước vào không khí Katê, họ có cơ hội tự hỏi: mình muốn góp phần vào tương lai di sản này bằng cách nào – mua một chiếc bình gốm có câu chuyện, chia sẻ hiểu biết về nghề thủ công gốm, hay quay lại với vai trò người bạn đồng hành của cộng đồng Chăm? Câu trả lời thuộc về mỗi người, nhưng chính sự chất vấn này cho thấy lễ hội đã đạt được mục tiêu lớn nhất: biến bảo tồn thành chuyện chung, không còn là việc riêng của nhà quản lý hay nghệ nhân.






