Chuyển đổi số biên mậu và thương mại xanh: Từ khẩu hiệu thành điều kiện bắt buộc
Chuyển đổi số biên mậu và thương mại xanh Việt Nam là quá trình hiện đại hóa toàn bộ hoạt động giao thương biên giới bằng công nghệ số, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn phát triển bền vững, nhằm vừa tăng tốc độ thông quan, vừa đáp ứng yêu cầu giảm phát thải, nâng giá trị hàng hóa trong các chuỗi cung ứng khu vực Đông Bắc Á và ASEAN.
Tín hiệu rõ ràng nhất cho bước ngoặt này là Hội nghị Xúc tiến thương mại, thúc đẩy xuất nhập khẩu khu vực miền Bắc với chủ đề “Chuyển đổi số và Thương mại xanh: Động lực bứt phá giao thương biên mậu Việt Nam-Lào-Trung Quốc” do Bộ Công Thương phối hợp tỉnh Điện Biên tổ chức ngày 18/9 tại phường Điện Biên Phủ. Đây không phải một hội nghị “đánh trống ghi tên”, mà là nơi các bộ, ngành và phái đoàn Lào, Trung Quốc thẳng thắn mổ xẻ những điểm nghẽn thể chế, hạ tầng và cùng thiết kế khung hợp tác hành lang kinh tế mới.
Trong bối cảnh thương mại quốc tế đang thay đổi nhanh về phương thức sản xuất, lưu thông và tiêu dùng, yêu cầu chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng, phát triển bền vững, giảm phát thải và kinh tế tuần hoàn đã trở thành điều kiện quan trọng để hàng hóa giữ được chỗ trên thị trường quốc tế. Nói cách khác, ai chậm số hóa và chậm xanh hóa, người đó sẽ bị loại khỏi cuộc chơi.
Một câu nói đáng nhớ được nêu tại hội nghị là: “chuyển đổi số và thương mại xanh đã trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp ba nước nâng cao giá trị gia tăng, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu qua con đường xuất nhập khẩu chính ngạch”. Nếu trước đây, biên mậu chủ yếu xoay quanh việc mở cửa khẩu và tăng lưu lượng xe hàng, thì nay bài toán đã dịch chuyển sang xây dựng cửa khẩu số, hành lang logistics xanh và hệ sinh thái số dữ liệu, nơi mỗi container phải “mang theo” hồ sơ môi trường và chất lượng minh bạch.

Kết nối hạ tầng, doanh nghiệp và chuỗi giá trị Đông Bắc: Từ cửa khẩu đơn lẻ đến hệ sinh thái biên mậu
Điểm mấu chốt của giao thương biên giới Việt Nam – Lào – Trung Quốc hiện nay không còn là “mở thêm bao nhiêu cửa khẩu”, mà là “mở được bao nhiêu chuỗi giá trị Đông Bắc” gắn với từng cửa khẩu. Với lợi thế địa kinh tế, miền Bắc vừa là trung tâm sản xuất, tiêu dùng lớn, vừa là cửa ngõ kết nối với thị trường Trung Quốc, Lào và rộng hơn là Đông Bắc Á, ASEAN cùng các hành lang kinh tế xuyên biên giới.
Hệ thống đô thị, công nghiệp, cảng biển, cửa khẩu và hạ tầng giao thông đang được đầu tư, tạo nền tảng hình thành mạng lưới liên kết giữa sản xuất, logistics, thương mại, dịch vụ, cửa khẩu và cảng biển. Nhưng nếu chỉ dừng ở việc nâng năng lực thông quan, các địa phương sẽ mãi phụ thuộc vào biên mậu “mua đi bán lại” giá trị thấp. Để biến dòng hàng hóa thành động lực tăng trưởng dài hạn, yêu cầu đặt ra là phát triển sản xuất, chế biến, logistics và thương mại số phía sau mỗi cửa khẩu.
Một số mô hình kết nối mới cho thấy tư duy này đang hình thành: sự kết hợp “Sân bay Cargo – Cảng biển nước sâu – Cửa khẩu quốc tế” tạo nên hệ sinh thái logistics tích hợp, giúp giảm 20–30% thời gian luân chuyển và tối ưu 15–20% chi phí vận tải tổng hợp. Đây là cách tiếp cận mà các tỉnh miền núi phía Bắc cần học: không đứng ngoài chuỗi giá trị Đông Bắc, mà đặt mình vào đúng điểm nút logistics, nơi dòng hàng, dòng dữ liệu và dòng dịch vụ gặp nhau.
Thực tế, khu vực phía Bắc đã đạt tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trên 380 tỷ USD, chiếm khoảng 40% tổng kim ngạch cả nước, nhưng mức độ phát triển giữa các địa phương vẫn rất chênh lệch. Lý do nằm ở chỗ một số tỉnh mới chỉ tận dụng lợi thế địa lý, chưa đủ hạ tầng giao thông, logistics và năng lực tổ chức sản xuất để bám sâu vào chuỗi giá trị. Nơi nào xây dựng được hệ sinh thái doanh nghiệp quanh cửa khẩu, nơi đó có cơ hội nâng cấp từ “điểm trung chuyển” thành “trung tâm phân phối” của cả vùng.
