Điện hóa vùng sâu: từ câu chuyện ánh sáng đến hạ tầng số
Điện hóa vùng sâu là quá trình đưa lưới điện quốc gia và các giải pháp năng lượng linh hoạt đến những vùng cao hẻo lánh, nơi dân cư thưa thớt, địa hình phức tạp và từ lâu bị bỏ lại ngoài hệ thống điện, nhằm đồng thời phục vụ sinh hoạt hộ gia đình và tạo nền tảng vận hành hạ tầng viễn thông, kết nối số bền vững cho cả cộng đồng.
Điểm mấu chốt cần nhìn thẳng: nếu chỉ coi điện là dịch vụ tiện ích tối thiểu, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội chiến lược để tái cấu trúc phát triển nông thôn. Khi đường dây vượt núi, trạm biến áp được dựng lên, đó không chỉ là thêm vài bóng đèn trong bản mà là việc tạo ra “đường cao tốc” cho dữ liệu, sóng di động, dịch vụ công trực tuyến và kinh tế số địa phương. Bỏ qua các “vùng lõm điện” đồng nghĩa khóa chặt cánh cửa hội nhập của hàng chục nghìn người dân vùng cao hẻo lánh, khiến mọi khẩu hiệu chuyển đổi số ở cấp tỉnh chỉ dừng lại trên giấy.
Lai Châu: đường dây qua núi và lời giải linh hoạt cho vùng cao hẻo lánh
Lai Châu là minh chứng rõ ràng cho cách điện hóa vùng sâu phải đi cùng tư duy linh hoạt. Địa hình chia cắt, dân cư thưa và bản làng cách xa trung tâm khiến mỗi km đường dây, mỗi trạm biến áp đều là một bài toán địa chất, kỹ thuật và vốn đầu tư khó khăn. Tháng 7/2026, tỉnh cán mốc 100% số bản, tổ dân phố có điện lưới quốc gia, trong đó ngày 6/7/2026, trạm Huổi Lình được đóng điện, đưa lưới điện quốc gia đến 67 hộ ở khu vực Huổi Dao – Huổi Lình, xã Mường Mơ.
Tuy vậy, 100% bản có cột điện không đồng nghĩa 100% hộ có điện: tỷ lệ hộ có điện mới đạt 98,97%, còn 1.102 hộ, tức khoảng 1,03%, vẫn nằm ngoài mạng lưới. Điều đáng khen là tỉnh không dừng lại ở việc hoàn thành chỉ tiêu, mà rà soát từng cụm hộ, đề xuất đầu tư lưới cho 468 hộ ở 9 xã vào kế hoạch đầu tư công trung hạn 2026–2030. Câu chuyện ở đây là thay đổi tư duy: từ “điện có đến bản là xong” sang “điện phải đến được từng hộ, bằng giải pháp phù hợp nhất với từng thung lũng, sườn núi”.
Đáng chú ý, Lai Châu không đợi lưới điện quốc gia phủ kín mới mang ánh sáng tới vùng sâu. Với những nơi đầu tư đường dây quá tốn kém trong ngắn hạn, tỉnh chọn giải pháp hệ thống điện mặt trời tự sản, tự dùng theo Nghị quyết 09/2026/NQ-HĐND, coi đây là “cầu tạm” nhưng rất thực tế để người dân có điện sinh hoạt và sản xuất. 1.062 hộ khó khăn đã được hỗ trợ, trong đó 180 hộ nhận hệ thống điện mặt trời, 882 hộ được hỗ trợ thiết bị điện sau công tơ. Với điện mặt trời, một mái nhà vùng sâu trở thành “trạm điện mini”, giảm phụ thuộc hoàn toàn vào trục lưới chính, nhưng vẫn mở ra cơ hội học tập, bảo quản nông sản và tiếp cận thông tin.

Khi bóng đèn kéo theo cột sóng: Điện về, sóng đến
Điểm nhiều nơi dễ bỏ qua: muốn phủ sóng viễn thông sâu rộng, phải có điện ổn định cho các trạm BTS. Chiến dịch xóa “vùng lõm điện” đã cấp điện cho 11 trạm BTS, từ đó tạo nền tảng để người dân vùng khó khăn tiếp cận thông tin, liên lạc và làm thủ tục hành chính điện tử. Nút thắt được nêu rất rõ: để giải quyết vùng “lõm sóng” thì trước hết phải xóa vùng “lõm điện”, vì không có điện, trạm BTS không thể hoạt động bền vững.
Câu chuyện ở thôn Nhìa Lũng Phìn, nay đổi tên thành Thài Phìn Tủng, cho thấy sức bật khi điện và sóng cùng về: sau gần một năm có điện lưới và sóng điện thoại, bản làng chuyển sang “một màu sắc mới tươi sáng hơn” với đèn đường, tivi trong mỗi nhà, máy xay ngô, máy băm rau lợn, ấm đun nước giúp giảm sức lao động nặng nhọc. Ban đêm đi lại an toàn hơn, an ninh trật tự được giữ vững, tiếng máy xay xát vang khắp thôn, việc làm nhà cũng đỡ vất vả. Quan trọng hơn, sóng di động giúp bà con lập nhóm Zalo điều hành công việc thôn, chi hội phụ nữ, nông dân; dần tiếp cận dịch vụ hành chính công trực tuyến, từng bước xây dựng chính quyền số, xã hội số, công dân số, rút ngắn khoảng cách giữa vùng cao và miền xuôi.
Ở tầm rộng hơn, hạ tầng viễn thông cấp tỉnh đang có bước tiến nhảy vọt: 3.107 vị trí trạm BTS đã vận hành, trong đó 593 trạm dùng công nghệ 5G, tốc độ tải xuống trung bình đạt 74,86 Mbps. Cáp quang đã phủ kín 100% trung tâm xã, phường, cho phép triển khai Internet băng rộng tốc độ cao và mạng truyền số liệu chuyên dùng đến tận cơ sở. Nhưng để những con số này không “bỏ lại” các bản làng ngoài rìa, mục tiêu tiếp theo là đưa sóng di động băng rộng đến 96% số thôn trong năm 2026. Nói cách khác, cuộc đua 5G buộc phải đi kèm cuộc đua xóa trắng bản đồ điện và sóng.

Hạ tầng đôi: ánh sáng cho hộ gia đình, nền tảng cho phát triển nông thôn số
Mô hình hạ tầng “đôi” – vừa điện sinh hoạt, vừa hạ tầng viễn thông – đang tạo ra một chuẩn mới cho phát triển nông thôn. Khi lưới điện quốc gia tới thôn, mục tiêu không thể dừng ở việc đủ sáng để trẻ học bài, mà phải tính đến việc đủ điện cho trạm BTS, cho thiết bị số tại trường học, trạm y tế, ủy ban. Chương trình xóa vùng “lõm điện” vì thế không chỉ thắp sáng từng mái nhà, mà song song nuôi sống các trạm BTS, biến cột điện thành “cột sống” của kinh tế số nông thôn.
Trong thực tế, giá trị của điện với người dân rất cụ thể: trẻ em có điều kiện học buổi tối, gia đình dùng thiết bị phục vụ sinh hoạt, nông sản được bảo quản tốt hơn, người dân tiếp cận thông tin và các dịch vụ thiết yếu thuận tiện hơn. Điện về đã mở ra tương lai mới cho bản làng vùng cao, từ tiếng máy xay xát rộn ràng đến những căn nhà dựng lên bớt vất vả nhờ máy móc hỗ trợ.
Nếu gắn những thay đổi đó với hạ tầng số đang dần phủ kín, ý nghĩa phát triển nông thôn càng rõ: người dân có thể bán nông sản qua mạng, tiếp cận kiến thức canh tác mới, tham gia lớp học trực tuyến, sử dụng dịch vụ y tế từ xa. Như nhận định có thể trích dẫn: “Đưa điện lưới quốc gia đến các thôn vùng lõm là chủ trương nhân văn, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với phát triển kinh tế – xã hội và nâng cao đời sống người dân”. Ở tầm tỉnh, khi khoảng cách số thu hẹp, địa phương có một bệ phóng vững để bứt phá nhanh và bền trong kỷ nguyên số, trong đó ngành điện là mắt xích không thể thiếu.

Xóa khoảng trống điện và sóng: điều kiện để vùng cao không đứng ngoài cuộc chơi số
Nhìn từ Lai Châu và những bản làng vừa sáng đèn, có thể thấy rõ: đưa điện đến mọi thôn, nhưng bỏ lại vài phần trăm hộ là chưa đủ. 98,97% hộ có điện nghĩa là vẫn còn 1,03% hộ “ngoài cuộc” – những con số nhỏ trên báo cáo nhưng là cả cuộc đời của hơn một nghìn gia đình. Việc tiếp tục rà soát để đề xuất thêm 560 hộ được hỗ trợ, gồm 421 hộ xin hệ thống điện mặt trời và 139 hộ xin dây dẫn, thiết bị sau công tơ, cho thấy con đường điện hóa vùng sâu phải kiên trì đến “hộ cuối cùng”.
Tương tự với phủ sóng viễn thông: dù đã có 3.107 trạm BTS và 593 trạm 5G, tỉnh vẫn thừa nhận sự chênh lệch hạ tầng giữa trung tâm và vùng sâu, vùng xa là thách thức trong tiến trình chuyển đổi số. Mục tiêu đưa sóng di động băng rộng đến 96% số thôn trong năm 2026 là bước đi đúng, nhưng sẽ khó đạt nếu coi điện và viễn thông là hai chương trình tách rời. Cần nhìn nhận một cách dứt khoát: xóa vùng “lõm điện” chính là bước xóa vùng “lõm sóng”, và ngược lại, nhu cầu phủ sóng viễn thông phải quay trở lại thúc đẩy quy hoạch đầu tư điện ở vùng cao.
Kết luận hợp lý cho giai đoạn tới là: chiến lược điện hóa vùng sâu phải được viết lại như chiến lược kết nối kép – điện và số – với tiêu chí thành công không chỉ là km đường dây, số trạm BTS, mà là số học sinh có thể học online, số hộ bán được hàng qua mạng, số thủ tục hành chính được làm từ thôn. Khi đó, hành trình “từ tối tăm đến ánh sáng” của vùng cao hẻo lánh sẽ không dừng ở bóng đèn ngoài hiên, mà là ánh sáng tri thức và cơ hội kinh tế lan tới từng mái nhà, từng sườn núi.