Điện Biên và các tỉnh miền núi: Biên giới không còn là “vùng xa” mà là “vùng trung tâm mới”
Trong bản đồ giao thương biên mậu mới, những địa phương từng bị coi là “xa xôi hẻo lánh” như Điện Biên đang có cơ hội trở thành nút trung tâm. Với hơn 455 km đường biên giới tiếp giáp cả Lào và Trung Quốc, Điện Biên sở hữu hệ thống cửa khẩu quốc tế Tây Trang, cửa khẩu quốc gia Huổi Puốc, cửa khẩu phụ Si Pa Phìn và cửa khẩu A Pa Chải – Long Phú kết nối với Vân Nam. Sự kiện thông quan lô hàng 22 tấn cà phê xuất khẩu sang Trung Quốc tại A Pa Chải ngày 7/2 đã gửi một thông điệp rõ ràng: vùng biên hoàn toàn có thể trở thành “cửa ra” cho nông sản và hàng hóa chất lượng cao.
Nhưng để bước ra khỏi vai trò một cửa khẩu đơn lẻ, Điện Biên buộc phải tái cấu trúc hạ tầng và thể chế. Tỉnh đang thúc đẩy tuyến cao tốc Sơn La – Điện Biên – Cửa khẩu Tây Trang, quy hoạch cảng cạn, xây dựng đề án khu thương mại xuyên biên giới Việt Nam – Lào tại Cửa khẩu Tây Trang và sớm khai trương cửa khẩu song phương A Pa Chải – Long Phú. Khi các tuyến giao thông đối ngoại này hoàn thiện, chi phí và thời gian vận chuyển sẽ giảm, tạo điều kiện thu hút đầu tư vào kho bãi, logistics, chế biến và phân phối.
Tuy nhiên, bài toán không chỉ nằm ở bê tông, nhựa đường hay nhà kho. Tại hội nghị, lãnh đạo các bộ, ngành và phái đoàn Lào, Trung Quốc đã chỉ ra những “điểm nghẽn” thể chế, hạ tầng, đồng thời định hình một khung hợp tác hành lang kinh tế mới. Nói cách khác, nếu thể chế vẫn chậm cải cách, thủ tục chồng chéo, dữ liệu không liên thông, thì mọi nỗ lực xây cao tốc hay cảng cạn sẽ chỉ làm đẹp bản đồ chứ chưa chắc làm giàu cho người dân vùng biên.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, ba thách thức lớn của giao thương biên giới hiện nay là phụ thuộc hơn 60% vào đường bộ chưa nâng cấp, hạ tầng logistics cửa khẩu thiếu đầu tư khiến chi phí logistics biên mậu chiếm tới 20–25% giá trị hàng hóa, và sự thiếu đồng bộ dữ liệu số về kiểm soát chất lượng, nguồn gốc xuất xứ. Nếu không giải quyết được “hạ tầng nghẽn và chi phí cao”, vùng biên rất khó cạnh tranh với các tuyến vận tải biển hoặc đường sắt quốc tế. Biên giới chỉ trở thành “vùng trung tâm mới” khi vừa có đường tốt, vừa có dữ liệu tốt, vừa có thể chế linh hoạt.
Cửa khẩu thông minh, thương mại xanh: Lợi ích cụ thể cho doanh nghiệp và người dân
Tranh luận về chuyển đổi số biên mậu sẽ vô nghĩa nếu không trả lời được câu hỏi: người dân và doanh nghiệp hưởng lợi gì. Câu trả lời đã dần rõ ở các đề xuất về cửa khẩu thông minh, thương mại điện tử xuyên biên giới và logistics xanh. Đại diện phía Trung Quốc đề xuất xây dựng mô hình thương mại biên giới thông minh thông qua khai báo trực tuyến, kiểm tra thông minh, chia sẻ dữ liệu và thông quan không giấy tờ, đồng thời phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới để kết nối giao thương trên nền tảng số.
Phía Lào đề xuất mô hình “Cửa khẩu thông minh” với liên thông dữ liệu khai báo hàng hóa, chứng nhận xuất xứ và kiểm dịch động, thực vật qua môi trường trực tuyến, cùng với việc thiết lập tiêu chuẩn hàng hóa xanh, hệ thống truy xuất nguồn gốc xuyên biên giới và kết nối logistics xanh dọc hành lang kinh tế. Đây không chỉ là bài toán công nghệ, mà là “vé vào cửa” cho nông sản tươi sống, sản phẩm công nghiệp nhẹ của ba nước đi được xa hơn trên các thị trường khó tính.
Các giải pháp số hóa thủ tục, hiện đại hóa logistics cửa khẩu và phát triển cửa khẩu thông minh được kỳ vọng góp phần rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí vận chuyển, hạn chế hao hụt hàng hóa, nâng tính minh bạch và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng. Đây là những yếu tố có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng khả năng đáp ứng tiêu chuẩn và mở rộng hợp tác dài hạn. Với nông dân, điều này đồng nghĩa với việc nông sản không còn bị “tắc biên” do thủ tục chậm hoặc thiếu giấy tờ; với nhà xuất khẩu, đó là khả năng ký hợp đồng dài hạn thay vì giao dịch chụp giật.
Quan trọng hơn, thương mại xanh Việt Nam không chỉ là đáp ứng yêu cầu giảm phát thải trên giấy. Khi quy định tiêu chuẩn “hàng hóa xanh”, áp dụng blockchain hoặc AI để truy xuất nguồn gốc và công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ, phát thải carbon thấp, hàng hóa biên giới sẽ có “hộ chiếu xanh” để vào sâu hơn các chuỗi cung ứng toàn cầu. Nếu miền Bắc biết biến giao thương biên giới thành bệ phóng cho những sản phẩm đạt chuẩn xanh, vùng này hoàn toàn có thể trở thành trung tâm thương mại xanh và hiện đại của cả khu vực Việt – Lào – Trung.






